(Top Banner Ad)
poorly defined area
B2
Tính từ B2 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Toán học, Khoa học, Chính trị, Quản lý)

poorly defined area

Nghĩa tiếng Việt

khu vực được định nghĩa không rõ ràng lĩnh vực không được xác định rõ vùng không được phân định rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area that lacks clear boundaries, parameters, or understanding.

Vietnamese Meaning

Một khu vực thiếu ranh giới, tham số hoặc sự hiểu biết rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation focused on a poorly defined area of the coastline."

    "Cuộc điều tra tập trung vào một khu vực bờ biển không được xác định rõ ràng."

  • "The research project suffered due to a poorly defined area of study."

    "Dự án nghiên cứu bị ảnh hưởng do một lĩnh vực nghiên cứu không được xác định rõ ràng."

  • "The company's strategy was hampered by a poorly defined area of responsibility."

    "Chiến lược của công ty bị cản trở bởi một khu vực trách nhiệm không được xác định rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition sự định nghĩa, định nghĩa
Adjective defined được định nghĩa, rõ ràng
Adjective undefined không được định nghĩa, không rõ ràng
Adjective well-defined được định nghĩa rõ ràng
Adjective poor nghèo, kém, tồi tệ
Adverb poorly một cách kém cỏi, không tốt
Noun area khu vực, vùng, lĩnh vực

Synonyms

ill-defined area (khu vực được định nghĩa kém)vaguely defined area (khu vực được định nghĩa mơ hồ)ambiguous area (khu vực mơ hồ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Toán học, Khoa học, Chính trị, Quản lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor
English
poorly
Latin
finis
Latin
definire
Old French
definir
Middle English
definen
English
define
English
defined
Latin
area
English
area

Nguồn gốc của 'Define'

Từ 'define' (định nghĩa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'definire', có nghĩa là 'giới hạn', 'xác định'. Nó được hình thành từ 'de-' (hoàn toàn) và 'finire' (kết thúc, giới hạn), mà gốc của 'finire' là 'finis' (ranh giới, kết thúc). Điều này nhấn mạnh ý tưởng về việc đặt ra ranh giới hoặc làm rõ điều gì đó, đối lập hoàn toàn với một 'khu vực không được định nghĩa rõ ràng' (poorly defined area).

Khu vực và sự Rõ ràng

'Area' (khu vực) đến từ tiếng Latin 'area', ban đầu chỉ một khoảng đất trống hoặc một khu vực xây dựng. Khi kết hợp với 'poorly defined', nó mô tả một không gian vật lý hoặc một lĩnh vực trừu tượng (như một vấn đề, một khái niệm) mà ranh giới, phạm vi hoặc đặc điểm của nó không được làm rõ, tạo ra sự mơ hồ và khó hiểu.

Usage Note

Cụm từ 'poorly defined area' thường được sử dụng để mô tả một khái niệm, vấn đề, hoặc địa điểm mà các đặc điểm của nó không được xác định một cách chính xác. Nó gợi ý sự mơ hồ, không chắc chắn và có thể gây khó khăn trong việc phân tích hoặc giải quyết vấn đề liên quan. So sánh với 'vaguely defined area': cả hai đều chỉ sự không rõ ràng, nhưng 'poorly' có thể mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự thiếu sót hoặc sai sót trong quá trình định nghĩa.

Prepositions

in within

* **in:** được sử dụng để chỉ vị trí của một vấn đề hoặc đặc điểm nằm trong khu vực không được xác định rõ. Ví dụ: "The problem lies in a poorly defined area of the regulations." (Vấn đề nằm ở một khu vực không được xác định rõ ràng của các quy định.)
* **within:** tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về việc vấn đề đó là một phần của khu vực không rõ ràng. Ví dụ: "The ambiguity lies within a poorly defined area of responsibility." (Sự mơ hồ nằm trong một khu vực trách nhiệm không được xác định rõ ràng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poorly defined area
  • address address a poorly defined area
    (giải quyết một khu vực/lĩnh vực không được định nghĩa rõ ràng)
  • identify identify a poorly defined area
    (xác định một khu vực/lĩnh vực không được định nghĩa rõ ràng)
  • navigate navigate a poorly defined area
    (điều hướng (vượt qua) một khu vực/lĩnh vực không được định nghĩa rõ ràng)
Noun + poorly defined area
  • scope the scope is a poorly defined area
    (phạm vi là một lĩnh vực không được định nghĩa rõ ràng)
  • problem a problem in a poorly defined area
    (một vấn đề trong một lĩnh vực không được định nghĩa rõ ràng)
Adverb + poorly defined area
  • extremely an extremely poorly defined area
    (một khu vực/lĩnh vực cực kỳ không được định nghĩa rõ ràng)
  • inherently an inherently poorly defined area
    (một khu vực/lĩnh vực vốn dĩ không được định nghĩa rõ ràng)

Idioms

  • operate in a poorly defined area

    hoạt động trong một khu vực/lĩnh vực không được xác định rõ ràng (thường ám chỉ sự thiếu chắc chắn, rủi ro)

    "The startup chose to operate in a poorly defined area of the market, hoping to create its own niche."

    (Công ty khởi nghiệp chọn hoạt động trong một lĩnh vực thị trường không được xác định rõ ràng, với hy vọng tạo ra thị trường ngách của riêng mình.)

  • a poorly defined area of responsibility

    một lĩnh vực trách nhiệm không rõ ràng (gây ra sự chồng chéo hoặc bỏ sót công việc)

    "The project failed due to a poorly defined area of responsibility between the two teams."

    (Dự án thất bại do có một lĩnh vực trách nhiệm không rõ ràng giữa hai đội.)

  • venture into a poorly defined area

    mạo hiểm tiến vào một lĩnh vực không được định nghĩa rõ ràng (chấp nhận rủi ro hoặc sự mơ hồ)

    "Scientists often venture into poorly defined areas of research to make new discoveries."

    (Các nhà khoa học thường mạo hiểm tiến vào những lĩnh vực nghiên cứu không được định nghĩa rõ ràng để tạo ra những khám phá mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly defined area

Tính từ
Lật mặt

Một khu vực thiếu ranh giới, tham số hoặc sự hiểu biết rõ ràng.

"The investigation focused on a poorly defined area of the coastline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly defined area".

Tầm quan trọng của Sự Rõ Ràng trong Tư duy Phương Tây

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp, khoa học và triết học, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tính rõ ràng, chính xác và định nghĩa. Một 'poorly defined area' (khu vực không rõ ràng) thường bị coi là nguồn gốc của sự nhầm lẫn, tranh chấp hoặc không hiệu quả. Ví dụ, trong hệ thống pháp luật, các điều khoản phải được định nghĩa rõ ràng để tránh hiểu lầm và đảm bảo công bằng.

Quản lý Dự án và Phạm vi Mơ hồ

Trong lĩnh vực quản lý dự án hiện đại, thuật ngữ 'poorly defined area' (hay 'poorly defined scope') là một cảnh báo lớn. Phạm vi dự án không rõ ràng ('poorly defined scope') thường dẫn đến 'scope creep' (phạm vi bị mở rộng dần), vượt ngân sách và trễ tiến độ. Đây là một khái niệm quan trọng mà các nhà quản lý dự án luôn tìm cách tránh để đảm bảo thành công.