(Top Banner Ad)
preliminary plan
B2
Tính từ B2 Chung

preliminary plan

UK: /prɪˈlɪmɪnəri plæn/ • US: /prɪˈlɪmɪneri plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch sơ bộ dự thảo kế hoạch ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming before and usually leading to something else.

Vietnamese Meaning

Sơ bộ, ban đầu, có tính chất chuẩn bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have drawn up a preliminary plan for the new bridge."

    "Chúng tôi đã phác thảo một kế hoạch sơ bộ cho cây cầu mới."

  • "The committee approved the preliminary plan."

    "Ủy ban đã phê duyệt kế hoạch sơ bộ."

  • "We need to develop a more detailed plan based on this preliminary one."

    "Chúng ta cần phát triển một kế hoạch chi tiết hơn dựa trên kế hoạch sơ bộ này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preliminaries những bước chuẩn bị/thủ tục ban đầu
Verb plan lập kế hoạch, lên kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch, quy hoạch
Adjective planned được lên kế hoạch

Synonyms

initial plan (kế hoạch ban đầu)provisional plan (kế hoạch dự kiến)

Antonyms

final plan (kế hoạch cuối cùng)complete plan (kế hoạch hoàn chỉnh)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae
Latin
limen
Late Latin
praeliminaris
English
preliminary

Nguồn gốc từ "preliminary"

Từ 'preliminary' có nguồn gốc từ tiếng Latin Hậu kỳ (Late Latin) 'praeliminaris'. Từ này được ghép từ tiền tố 'prae-' có nghĩa là 'trước' và danh từ 'limen' có nghĩa là 'ngưỡng cửa' hoặc 'ranh giới'. Vì vậy, 'preliminary' mang ý nghĩa 'trước ngưỡng cửa', tức là bước đầu, mở đầu, hay sơ bộ.

Nguồn gốc từ "plan"

Từ 'plan' bắt nguồn từ tiếng Pháp (French) 'plan', có nghĩa là 'bản vẽ' hoặc 'sơ đồ mặt bằng'. Gốc sâu xa hơn là từ tiếng Latin 'planta', ban đầu có nghĩa là 'lòng bàn chân' hoặc 'bề mặt phẳng'. Từ đó, nghĩa của 'plan' phát triển thành 'bản vẽ' trên một bề mặt phẳng, rồi mở rộng ra thành 'kế hoạch' hoặc 'dự định'.

Usage Note

Tính từ 'preliminary' thường được sử dụng để mô tả các bước đầu tiên hoặc các hành động chuẩn bị cho một quá trình, dự án hoặc sự kiện quan trọng hơn. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời hoặc chưa hoàn chỉnh của cái gì đó. So sánh với 'initial', 'preparatory', 'introductory'. 'Initial' chỉ đơn giản là 'đầu tiên'. 'Preparatory' nhấn mạnh việc chuẩn bị. 'Introductory' thường dùng cho giới thiệu.
Danh từ 'plan' chỉ một tập hợp các hành động được lên kế hoạch để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó bao gồm việc xác định các bước cần thiết, thời gian biểu và nguồn lực cần thiết. Thường dùng chung với các tính từ để chỉ rõ loại kế hoạch (e.g., 'strategic plan', 'business plan').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + "preliminary plan"
  • develop develop a preliminary plan
    (phát triển/xây dựng một kế hoạch sơ bộ)
  • draw up draw up a preliminary plan
    (phác thảo/lập một kế hoạch sơ bộ)
  • present present a preliminary plan
    (trình bày một kế hoạch sơ bộ)
  • review review a preliminary plan
    (xem xét một kế hoạch sơ bộ)
  • approve approve a preliminary plan
    (phê duyệt một kế hoạch sơ bộ)
Adjective + "preliminary plan"
  • rough a rough preliminary plan
    (một kế hoạch sơ bộ thô/chưa chi tiết)
  • detailed a detailed preliminary plan
    (một kế hoạch sơ bộ chi tiết)
  • overall an overall preliminary plan
    (một kế hoạch sơ bộ tổng thể)
  • initial an initial preliminary plan
    (một kế hoạch sơ bộ ban đầu)
"preliminary plan" + Noun
  • version the preliminary plan version
    (phiên bản kế hoạch sơ bộ)
  • stage the preliminary plan stage
    (giai đoạn kế hoạch sơ bộ)

Idioms

  • put forward a preliminary plan

    đề xuất/đưa ra một kế hoạch sơ bộ

    "The team put forward a preliminary plan for the new project budget."

    (Nhóm đã đưa ra một kế hoạch sơ bộ cho ngân sách dự án mới.)

  • outline a preliminary plan

    phác thảo một kế hoạch sơ bộ

    "We need to outline a preliminary plan before the next meeting."

    (Chúng ta cần phác thảo một kế hoạch sơ bộ trước cuộc họp tiếp theo.)

  • a preliminary plan of action

    một kế hoạch hành động sơ bộ

    "They created a preliminary plan of action to address the urgent issues."

    (Họ đã tạo ra một kế hoạch hành động sơ bộ để giải quyết các vấn đề khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preliminary plan

Tính từ
Lật mặt

Sơ bộ, ban đầu, có tính chất chuẩn bị.

"We have drawn up a preliminary plan for the new bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preliminary plan".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch theo giai đoạn

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, việc phát triển các kế hoạch theo từng giai đoạn (ví dụ: từ 'kế hoạch sơ bộ' đến 'kế hoạch cuối cùng') là rất phổ biến. 'Kế hoạch sơ bộ' giúp các bên liên quan có cái nhìn ban đầu, đưa ra phản hồi và chỉnh sửa sớm, giảm thiểu rủi ro và chi phí khi dự án đi vào giai đoạn triển khai chính thức. Điều này phản ánh tư duy ưu tiên sự kỹ lưỡng và giảm thiểu sai sót.

Thử nghiệm và Lặp lại

Khái niệm 'preliminary plan' gắn liền với văn hóa thử nghiệm và lặp lại (iteration) trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ và đổi mới. Thay vì cố gắng tạo ra một kế hoạch hoàn hảo ngay từ đầu, người ta thường bắt đầu với một bản sơ bộ, kiểm tra tính khả thi, thu thập dữ liệu và phản hồi, sau đó cải tiến liên tục. Điều này cho phép sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao với những thay đổi và phát hiện mới.