(Top Banner Ad)
precisely delineated area
C1
Adverb C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, ví dụ: Địa lý, Quy hoạch, Khoa học)

precisely delineated area

UK: /prɪˈsaɪsli dɪˈlɪnieɪtɪd ˈeəriə/ • US: /prɪˈsaɪsli dɪˈlɪnieɪtɪd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực được phân định chính xác vùng được vạch rõ ràng diện tích được xác định chi tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a precise manner; exactly.

Vietnamese Meaning

Một cách chính xác; đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The map precisely delineated the boundaries of the national park."

    "Bản đồ đã vạch ra một cách chính xác ranh giới của công viên quốc gia."

  • "The experiment was conducted within a precisely delineated area to ensure controlled conditions."

    "Thí nghiệm được thực hiện trong một khu vực được vạch ra chính xác để đảm bảo các điều kiện được kiểm soát."

  • "The agreement precisely delineated the responsibilities of each party."

    "Thỏa thuận vạch ra một cách chính xác trách nhiệm của mỗi bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precise chính xác, đúng đắn
Noun precision sự chính xác, độ chính xác
Adverb imprecisely một cách không chính xác
Verb delineate phác thảo, mô tả rõ nét, phân định
Noun delineation sự phác thảo, sự mô tả rõ nét, sự phân định
Adjective undelineated chưa được phác thảo, chưa được phân định
Adjective areal thuộc khu vực, về diện tích

Synonyms

clearly defined area (khu vực được xác định rõ ràng)accurately mapped area (khu vực được lập bản đồ chính xác)

Antonyms

vaguely defined area (khu vực được xác định mơ hồ)poorly defined area (khu vực được xác định kém)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, ví dụ: Địa lý, Quy hoạch, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus
Old French
précis
English
precise
Latin
delineare
English
delineate
Latin
area
English
area

Nguồn gốc của 'Delineate'

Từ 'delineate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'delineare', nghĩa là 'vẽ phác thảo' hoặc 'đánh dấu bằng đường nét'. Nó kết hợp 'de-' (nghĩa là 'từ, xuống') và 'lineare' (từ 'linea' - đường thẳng). Điều này gợi lên hình ảnh một nghệ sĩ hay người vẽ bản đồ đang cẩn thận vạch ra các đường nét để tạo nên một hình dạng hoặc ranh giới rõ ràng.

Khu vực và sự chính xác

Từ 'area' đến từ tiếng Latin 'area', ban đầu có nghĩa là một không gian trống, một khu đất trống, hoặc sân đập lúa. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ bất kỳ khu vực hoặc không gian nào. Khi kết hợp với 'precisely delineated' (được phân định chính xác), nó nhấn mạnh rằng không gian đó không chỉ là một khu vực chung chung mà đã được xác định ranh giới một cách tỉ mỉ, không có sự mơ hồ.

Usage Note

Nhấn mạnh tính chính xác và không có sai sót. Thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Khác với 'accurately' ở chỗ 'precisely' tập trung vào độ đúng đắn tuyệt đối, trong khi 'accurately' có thể chấp nhận một sai số nhỏ.
Từ 'delineated' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'delineate'. Nó thường được dùng để miêu tả một khu vực, ranh giới, hoặc đặc điểm nào đó đã được xác định và mô tả một cách chi tiết, thường bằng các đường nét, hình vẽ hoặc mô tả bằng lời.
'Area' là danh từ chỉ một vùng đất, bề mặt hoặc không gian được xác định. Trong cụm từ 'precisely delineated area', nó chỉ một vùng cụ thể đã được xác định và mô tả rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + precisely delineated area
  • define define a precisely delineated area
    (xác định một khu vực được phân định chính xác)
  • establish establish a precisely delineated area
    (thiết lập một khu vực được phân định chính xác)
  • identify identify a precisely delineated area
    (nhận diện một khu vực được phân định chính xác)
Adjective + precisely delineated area
  • specific a specific, precisely delineated area
    (một khu vực cụ thể, được phân định chính xác)
  • restricted a restricted, precisely delineated area
    (một khu vực bị hạn chế, được phân định chính xác)
  • designated a designated, precisely delineated area
    (một khu vực được chỉ định, phân định chính xác)
Preposition + precisely delineated area
  • within within a precisely delineated area
    (bên trong một khu vực được phân định chính xác)
  • beyond beyond a precisely delineated area
    (vượt ra ngoài một khu vực được phân định chính xác)

Idioms

  • focus on a precisely delineated area

    tập trung vào một khu vực được phân định chính xác

    "The research team decided to focus on a precisely delineated area for their ecological study."

    (Nhóm nghiên cứu quyết định tập trung vào một khu vực được phân định chính xác cho nghiên cứu sinh thái của họ.)

  • operate within a precisely delineated area

    hoạt động trong một khu vực được phân định chính xác

    "Security personnel are instructed to operate strictly within a precisely delineated area during the event."

    (Nhân viên an ninh được chỉ thị hoạt động nghiêm ngặt trong một khu vực được phân định chính xác trong suốt sự kiện.)

  • the boundaries of a precisely delineated area

    ranh giới của một khu vực được phân định chính xác

    "It is crucial to respect the boundaries of a precisely delineated area to avoid conflicts."

    (Điều quan trọng là phải tôn trọng ranh giới của một khu vực được phân định chính xác để tránh xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precisely delineated area

Adverb
Lật mặt

Một cách chính xác; đúng đắn.

"The map precisely delineated the boundaries of the national park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precisely delineated area".

Quy hoạch đô thị và quản lý đất đai

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'precisely delineated area' (khu vực được phân định chính xác) là nền tảng cho quy hoạch đô thị và quản lý đất đai. Việc xác định ranh giới đất đai, khu vực quy hoạch (chẳng hạn khu dân cư, thương mại, công nghiệp) một cách chính xác là điều cần thiết để đảm bảo quyền sở hữu, cấp phép xây dựng và phát triển hạ tầng một cách có trật tự và hiệu quả. Mọi tranh chấp thường xoay quanh việc phân định này.

Khoa học, nghiên cứu và tính chính xác

Trong nhiều lĩnh vực khoa học, đặc biệt là sinh thái học, địa lý và khảo cổ học, việc xác định 'một khu vực được phân định chính xác' là vô cùng quan trọng. Nó cho phép các nhà khoa học giới hạn phạm vi nghiên cứu, thu thập dữ liệu một cách có hệ thống, đảm bảo kết quả có thể lặp lại và đáng tin cậy. Ví dụ, một khu vực thử nghiệm được phân định rõ ràng giúp loại bỏ các yếu tố ngoại lai và tập trung vào các biến số cụ thể.