clearly defined area
Danh từ (cụm danh từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clearly defined area'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một không gian hoặc khu vực có ranh giới dễ nhận biết và được hiểu rõ ràng.
Definition (English Meaning)
A space or region with boundaries that are easily recognizable and well-understood.
Ví dụ Thực tế với 'Clearly defined area'
-
"The park has a clearly defined area for dog walking."
"Công viên có một khu vực được xác định rõ ràng để dắt chó đi dạo."
-
"The project has a clearly defined area of responsibility for each team member."
"Dự án có một khu vực trách nhiệm được xác định rõ ràng cho mỗi thành viên trong nhóm."
-
"The law applies only to a clearly defined area within the city limits."
"Luật chỉ áp dụng cho một khu vực được xác định rõ ràng trong phạm vi thành phố."
Từ loại & Từ liên quan của 'Clearly defined area'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: area
- Adjective: clearly defined
- Adverb: clearly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Clearly defined area'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khu vực, lĩnh vực hoặc phạm vi có các quy tắc, tiêu chí hoặc đặc điểm được xác định một cách rõ ràng và không gây nhầm lẫn. Nó nhấn mạnh tính chính xác và minh bạch của ranh giới hoặc định nghĩa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **in:** Dùng để chỉ sự nằm trong một khu vực đã được xác định rõ ràng. Ví dụ: "The research falls in a clearly defined area of study." (Nghiên cứu thuộc một lĩnh vực nghiên cứu được xác định rõ ràng.)
* **within:** Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự giới hạn hoặc phạm vi của khu vực. Ví dụ: "The regulations apply within a clearly defined area." (Các quy định áp dụng trong một khu vực được xác định rõ ràng.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Clearly defined area'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.