precisely delineated area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a precise manner; exactly.
Vietnamese Meaning
Một cách chính xác; đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The map precisely delineated the boundaries of the national park."
"Bản đồ đã vạch ra một cách chính xác ranh giới của công viên quốc gia."
-
"The experiment was conducted within a precisely delineated area to ensure controlled conditions."
"Thí nghiệm được thực hiện trong một khu vực được vạch ra chính xác để đảm bảo các điều kiện được kiểm soát."
-
"The agreement precisely delineated the responsibilities of each party."
"Thỏa thuận vạch ra một cách chính xác trách nhiệm của mỗi bên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | precise | chính xác, đúng đắn |
| Noun | precision | sự chính xác, độ chính xác |
| Adverb | imprecisely | một cách không chính xác |
| Verb | delineate | phác thảo, mô tả rõ nét, phân định |
| Noun | delineation | sự phác thảo, sự mô tả rõ nét, sự phân định |
| Adjective | undelineated | chưa được phác thảo, chưa được phân định |
| Adjective | areal | thuộc khu vực, về diện tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh tính chính xác và không có sai sót. Thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Khác với 'accurately' ở chỗ 'precisely' tập trung vào độ đúng đắn tuyệt đối, trong khi 'accurately' có thể chấp nhận một sai số nhỏ.
Từ 'delineated' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'delineate'. Nó thường được dùng để miêu tả một khu vực, ranh giới, hoặc đặc điểm nào đó đã được xác định và mô tả một cách chi tiết, thường bằng các đường nét, hình vẽ hoặc mô tả bằng lời.
'Area' là danh từ chỉ một vùng đất, bề mặt hoặc không gian được xác định. Trong cụm từ 'precisely delineated area', nó chỉ một vùng cụ thể đã được xác định và mô tả rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
define define a precisely delineated area (xác định một khu vực được phân định chính xác)
-
establish establish a precisely delineated area (thiết lập một khu vực được phân định chính xác)
-
identify identify a precisely delineated area (nhận diện một khu vực được phân định chính xác)
-
specific a specific, precisely delineated area (một khu vực cụ thể, được phân định chính xác)
-
restricted a restricted, precisely delineated area (một khu vực bị hạn chế, được phân định chính xác)
-
designated a designated, precisely delineated area (một khu vực được chỉ định, phân định chính xác)
-
within within a precisely delineated area (bên trong một khu vực được phân định chính xác)
-
beyond beyond a precisely delineated area (vượt ra ngoài một khu vực được phân định chính xác)
Idioms
-
focus on a precisely delineated area
tập trung vào một khu vực được phân định chính xác
"The research team decided to focus on a precisely delineated area for their ecological study."
(Nhóm nghiên cứu quyết định tập trung vào một khu vực được phân định chính xác cho nghiên cứu sinh thái của họ.)
-
operate within a precisely delineated area
hoạt động trong một khu vực được phân định chính xác
"Security personnel are instructed to operate strictly within a precisely delineated area during the event."
(Nhân viên an ninh được chỉ thị hoạt động nghiêm ngặt trong một khu vực được phân định chính xác trong suốt sự kiện.)
-
the boundaries of a precisely delineated area
ranh giới của một khu vực được phân định chính xác
"It is crucial to respect the boundaries of a precisely delineated area to avoid conflicts."
(Điều quan trọng là phải tôn trọng ranh giới của một khu vực được phân định chính xác để tránh xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precisely delineated area
AdverbMột cách chính xác; đúng đắn.
"The map precisely delineated the boundaries of the national park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precisely delineated area".
