(Top Banner Ad)
clearly defined area
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

clearly defined area

UK: /ˈklɪəli dɪˈfaɪnd ˈeəriə/ • US: /ˈklɪrli dɪˈfaɪnd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực được xác định rõ ràng vùng được phân định rõ ràng lĩnh vực được xác định rõ ràng phạm vi được xác định rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space or region with boundaries that are easily recognizable and well-understood.

Vietnamese Meaning

Một không gian hoặc khu vực có ranh giới dễ nhận biết và được hiểu rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park has a clearly defined area for dog walking."

    "Công viên có một khu vực được xác định rõ ràng để dắt chó đi dạo."

  • "The project has a clearly defined area of responsibility for each team member."

    "Dự án có một khu vực trách nhiệm được xác định rõ ràng cho mỗi thành viên trong nhóm."

  • "The law applies only to a clearly defined area within the city limits."

    "Luật chỉ áp dụng cho một khu vực được xác định rõ ràng trong phạm vi thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, trong suốt
Adverb clearly một cách rõ ràng, minh bạch
Noun clarity sự rõ ràng, sự minh bạch
Verb to clear làm cho rõ ràng, dọn dẹp
Verb to define định nghĩa, xác định
Noun definition sự định nghĩa, lời định nghĩa
Adjective definite xác định, rõ ràng
Adverb definitely một cách chắc chắn, rõ ràng
Adjective undefined không xác định, mơ hồ
Noun area khu vực, diện tích
Adjective areal thuộc về khu vực, vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₁ro-
Latin
clārus
Old French
cler
English
clear
Latin
fīnis
Latin
dēfīnīre
Old French
définir
English
define
Latin
ārea
English
area

Nguồn Gốc Các Từ Thành Phần

Cụm từ 'clearly defined area' được ghép từ ba từ. 'Clear' (rõ ràng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'clārus' nghĩa là 'sáng, trong trẻo'. 'Define' (định nghĩa, xác định) có gốc từ tiếng Latin 'dēfīnīre', từ 'fīnis' nghĩa là 'ranh giới, kết thúc'. 'Area' (khu vực) trực tiếp từ tiếng Latin 'ārea' có nghĩa là 'khoảng đất trống, mảnh đất xây dựng'. Sự kết hợp này nhấn mạnh một không gian được phân định ranh giới rõ ràng và dễ hiểu.

Ý Nghĩa Tổ Hợp

Khi các từ 'clearly', 'defined' và 'area' kết hợp lại, chúng tạo thành một ý nghĩa mạnh mẽ về sự chính xác và ranh giới. 'Clearly defined area' mô tả một không gian vật lý hoặc khái niệm mà các giới hạn, mục đích hoặc đặc điểm của nó được nêu rõ ràng, không thể nhầm lẫn. Điều này rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ quy hoạch đô thị đến hợp đồng pháp lý, đảm bảo mọi người đều hiểu rõ phạm vi cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khu vực, lĩnh vực hoặc phạm vi có các quy tắc, tiêu chí hoặc đặc điểm được xác định một cách rõ ràng và không gây nhầm lẫn. Nó nhấn mạnh tính chính xác và minh bạch của ranh giới hoặc định nghĩa.

Prepositions

in within

* **in:** Dùng để chỉ sự nằm trong một khu vực đã được xác định rõ ràng. Ví dụ: "The research falls in a clearly defined area of study." (Nghiên cứu thuộc một lĩnh vực nghiên cứu được xác định rõ ràng.)
* **within:** Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự giới hạn hoặc phạm vi của khu vực. Ví dụ: "The regulations apply within a clearly defined area." (Các quy định áp dụng trong một khu vực được xác định rõ ràng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clearly defined area
  • specific a specific clearly defined area
    (một khu vực được xác định rõ ràng cụ thể)
  • distinct a distinct clearly defined area
    (một khu vực được xác định rõ ràng riêng biệt)
  • designated a designated clearly defined area
    (một khu vực được xác định rõ ràng được chỉ định)
Verb + clearly defined area
  • establish to establish a clearly defined area
    (thiết lập một khu vực được xác định rõ ràng)
  • operate within to operate within a clearly defined area
    (hoạt động trong một khu vực được xác định rõ ràng)
  • fall within to fall within a clearly defined area
    (nằm trong một khu vực được xác định rõ ràng)

Idioms

  • work within a clearly defined area of responsibility

    làm việc trong một phạm vi trách nhiệm được xác định rõ ràng

    "Employees are expected to work within a clearly defined area of responsibility to avoid overlaps."

    (Nhân viên được kỳ vọng làm việc trong một phạm vi trách nhiệm được xác định rõ ràng để tránh chồng chéo.)

  • establish a clearly defined area for research

    thiết lập một khu vực nghiên cứu được xác định rõ ràng

    "The project aims to establish a clearly defined area for research into sustainable energy."

    (Dự án nhằm mục đích thiết lập một khu vực nghiên cứu được xác định rõ ràng về năng lượng bền vững.)

  • operate outside a clearly defined area

    hoạt động ngoài khu vực được xác định rõ ràng (ngụ ý vi phạm ranh giới)

    "Any actions that operate outside a clearly defined area will be subject to review."

    (Bất kỳ hành động nào hoạt động ngoài khu vực được xác định rõ ràng sẽ phải bị xem xét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clearly defined area

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một không gian hoặc khu vực có ranh giới dễ nhận biết và được hiểu rõ ràng.

"The park has a clearly defined area for dog walking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clearly defined area".

Luật Quy Hoạch Đô Thị (Zoning Laws)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'clearly defined area' rất quan trọng trong luật quy hoạch đô thị, hay còn gọi là 'zoning laws'. Các luật này phân chia thành phố hoặc khu vực thành các 'vùng' (zones) được xác định rõ ràng (ví dụ: khu dân cư, khu thương mại, khu công nghiệp). Mỗi vùng có các quy định riêng về loại hình xây dựng, mật độ dân số và mục đích sử dụng đất, nhằm mục đích tổ chức không gian sống và làm việc một cách hiệu quả và hài hòa.

Ranh Giới Pháp Lý và Quyền Sở Hữu

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, việc có 'clearly defined area' là nền tảng cho quyền sở hữu tài sản và pháp lý. Mọi mảnh đất, khu vực hành chính (như tiểu bang, quận, thành phố) đều có ranh giới được đo đạc, ghi chép và bảo vệ chặt chẽ. Sự rõ ràng này giúp ngăn ngừa tranh chấp, đảm bảo trật tự và tạo cơ sở cho các giao dịch kinh tế, quản lý hành chính hiệu quả.