precipitately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a hasty or rash manner; suddenly and unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Một cách vội vã, hấp tấp; một cách bất ngờ và đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government acted precipitately without considering the long-term effects."
"Chính phủ đã hành động một cách hấp tấp mà không xem xét đến những ảnh hưởng lâu dài."
-
"He resigned precipitately after the scandal."
"Anh ta đã từ chức một cách vội vã sau vụ bê bối."
-
"The stock market fell precipitately after the news broke."
"Thị trường chứng khoán đã giảm mạnh sau khi tin tức được đưa ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | precipitate | gây ra (một sự kiện xấu) đột ngột; đẩy nhanh; kết tủa |
| Adjective | precipitate | vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ; dốc đứng |
| Noun | precipitate | kết tủa (hóa học) |
| Noun | precipitation | sự kết tủa; lượng mưa (mưa, tuyết...) |
| Adjective | precipitous | dốc đứng, hiểm trở; hấp tấp, vội vàng |
| Adverb | precipitously | một cách dốc đứng; một cách vội vàng, hấp tấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'precipitately' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động xảy ra quá nhanh mà không có sự cân nhắc kỹ lưỡng, dẫn đến hậu quả không mong muốn. So với 'quickly' (nhanh chóng), 'precipitately' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ và vội vàng. So với 'suddenly' (đột ngột), 'precipitately' ngụ ý có một hành động chủ động, dù thiếu cẩn trọng, dẫn đến sự thay đổi bất ngờ, trong khi 'suddenly' chỉ đơn thuần là sự xuất hiện bất ngờ.
Prepositions
Khi dùng 'into', nó thường ám chỉ một tình huống hoặc trạng thái (thường là tiêu cực) mà ai đó rơi vào do hành động vội vã. Ví dụ: 'He rushed precipitately into marriage.' Khi dùng 'from', nó ám chỉ việc một cái gì đó bị loại bỏ hoặc từ bỏ một cách vội vã. Ví dụ: 'The company precipitately withdrew from the project'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act precipitately (hành động vội vàng, hấp tấp)
-
decide decide precipitately (quyết định hấp tấp, thiếu cân nhắc)
-
leave leave precipitately (rời đi đột ngột, vội vã)
-
respond respond precipitately (phản ứng vội vàng, hấp tấp)
-
withdraw withdraw precipitately (rút lui vội vã, gấp rút)
Idioms
-
to act precipitately
Hành động vội vàng, hấp tấp, không suy nghĩ kỹ trước khi làm.
"He tends to act precipitately when under extreme pressure, often leading to mistakes."
(Anh ấy có xu hướng hành động vội vàng khi chịu áp lực cực lớn, thường dẫn đến sai lầm.)
-
to withdraw precipitately
Rút lui một cách vội vã, đột ngột, thường là do tình thế bất lợi.
"The general ordered his troops to withdraw precipitately to avoid further casualties."
(Vị tướng đã ra lệnh cho quân lính rút lui vội vã để tránh thêm thương vong.)
-
to decide precipitately
Đưa ra quyết định một cách hấp tấp, thiếu cân nhắc hoặc không đủ thông tin.
"Don't decide precipitately on such an important career move; take your time."
(Đừng quyết định hấp tấp về một bước tiến quan trọng trong sự nghiệp như vậy; hãy dành thời gian suy nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precipitately
AdverbMột cách vội vã, hấp tấp; một cách bất ngờ và đột ngột.
"The government acted precipitately without considering the long-term effects."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investor, who acted precipitately on the news, lost a significant amount of money. |
Nhà đầu tư, người đã hành động hấp tấp trước tin tức, đã mất một khoản tiền đáng kể. |
| Phủ định | The decision, which she didn't make precipitately, proved to be a wise one in the long run. |
Quyết định, mà cô ấy không đưa ra một cách hấp tấp, đã chứng tỏ là một quyết định khôn ngoan về lâu dài. |
| Nghi vấn | Is this the moment where the company precipitately announced its new strategy, which surprised everyone? |
Đây có phải là thời điểm mà công ty đã vội vàng công bố chiến lược mới của mình, điều này khiến mọi người ngạc nhiên? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should not act precipitately in this situation. |
Anh ấy không nên hành động hấp tấp trong tình huống này. |
| Phủ định | They mustn't decide precipitately; they need more time. |
Họ không được phép quyết định vội vàng; họ cần thêm thời gian. |
| Nghi vấn | Could she have reacted so precipitately without being prompted? |
Liệu cô ấy có thể phản ứng hấp tấp như vậy mà không được nhắc nhở không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stock market fell precipitately after the news broke. |
Thị trường chứng khoán sụt giảm nhanh chóng sau khi tin tức được công bố. |
| Phủ định | She didn't precipitately agree to the proposal; she considered it carefully. |
Cô ấy không vội vàng đồng ý với đề xuất; cô ấy đã cân nhắc nó một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Did he precipitately quit his job without a backup plan? |
Anh ta có vội vàng bỏ việc mà không có kế hoạch dự phòng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She precipitately agreed to the terms of the contract. |
Cô ấy vội vàng đồng ý với các điều khoản của hợp đồng. |
| Phủ định | Only precipitately did he announce his resignation, leaving everyone in shock. |
Chỉ sau khi vội vàng, anh ấy mới tuyên bố từ chức, khiến mọi người sốc. |
| Nghi vấn | Had she precipitately decided to invest, she would have lost all her money. |
Nếu cô ấy vội vàng quyết định đầu tư, cô ấy đã mất hết tiền. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He acts precipitately in every situation. |
Anh ấy hành động hấp tấp trong mọi tình huống. |
| Phủ định | She does not decide precipitately; she always considers her options carefully. |
Cô ấy không quyết định vội vàng; cô ấy luôn cân nhắc các lựa chọn của mình một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Do they always react so precipitately? |
Họ có luôn phản ứng một cách hấp tấp như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precipitately".
