(Top Banner Ad)
rubies
B1
noun B1 Khoáng vật học, Trang sức

rubies

UK: /ˈruːbiz/ • US: /ˈruːbiz/

Nghĩa tiếng Việt

hồng ngọc đá ruby (số nhiều)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of ruby: a precious stone consisting of corundum (aluminium oxide) with a red color, owing its coloration mainly to chromium oxide.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'ruby': một loại đá quý bao gồm corundum (oxit nhôm) có màu đỏ, màu sắc chủ yếu do oxit crom.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The queen's crown was adorned with sparkling rubies."

    "Vương miện của nữ hoàng được trang trí bằng những viên hồng ngọc lấp lánh."

  • "She inherited a collection of rare rubies from her grandmother."

    "Cô ấy thừa kế một bộ sưu tập hồng ngọc quý hiếm từ bà của mình."

  • "Synthetic rubies are often used in lasers."

    "Hồng ngọc tổng hợp thường được sử dụng trong laser."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ruby hồng ngọc, đá quý màu đỏ
Adjective ruby-red màu đỏ hồng ngọc, đỏ thẫm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*rouþeos-
Latin
rubeus (red)
Old French
rubi
Middle English
rubie
English
ruby

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'ruby' (hồng ngọc) có nguồn gốc từ từ 'rubeus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'màu đỏ'. Điều này rất dễ hiểu vì đặc điểm nổi bật nhất của hồng ngọc chính là sắc đỏ rực rỡ, tượng trưng cho tình yêu, đam mê và quyền lực.

Usage Note

Rubies thường được đánh giá cao về độ hiếm, màu sắc và độ cứng. Màu sắc lý tưởng là màu đỏ tươi, gần giống 'máu bồ câu'. Chúng là một trong những loại đá quý có giá trị nhất.

Prepositions

in with

'In' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự chứa đựng (e.g., 'rubies in a necklace'). 'With' được sử dụng để mô tả thuộc tính hoặc thành phần (e.g., 'a crown with rubies').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rubies
  • precious precious rubies
    (những viên hồng ngọc quý giá)
  • sparkling sparkling rubies
    (những viên hồng ngọc lấp lánh)
  • blood-red blood-red rubies
    (những viên hồng ngọc đỏ như máu)
  • flawless flawless rubies
    (những viên hồng ngọc không tì vết)
Verb + rubies
  • wear wear rubies
    (đeo hồng ngọc)
  • adorn with adorn with rubies
    (trang trí bằng hồng ngọc)
  • set with set with rubies
    (nạm hồng ngọc (trên trang sức))
  • mine mine rubies
    (khai thác hồng ngọc)
Noun + of + rubies
  • string a string of rubies
    (một chuỗi hồng ngọc)
  • crown a crown of rubies
    (một vương miện đính hồng ngọc)

Idioms

  • worth one's weight in rubies

    đáng giá bằng trọng lượng của mình bằng hồng ngọc (rất quý giá, vô cùng hữu ích)

    "Her advice on investment is worth its weight in rubies."

    (Lời khuyên của cô ấy về đầu tư quý giá như vàng.)

  • ruby wedding anniversary

    kỷ niệm 40 năm ngày cưới (kỷ niệm hồng ngọc)

    "My grandparents are celebrating their ruby wedding anniversary next month."

    (Ông bà tôi sẽ kỷ niệm 40 năm ngày cưới vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubies

noun
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'ruby': một loại đá quý bao gồm corundum (oxit nhôm) có màu đỏ, màu sắc chủ yếu do oxit crom.

"The queen's crown was adorned with sparkling rubies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The necklace, which features rubies that gleam in the light, is my grandmother's.
Chiếc vòng cổ, có những viên hồng ngọc lấp lánh dưới ánh sáng, là của bà tôi.
Phủ định
The museum does not display the rubies, which are kept securely in the vault.
Viện bảo tàng không trưng bày những viên hồng ngọc, chúng được giữ an toàn trong hầm.
Nghi vấn
Are those the rubies, whose brilliance has made them famous?
Có phải đó là những viên hồng ngọc, mà sự lộng lẫy của chúng đã khiến chúng trở nên nổi tiếng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Those rubies are beautiful, aren't they?
Những viên hồng ngọc kia thật đẹp, phải không?
Phủ định
Those aren't real rubies, are they?
Đó không phải là hồng ngọc thật, phải không?
Nghi vấn
There are rubies in the crown, aren't there?
Có những viên hồng ngọc trên vương miện, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubies".

Đá sinh tháng Bảy

Hồng ngọc là đá sinh của tháng Bảy, mang ý nghĩa của tình yêu, sức khỏe và sự khôn ngoan. Người ta tin rằng đeo hồng ngọc sẽ mang lại may mắn và bảo vệ chủ nhân khỏi điều xấu.

Biểu tượng của quyền lực và đam mê

Trong nhiều nền văn hóa, hồng ngọc tượng trưng cho tình yêu nồng cháy, lòng dũng cảm và quyền lực hoàng gia. Nó thường được sử dụng trong các vương miện và đồ trang sức của giới quý tộc.

Đôi dép hồng ngọc của Dorothy

Trong bộ phim kinh điển 'Phù thủy xứ Oz', đôi dép hồng ngọc (ruby slippers) của nhân vật Dorothy là một biểu tượng nổi tiếng, mang sức mạnh đưa cô bé trở về nhà. Nó tượng trưng cho ước mơ và khả năng tìm thấy hạnh phúc ngay trong chính mình.