(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ precisely delineated area
C1

precisely delineated area

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

khu vực được phân định chính xác vùng được vạch rõ ràng diện tích được xác định chi tiết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Precisely delineated area'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách chính xác; đúng đắn.

Definition (English Meaning)

In a precise manner; exactly.

Ví dụ Thực tế với 'Precisely delineated area'

  • "The map precisely delineated the boundaries of the national park."

    "Bản đồ đã vạch ra một cách chính xác ranh giới của công viên quốc gia."

  • "The experiment was conducted within a precisely delineated area to ensure controlled conditions."

    "Thí nghiệm được thực hiện trong một khu vực được vạch ra chính xác để đảm bảo các điều kiện được kiểm soát."

  • "The agreement precisely delineated the responsibilities of each party."

    "Thỏa thuận vạch ra một cách chính xác trách nhiệm của mỗi bên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Precisely delineated area'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

clearly defined area(khu vực được xác định rõ ràng)
accurately mapped area(khu vực được lập bản đồ chính xác)

Trái nghĩa (Antonyms)

vaguely defined area(khu vực được xác định mơ hồ)
poorly defined area(khu vực được xác định kém)

Từ liên quan (Related Words)

boundary(ranh giới)
perimeter(chu vi)
demarcation(sự phân giới)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực ví dụ: Địa lý Quy hoạch Khoa học)

Ghi chú Cách dùng 'Precisely delineated area'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nhấn mạnh tính chính xác và không có sai sót. Thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Khác với 'accurately' ở chỗ 'precisely' tập trung vào độ đúng đắn tuyệt đối, trong khi 'accurately' có thể chấp nhận một sai số nhỏ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Precisely delineated area'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)