(Top Banner Ad)
predator insect
B1
Danh từ ghép B1 Động vật học, Sinh thái học

predator insect

UK: /ˈprɛdətə ˈɪnsɛkt/ • US: /ˈprɛdətər ˈɪnsɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

côn trùng ăn thịt côn trùng săn mồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insect that preys on other insects or organisms for food.

Vietnamese Meaning

Một loài côn trùng săn bắt các loài côn trùng hoặc sinh vật khác để làm thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ladybug is a beneficial predator insect, feeding on aphids that damage plants."

    "Bọ rùa là một loài côn trùng săn mồi có lợi, chúng ăn rệp vừng gây hại cho cây trồng."

  • "Some predator insects are used in agriculture to control pests."

    "Một số loài côn trùng ăn thịt được sử dụng trong nông nghiệp để kiểm soát sâu bệnh."

  • "The praying mantis is a well-known predator insect."

    "Bọ ngựa là một loài côn trùng ăn thịt nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun predator Kẻ săn mồi, động vật ăn thịt
Noun prey Con mồi (là đối tượng bị săn bắt)
Noun predation Sự săn mồi, hành động săn bắt
Verb predate Săn mồi, sống nhờ vào; có trước
Adjective predatory Ăn thịt, săn mồi; có tính chất bóc lột
Noun insecticide Thuốc trừ sâu
Adjective insectivorous Ăn côn trùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedator
Latin
insectum
English
predator insect

Nguồn gốc của 'predator insect'

Cụm từ 'predator insect' kết hợp hai từ có nguồn gốc Latin. 'Predator' (kẻ săn mồi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'praedator', có nghĩa là 'người cướp bóc' hoặc 'thợ săn'. 'Insect' (côn trùng) đến từ tiếng Latin 'insectum', nghĩa là 'bị cắt thành' hoặc 'có khía', ám chỉ cơ thể phân đoạn của côn trùng. Do đó, 'predator insect' mô tả một loài côn trùng có bản năng 'săn mồi' và 'cướp bóc' những loài khác, đồng thời có đặc điểm cơ thể 'phân khúc' của côn trùng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một vai trò sinh thái cụ thể. 'Predator' nhấn mạnh hành vi săn mồi, trong khi 'insect' xác định đối tượng là côn trùng. So với 'insect predator', trật tự này nhấn mạnh tính chất săn mồi hơn là bản thân con côn trùng. Cần phân biệt với côn trùng ăn thực vật (herbivorous insects) hay côn trùng phân hủy (decomposers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + predator insect
  • beneficial beneficial predator insect
    (côn trùng săn mồi có lợi)
  • natural natural predator insect
    (côn trùng săn mồi tự nhiên)
  • effective effective predator insect
    (côn trùng săn mồi hiệu quả)
  • tiny tiny predator insect
    (côn trùng săn mồi nhỏ bé)
  • voracious voracious predator insect
    (côn trùng săn mồi phàm ăn)
Verb + predator insect
  • attract attract predator insect
    (thu hút côn trùng săn mồi)
  • release release predator insect
    (thả côn trùng săn mồi)
  • utilize utilize predator insect
    (sử dụng côn trùng săn mồi)
  • introduce introduce predator insect
    (du nhập/giới thiệu côn trùng săn mồi)
Noun + predator insect
  • population of population of predator insects
    (quần thể côn trùng săn mồi)
  • role of role of predator insects
    (vai trò của côn trùng săn mồi)
  • species of species of predator insects
    (các loài côn trùng săn mồi)

Idioms

  • Predator insects play a crucial role

    Côn trùng săn mồi đóng một vai trò quan trọng

    "In organic farming, predator insects play a crucial role in keeping pests under control."

    (Trong nông nghiệp hữu cơ, côn trùng săn mồi đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sâu bệnh.)

  • Utilizing predator insects for pest control

    Sử dụng côn trùng săn mồi để kiểm soát sâu bệnh

    "Many gardeners are now utilizing predator insects for pest control instead of chemical sprays."

    (Nhiều người làm vườn hiện đang sử dụng côn trùng săn mồi để kiểm soát sâu bệnh thay vì phun thuốc hóa học.)

  • A natural enemy of pests

    Một kẻ thù tự nhiên của sâu bệnh

    "The ladybug is a well-known predator insect, acting as a natural enemy of aphids."

    (Bọ rùa là một loài côn trùng săn mồi nổi tiếng, hoạt động như một kẻ thù tự nhiên của rệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predator insect

Danh từ ghép
Lật mặt

Một loài côn trùng săn bắt các loài côn trùng hoặc sinh vật khác để làm thức ăn.

"The ladybug is a beneficial predator insect, feeding on aphids that damage plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The praying mantis is a well-known predator insect.
Bọ ngựa là một loài côn trùng săn mồi nổi tiếng.
Phủ định
That small beetle is not a predator insect; it feeds on plants.
Con bọ cánh cứng nhỏ đó không phải là một loài côn trùng săn mồi; nó ăn thực vật.
Nghi vấn
Which predator insect is most effective at controlling aphids in the garden?
Loại côn trùng săn mồi nào hiệu quả nhất trong việc kiểm soát rệp trong vườn?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That field used to be full of insects that predator insect populations.
Cánh đồng đó từng đầy côn trùng săn mồi các quần thể côn trùng khác.
Phủ định
This garden didn't use to have predator insects, so the pest population was out of control.
Khu vườn này đã từng không có côn trùng săn mồi, vì vậy số lượng sâu bệnh mất kiểm soát.
Nghi vấn
Did farmers use to release predator insects to control crop pests?
Trước đây nông dân có thả côn trùng săn mồi để kiểm soát sâu bệnh không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known more about predator insects when I started my garden.
Tôi ước tôi đã biết nhiều hơn về côn trùng ăn thịt khi tôi bắt đầu khu vườn của mình.
Phủ định
If only those aphids weren't eaten by predator insects; my rose bushes would be thriving.
Giá mà những con rệp không bị côn trùng ăn thịt ăn; những bụi hoa hồng của tôi sẽ phát triển mạnh.
Nghi vấn
I wish more people would learn about the benefits of predator insects in controlling pests, wouldn't it help our environment?
Tôi ước nhiều người sẽ tìm hiểu về lợi ích của côn trùng ăn thịt trong việc kiểm soát sâu bệnh, điều đó sẽ giúp ích cho môi trường của chúng ta, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predator insect".

Kiểm soát dịch hại sinh học

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, đặc biệt trong nông nghiệp hiện đại, côn trùng săn mồi được đánh giá cao vì vai trò của chúng trong kiểm soát dịch hại sinh học. Thay vì sử dụng thuốc trừ sâu hóa học, nông dân và người làm vườn thường khuyến khích sự hiện diện của các loài côn trùng săn mồi như bọ rùa, bọ ngựa, hoặc ong ký sinh để duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ cây trồng một cách thân thiện với môi trường.

Biểu tượng của sự cân bằng tự nhiên

Côn trùng săn mồi thường được coi là biểu tượng của sự cân bằng tự nhiên. Sự hiện diện của chúng cho thấy một hệ sinh thái lành mạnh, nơi chuỗi thức ăn hoạt động hiệu quả. Trong văn hóa đại chúng, chúng có thể xuất hiện trong các chương trình giáo dục về tự nhiên, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học để duy trì các 'lực lượng' tự nhiên này.