(Top Banner Ad)
divine sovereignty
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Triết học

divine sovereignty

UK: /dɪˈvaɪn ˈsɒvrənti/ • US: /dɪˈvaɪn ˈsɒvrənti/

Nghĩa tiếng Việt

Quyền tối thượng của Thượng Đế Chủ quyền thiêng liêng Quyền lực tối cao của Thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The supreme authority and absolute power of God over all creation.

Vietnamese Meaning

Quyền tối thượng và quyền lực tuyệt đối của Thượng Đế trên toàn bộ vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many theologians believe in the divine sovereignty of God, arguing that He is in complete control of all events."

    "Nhiều nhà thần học tin vào quyền tối thượng của Thượng Đế, lập luận rằng Ngài hoàn toàn kiểm soát mọi sự kiện."

  • "The doctrine of divine sovereignty is central to many Christian denominations."

    "Giáo lý về quyền tối thượng của Thượng Đế là trung tâm của nhiều hệ phái Cơ đốc giáo."

  • "Understanding divine sovereignty helps believers find peace in the midst of suffering."

    "Hiểu được quyền tối thượng của Thượng Đế giúp các tín đồ tìm thấy sự bình an trong đau khổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divinity thần tính, phẩm chất thần thánh
Noun sovereign quốc vương, người cai trị tối cao
Adjective divine thần thánh, thiêng liêng, tuyệt vời
Adjective sovereign tối cao, có chủ quyền, độc lập
Verb divine đoán, tiên tri (ví dụ: dùng đũa để tìm nước)
Adverb divinely một cách thần thánh, một cách tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dyeu-
Latin
divinus
Old French
divin
English
divine
Latin
superanus
Old French
soverainete
English
sovereignty

Nguồn gốc của 'Divine'

Từ 'divine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divinus', nghĩa là 'thuộc về thần linh' hoặc 'của các vị thần'. Gốc từ xa hơn là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*dyeu-) có nghĩa là 'tỏa sáng', 'bầu trời' hoặc 'thần thánh'. Ban đầu, từ này liên quan đến các vị thần và những gì siêu nhiên.

Nguồn gốc của 'Sovereignty'

Từ 'sovereignty' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'soverainete', có nghĩa là 'quyền lực tối cao'. Từ này lại phát triển từ 'soverain' (người cai trị tối cao), mà gốc của nó là tiếng Latin 'superanus', nghĩa là 'ở trên' hoặc 'tối cao'. Nó ám chỉ quyền lực tối thượng và không bị giới hạn.

Sự kết hợp khái niệm

Sự kết hợp 'divine' và 'sovereignty' tạo nên 'divine sovereignty' (chủ quyền thiêng liêng/thần thánh), một khái niệm thần học sâu sắc mô tả quyền năng tuyệt đối và không thể thách thức của Chúa hoặc một đấng siêu nhiên đối với toàn bộ vũ trụ và mọi sự tồn tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo và triết học để mô tả quyền lực vô hạn của Thượng Đế. Nó nhấn mạnh rằng không có gì và không ai vượt quá quyền kiểm soát tối cao của Ngài. Khác với 'divine right of kings' (quyền lực thần thánh của vua), 'divine sovereignty' không nhất thiết liên quan đến quyền lực chính trị thế tục.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà quyền tối thượng này hướng đến. Ví dụ: 'the divine sovereignty of God', 'the divine sovereignty of the universe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divine sovereignty
  • absolute absolute divine sovereignty
    (chủ quyền thiêng liêng tuyệt đối)
  • ultimate ultimate divine sovereignty
    (chủ quyền thiêng liêng tối thượng)
  • supreme supreme divine sovereignty
    (chủ quyền thiêng liêng tối cao)
Verb + divine sovereignty
  • acknowledge acknowledge divine sovereignty
    (công nhận chủ quyền thiêng liêng)
  • uphold uphold divine sovereignty
    (duy trì/tôn trọng chủ quyền thiêng liêng)
  • assert assert divine sovereignty
    (khẳng định chủ quyền thiêng liêng)
Noun + divine sovereignty
  • the doctrine of the doctrine of divine sovereignty
    (giáo lý về chủ quyền thiêng liêng)
  • the concept of the concept of divine sovereignty
    (khái niệm về chủ quyền thiêng liêng)

Idioms

  • the doctrine of divine sovereignty

    giáo lý về chủ quyền thiêng liêng của Chúa (một khái niệm thần học chính)

    "Many theological traditions emphasize the doctrine of divine sovereignty as central to their beliefs."

    (Nhiều truyền thống thần học nhấn mạnh giáo lý về chủ quyền thiêng liêng của Chúa là cốt lõi trong tín ngưỡng của họ.)

  • upholding divine sovereignty

    duy trì/tôn trọng chủ quyền thiêng liêng của Chúa (trong các hành động hoặc niềm tin)

    "For some, living a pious life means upholding divine sovereignty in every decision."

    (Đối với một số người, sống một cuộc đời đạo đức có nghĩa là tôn trọng chủ quyền thiêng liêng của Chúa trong mọi quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divine sovereignty

Danh từ
Lật mặt

Quyền tối thượng và quyền lực tuyệt đối của Thượng Đế trên toàn bộ vũ trụ.

"Many theologians believe in the divine sovereignty of God, arguing that He is in complete control of all events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scholars are going to debate the extent of divine sovereignty in the upcoming conference.
Các học giả sẽ tranh luận về mức độ chủ quyền thiêng liêng trong hội nghị sắp tới.
Phủ định
I am not going to question the sovereign authority of the divine.
Tôi sẽ không nghi ngờ quyền lực tối cao của thần thánh.
Nghi vấn
Is the church going to attribute the miracle to divine intervention?
Nhà thờ có định quy sự kỳ diệu này cho sự can thiệp của thần thánh không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king was sovereign in his realm, making all the decisions without question.
Nhà vua nắm quyền tối cao trong vương quốc của mình, đưa ra mọi quyết định mà không ai nghi ngờ.
Phủ định
The people did not believe that the leader was divine.
Người dân không tin rằng nhà lãnh đạo là thần thánh.
Nghi vấn
Was the decision considered sovereign by the council?
Quyết định có được hội đồng coi là tối cao không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that people understood God's divine sovereignty more deeply.
Tôi ước mọi người hiểu sự thống trị thiêng liêng của Chúa sâu sắc hơn.
Phủ định
If only the king would not act as though his power were more sovereign than God's divine authority.
Giá như nhà vua đừng hành động như thể quyền lực của ông ta tối cao hơn quyền lực thiêng liêng của Chúa.
Nghi vấn
If only they could accept that the divine is truly sovereign, would there be more peace?
Giá như họ có thể chấp nhận rằng Đấng thiêng liêng thực sự tối cao, liệu có nhiều hòa bình hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine sovereignty".

Thần quyền của Vua (Divine Right of Kings)

Trong lịch sử Châu Âu, khái niệm chủ quyền thiêng liêng đã được dùng để củng cố 'Thần quyền của Vua' (Divine Right of Kings). Theo đó, các vị vua được cho là nhận quyền cai trị trực tiếp từ Chúa, khiến cho quyền lực của họ trở nên tuyệt đối và không thể bị chất vấn bởi bất kỳ thế lực trần tục nào. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các hệ thống chính trị và tôn giáo thời phong kiến.

Tôn giáo và Ý chí tự do

Trong các cuộc tranh luận thần học, chủ quyền thiêng liêng thường được đặt cạnh khái niệm ý chí tự do của con người. Nếu Chúa có chủ quyền tuyệt đối và đã định đoạt mọi sự, liệu con người có thực sự tự do lựa chọn? Đây là một câu hỏi triết học và thần học quan trọng, đặc biệt trong các giáo phái Cơ Đốc giáo như Calvinism, nơi chủ quyền thiêng liêng là một giáo lý trung tâm liên quan đến sự tiền định.