divine sovereignty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The supreme authority and absolute power of God over all creation.
Vietnamese Meaning
Quyền tối thượng và quyền lực tuyệt đối của Thượng Đế trên toàn bộ vũ trụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many theologians believe in the divine sovereignty of God, arguing that He is in complete control of all events."
"Nhiều nhà thần học tin vào quyền tối thượng của Thượng Đế, lập luận rằng Ngài hoàn toàn kiểm soát mọi sự kiện."
-
"The doctrine of divine sovereignty is central to many Christian denominations."
"Giáo lý về quyền tối thượng của Thượng Đế là trung tâm của nhiều hệ phái Cơ đốc giáo."
-
"Understanding divine sovereignty helps believers find peace in the midst of suffering."
"Hiểu được quyền tối thượng của Thượng Đế giúp các tín đồ tìm thấy sự bình an trong đau khổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | divinity | thần tính, phẩm chất thần thánh |
| Noun | sovereign | quốc vương, người cai trị tối cao |
| Adjective | divine | thần thánh, thiêng liêng, tuyệt vời |
| Adjective | sovereign | tối cao, có chủ quyền, độc lập |
| Verb | divine | đoán, tiên tri (ví dụ: dùng đũa để tìm nước) |
| Adverb | divinely | một cách thần thánh, một cách tuyệt vời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo và triết học để mô tả quyền lực vô hạn của Thượng Đế. Nó nhấn mạnh rằng không có gì và không ai vượt quá quyền kiểm soát tối cao của Ngài. Khác với 'divine right of kings' (quyền lực thần thánh của vua), 'divine sovereignty' không nhất thiết liên quan đến quyền lực chính trị thế tục.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà quyền tối thượng này hướng đến. Ví dụ: 'the divine sovereignty of God', 'the divine sovereignty of the universe'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute divine sovereignty (chủ quyền thiêng liêng tuyệt đối)
-
ultimate ultimate divine sovereignty (chủ quyền thiêng liêng tối thượng)
-
supreme supreme divine sovereignty (chủ quyền thiêng liêng tối cao)
-
acknowledge acknowledge divine sovereignty (công nhận chủ quyền thiêng liêng)
-
uphold uphold divine sovereignty (duy trì/tôn trọng chủ quyền thiêng liêng)
-
assert assert divine sovereignty (khẳng định chủ quyền thiêng liêng)
-
the doctrine of the doctrine of divine sovereignty (giáo lý về chủ quyền thiêng liêng)
-
the concept of the concept of divine sovereignty (khái niệm về chủ quyền thiêng liêng)
Idioms
-
the doctrine of divine sovereignty
giáo lý về chủ quyền thiêng liêng của Chúa (một khái niệm thần học chính)
"Many theological traditions emphasize the doctrine of divine sovereignty as central to their beliefs."
(Nhiều truyền thống thần học nhấn mạnh giáo lý về chủ quyền thiêng liêng của Chúa là cốt lõi trong tín ngưỡng của họ.)
-
upholding divine sovereignty
duy trì/tôn trọng chủ quyền thiêng liêng của Chúa (trong các hành động hoặc niềm tin)
"For some, living a pious life means upholding divine sovereignty in every decision."
(Đối với một số người, sống một cuộc đời đạo đức có nghĩa là tôn trọng chủ quyền thiêng liêng của Chúa trong mọi quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divine sovereignty
Danh từQuyền tối thượng và quyền lực tuyệt đối của Thượng Đế trên toàn bộ vũ trụ.
"Many theologians believe in the divine sovereignty of God, arguing that He is in complete control of all events."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scholars are going to debate the extent of divine sovereignty in the upcoming conference. |
Các học giả sẽ tranh luận về mức độ chủ quyền thiêng liêng trong hội nghị sắp tới. |
| Phủ định | I am not going to question the sovereign authority of the divine. |
Tôi sẽ không nghi ngờ quyền lực tối cao của thần thánh. |
| Nghi vấn | Is the church going to attribute the miracle to divine intervention? |
Nhà thờ có định quy sự kỳ diệu này cho sự can thiệp của thần thánh không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The king was sovereign in his realm, making all the decisions without question. |
Nhà vua nắm quyền tối cao trong vương quốc của mình, đưa ra mọi quyết định mà không ai nghi ngờ. |
| Phủ định | The people did not believe that the leader was divine. |
Người dân không tin rằng nhà lãnh đạo là thần thánh. |
| Nghi vấn | Was the decision considered sovereign by the council? |
Quyết định có được hội đồng coi là tối cao không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that people understood God's divine sovereignty more deeply. |
Tôi ước mọi người hiểu sự thống trị thiêng liêng của Chúa sâu sắc hơn. |
| Phủ định | If only the king would not act as though his power were more sovereign than God's divine authority. |
Giá như nhà vua đừng hành động như thể quyền lực của ông ta tối cao hơn quyền lực thiêng liêng của Chúa. |
| Nghi vấn | If only they could accept that the divine is truly sovereign, would there be more peace? |
Giá như họ có thể chấp nhận rằng Đấng thiêng liêng thực sự tối cao, liệu có nhiều hòa bình hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine sovereignty".
