poorly defined area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area that lacks clear boundaries, parameters, or understanding.
Vietnamese Meaning
Một khu vực thiếu ranh giới, tham số hoặc sự hiểu biết rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The investigation focused on a poorly defined area of the coastline."
"Cuộc điều tra tập trung vào một khu vực bờ biển không được xác định rõ ràng."
-
"The research project suffered due to a poorly defined area of study."
"Dự án nghiên cứu bị ảnh hưởng do một lĩnh vực nghiên cứu không được xác định rõ ràng."
-
"The company's strategy was hampered by a poorly defined area of responsibility."
"Chiến lược của công ty bị cản trở bởi một khu vực trách nhiệm không được xác định rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
| Noun | definition | sự định nghĩa, định nghĩa |
| Adjective | defined | được định nghĩa, rõ ràng |
| Adjective | undefined | không được định nghĩa, không rõ ràng |
| Adjective | well-defined | được định nghĩa rõ ràng |
| Adjective | poor | nghèo, kém, tồi tệ |
| Adverb | poorly | một cách kém cỏi, không tốt |
| Noun | area | khu vực, vùng, lĩnh vực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'poorly defined area' thường được sử dụng để mô tả một khái niệm, vấn đề, hoặc địa điểm mà các đặc điểm của nó không được xác định một cách chính xác. Nó gợi ý sự mơ hồ, không chắc chắn và có thể gây khó khăn trong việc phân tích hoặc giải quyết vấn đề liên quan. So sánh với 'vaguely defined area': cả hai đều chỉ sự không rõ ràng, nhưng 'poorly' có thể mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự thiếu sót hoặc sai sót trong quá trình định nghĩa.
Prepositions
* **in:** được sử dụng để chỉ vị trí của một vấn đề hoặc đặc điểm nằm trong khu vực không được xác định rõ. Ví dụ: "The problem lies in a poorly defined area of the regulations." (Vấn đề nằm ở một khu vực không được xác định rõ ràng của các quy định.)
* **within:** tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về việc vấn đề đó là một phần của khu vực không rõ ràng. Ví dụ: "The ambiguity lies within a poorly defined area of responsibility." (Sự mơ hồ nằm trong một khu vực trách nhiệm không được xác định rõ ràng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
address address a poorly defined area (giải quyết một khu vực/lĩnh vực không được định nghĩa rõ ràng)
-
identify identify a poorly defined area (xác định một khu vực/lĩnh vực không được định nghĩa rõ ràng)
-
navigate navigate a poorly defined area (điều hướng (vượt qua) một khu vực/lĩnh vực không được định nghĩa rõ ràng)
-
scope the scope is a poorly defined area (phạm vi là một lĩnh vực không được định nghĩa rõ ràng)
-
problem a problem in a poorly defined area (một vấn đề trong một lĩnh vực không được định nghĩa rõ ràng)
-
extremely an extremely poorly defined area (một khu vực/lĩnh vực cực kỳ không được định nghĩa rõ ràng)
-
inherently an inherently poorly defined area (một khu vực/lĩnh vực vốn dĩ không được định nghĩa rõ ràng)
Idioms
-
operate in a poorly defined area
hoạt động trong một khu vực/lĩnh vực không được xác định rõ ràng (thường ám chỉ sự thiếu chắc chắn, rủi ro)
"The startup chose to operate in a poorly defined area of the market, hoping to create its own niche."
(Công ty khởi nghiệp chọn hoạt động trong một lĩnh vực thị trường không được xác định rõ ràng, với hy vọng tạo ra thị trường ngách của riêng mình.)
-
a poorly defined area of responsibility
một lĩnh vực trách nhiệm không rõ ràng (gây ra sự chồng chéo hoặc bỏ sót công việc)
"The project failed due to a poorly defined area of responsibility between the two teams."
(Dự án thất bại do có một lĩnh vực trách nhiệm không rõ ràng giữa hai đội.)
-
venture into a poorly defined area
mạo hiểm tiến vào một lĩnh vực không được định nghĩa rõ ràng (chấp nhận rủi ro hoặc sự mơ hồ)
"Scientists often venture into poorly defined areas of research to make new discoveries."
(Các nhà khoa học thường mạo hiểm tiến vào những lĩnh vực nghiên cứu không được định nghĩa rõ ràng để tạo ra những khám phá mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poorly defined area
Tính từMột khu vực thiếu ranh giới, tham số hoặc sự hiểu biết rõ ràng.
"The investigation focused on a poorly defined area of the coastline."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly defined area".
