(Top Banner Ad)
precipitately
C1
Adverb C1 General

precipitately

UK: /prɪˈsɪpɪteɪtli/ • US: /prɪˈsɪpɪtətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hấp tấp một cách vội vã đột ngột nhanh chóng một cách thiếu suy nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a hasty or rash manner; suddenly and unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Một cách vội vã, hấp tấp; một cách bất ngờ và đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government acted precipitately without considering the long-term effects."

    "Chính phủ đã hành động một cách hấp tấp mà không xem xét đến những ảnh hưởng lâu dài."

  • "He resigned precipitately after the scandal."

    "Anh ta đã từ chức một cách vội vã sau vụ bê bối."

  • "The stock market fell precipitately after the news broke."

    "Thị trường chứng khoán đã giảm mạnh sau khi tin tức được đưa ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb precipitate gây ra (một sự kiện xấu) đột ngột; đẩy nhanh; kết tủa
Adjective precipitate vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ; dốc đứng
Noun precipitate kết tủa (hóa học)
Noun precipitation sự kết tủa; lượng mưa (mưa, tuyết...)
Adjective precipitous dốc đứng, hiểm trở; hấp tấp, vội vàng
Adverb precipitously một cách dốc đứng; một cách vội vàng, hấp tấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecipitare
English
precipitate
English
precipitately

Nguồn gốc 'đầu tiên'

Từ 'precipitately' có gốc từ động từ Latin 'praecipitare', được tạo thành từ 'prae-' (trước, về phía trước) và 'caput' (đầu). Nghĩa đen của 'praecipitare' là 'ném đầu xuống trước' hoặc 'lao đầu xuống'. Theo thời gian, nghĩa này phát triển thành 'làm cho cái gì đó xảy ra đột ngột' hoặc 'hành động vội vàng mà không suy nghĩ kỹ', từ đó sinh ra tính từ 'precipitate' và trạng từ 'precipitately' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'precipitately' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động xảy ra quá nhanh mà không có sự cân nhắc kỹ lưỡng, dẫn đến hậu quả không mong muốn. So với 'quickly' (nhanh chóng), 'precipitately' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ và vội vàng. So với 'suddenly' (đột ngột), 'precipitately' ngụ ý có một hành động chủ động, dù thiếu cẩn trọng, dẫn đến sự thay đổi bất ngờ, trong khi 'suddenly' chỉ đơn thuần là sự xuất hiện bất ngờ.

Prepositions

into from

Khi dùng 'into', nó thường ám chỉ một tình huống hoặc trạng thái (thường là tiêu cực) mà ai đó rơi vào do hành động vội vã. Ví dụ: 'He rushed precipitately into marriage.' Khi dùng 'from', nó ám chỉ việc một cái gì đó bị loại bỏ hoặc từ bỏ một cách vội vã. Ví dụ: 'The company precipitately withdrew from the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + precipitately
  • act act precipitately
    (hành động vội vàng, hấp tấp)
  • decide decide precipitately
    (quyết định hấp tấp, thiếu cân nhắc)
  • leave leave precipitately
    (rời đi đột ngột, vội vã)
  • respond respond precipitately
    (phản ứng vội vàng, hấp tấp)
  • withdraw withdraw precipitately
    (rút lui vội vã, gấp rút)

Idioms

  • to act precipitately

    Hành động vội vàng, hấp tấp, không suy nghĩ kỹ trước khi làm.

    "He tends to act precipitately when under extreme pressure, often leading to mistakes."

    (Anh ấy có xu hướng hành động vội vàng khi chịu áp lực cực lớn, thường dẫn đến sai lầm.)

  • to withdraw precipitately

    Rút lui một cách vội vã, đột ngột, thường là do tình thế bất lợi.

    "The general ordered his troops to withdraw precipitately to avoid further casualties."

    (Vị tướng đã ra lệnh cho quân lính rút lui vội vã để tránh thêm thương vong.)

  • to decide precipitately

    Đưa ra quyết định một cách hấp tấp, thiếu cân nhắc hoặc không đủ thông tin.

    "Don't decide precipitately on such an important career move; take your time."

    (Đừng quyết định hấp tấp về một bước tiến quan trọng trong sự nghiệp như vậy; hãy dành thời gian suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precipitately

Adverb
Lật mặt

Một cách vội vã, hấp tấp; một cách bất ngờ và đột ngột.

"The government acted precipitately without considering the long-term effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investor, who acted precipitately on the news, lost a significant amount of money.
Nhà đầu tư, người đã hành động hấp tấp trước tin tức, đã mất một khoản tiền đáng kể.
Phủ định
The decision, which she didn't make precipitately, proved to be a wise one in the long run.
Quyết định, mà cô ấy không đưa ra một cách hấp tấp, đã chứng tỏ là một quyết định khôn ngoan về lâu dài.
Nghi vấn
Is this the moment where the company precipitately announced its new strategy, which surprised everyone?
Đây có phải là thời điểm mà công ty đã vội vàng công bố chiến lược mới của mình, điều này khiến mọi người ngạc nhiên?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should not act precipitately in this situation.
Anh ấy không nên hành động hấp tấp trong tình huống này.
Phủ định
They mustn't decide precipitately; they need more time.
Họ không được phép quyết định vội vàng; họ cần thêm thời gian.
Nghi vấn
Could she have reacted so precipitately without being prompted?
Liệu cô ấy có thể phản ứng hấp tấp như vậy mà không được nhắc nhở không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market fell precipitately after the news broke.
Thị trường chứng khoán sụt giảm nhanh chóng sau khi tin tức được công bố.
Phủ định
She didn't precipitately agree to the proposal; she considered it carefully.
Cô ấy không vội vàng đồng ý với đề xuất; cô ấy đã cân nhắc nó một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Did he precipitately quit his job without a backup plan?
Anh ta có vội vàng bỏ việc mà không có kế hoạch dự phòng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She precipitately agreed to the terms of the contract.
Cô ấy vội vàng đồng ý với các điều khoản của hợp đồng.
Phủ định
Only precipitately did he announce his resignation, leaving everyone in shock.
Chỉ sau khi vội vàng, anh ấy mới tuyên bố từ chức, khiến mọi người sốc.
Nghi vấn
Had she precipitately decided to invest, she would have lost all her money.
Nếu cô ấy vội vàng quyết định đầu tư, cô ấy đã mất hết tiền.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acts precipitately in every situation.
Anh ấy hành động hấp tấp trong mọi tình huống.
Phủ định
She does not decide precipitately; she always considers her options carefully.
Cô ấy không quyết định vội vàng; cô ấy luôn cân nhắc các lựa chọn của mình một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Do they always react so precipitately?
Họ có luôn phản ứng một cách hấp tấp như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precipitately".

Giá trị của sự thận trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'precipitately' (hấp tấp, vội vàng) thường mang hàm ý tiêu cực. Nó cho thấy sự thiếu cân nhắc, thiếu kế hoạch và có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Trái lại, các giá trị như sự thận trọng, suy nghĩ kỹ lưỡng (deliberation) và tầm nhìn xa (forethought) được đánh giá cao trong việc ra quyết định quan trọng, dù là trong kinh doanh hay đời sống cá nhân.

Tục ngữ 'Haste makes waste'

Một câu tục ngữ nổi tiếng của phương Tây 'Haste makes waste' (Nhanh nhẩu đoảng) tóm tắt rất rõ ý nghĩa của việc hành động 'precipitately'. Câu này cảnh báo rằng việc làm gì đó quá nhanh hoặc vội vàng, thiếu chuẩn bị, có thể dẫn đến sai sót, lãng phí thời gian hoặc tài nguyên, và cuối cùng là thất bại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn và cẩn trọng.