(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ poorly defined area
B2

poorly defined area

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

khu vực được định nghĩa không rõ ràng lĩnh vực không được xác định rõ vùng không được phân định rõ ràng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Poorly defined area'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khu vực thiếu ranh giới, tham số hoặc sự hiểu biết rõ ràng.

Definition (English Meaning)

An area that lacks clear boundaries, parameters, or understanding.

Ví dụ Thực tế với 'Poorly defined area'

  • "The investigation focused on a poorly defined area of the coastline."

    "Cuộc điều tra tập trung vào một khu vực bờ biển không được xác định rõ ràng."

  • "The research project suffered due to a poorly defined area of study."

    "Dự án nghiên cứu bị ảnh hưởng do một lĩnh vực nghiên cứu không được xác định rõ ràng."

  • "The company's strategy was hampered by a poorly defined area of responsibility."

    "Chiến lược của công ty bị cản trở bởi một khu vực trách nhiệm không được xác định rõ ràng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Poorly defined area'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

ill-defined area(khu vực được định nghĩa kém)
vaguely defined area(khu vực được định nghĩa mơ hồ)
ambiguous area(khu vực mơ hồ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Toán học Khoa học Chính trị Quản lý)

Ghi chú Cách dùng 'Poorly defined area'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'poorly defined area' thường được sử dụng để mô tả một khái niệm, vấn đề, hoặc địa điểm mà các đặc điểm của nó không được xác định một cách chính xác. Nó gợi ý sự mơ hồ, không chắc chắn và có thể gây khó khăn trong việc phân tích hoặc giải quyết vấn đề liên quan. So sánh với 'vaguely defined area': cả hai đều chỉ sự không rõ ràng, nhưng 'poorly' có thể mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự thiếu sót hoặc sai sót trong quá trình định nghĩa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in within

* **in:** được sử dụng để chỉ vị trí của một vấn đề hoặc đặc điểm nằm trong khu vực không được xác định rõ. Ví dụ: "The problem lies in a poorly defined area of the regulations." (Vấn đề nằm ở một khu vực không được xác định rõ ràng của các quy định.)
* **within:** tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về việc vấn đề đó là một phần của khu vực không rõ ràng. Ví dụ: "The ambiguity lies within a poorly defined area of responsibility." (Sự mơ hồ nằm trong một khu vực trách nhiệm không được xác định rõ ràng.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Poorly defined area'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)