preliminary plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Coming before and usually leading to something else.
Vietnamese Meaning
Sơ bộ, ban đầu, có tính chất chuẩn bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have drawn up a preliminary plan for the new bridge."
"Chúng tôi đã phác thảo một kế hoạch sơ bộ cho cây cầu mới."
-
"The committee approved the preliminary plan."
"Ủy ban đã phê duyệt kế hoạch sơ bộ."
-
"We need to develop a more detailed plan based on this preliminary one."
"Chúng ta cần phát triển một kế hoạch chi tiết hơn dựa trên kế hoạch sơ bộ này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preliminaries | những bước chuẩn bị/thủ tục ban đầu |
| Verb | plan | lập kế hoạch, lên kế hoạch |
| Noun | planner | người lập kế hoạch |
| Noun | planning | sự lập kế hoạch, quy hoạch |
| Adjective | planned | được lên kế hoạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'preliminary' thường được sử dụng để mô tả các bước đầu tiên hoặc các hành động chuẩn bị cho một quá trình, dự án hoặc sự kiện quan trọng hơn. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời hoặc chưa hoàn chỉnh của cái gì đó. So sánh với 'initial', 'preparatory', 'introductory'. 'Initial' chỉ đơn giản là 'đầu tiên'. 'Preparatory' nhấn mạnh việc chuẩn bị. 'Introductory' thường dùng cho giới thiệu.
Danh từ 'plan' chỉ một tập hợp các hành động được lên kế hoạch để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó bao gồm việc xác định các bước cần thiết, thời gian biểu và nguồn lực cần thiết. Thường dùng chung với các tính từ để chỉ rõ loại kế hoạch (e.g., 'strategic plan', 'business plan').
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop a preliminary plan (phát triển/xây dựng một kế hoạch sơ bộ)
-
draw up draw up a preliminary plan (phác thảo/lập một kế hoạch sơ bộ)
-
present present a preliminary plan (trình bày một kế hoạch sơ bộ)
-
review review a preliminary plan (xem xét một kế hoạch sơ bộ)
-
approve approve a preliminary plan (phê duyệt một kế hoạch sơ bộ)
-
rough a rough preliminary plan (một kế hoạch sơ bộ thô/chưa chi tiết)
-
detailed a detailed preliminary plan (một kế hoạch sơ bộ chi tiết)
-
overall an overall preliminary plan (một kế hoạch sơ bộ tổng thể)
-
initial an initial preliminary plan (một kế hoạch sơ bộ ban đầu)
-
version the preliminary plan version (phiên bản kế hoạch sơ bộ)
-
stage the preliminary plan stage (giai đoạn kế hoạch sơ bộ)
Idioms
-
put forward a preliminary plan
đề xuất/đưa ra một kế hoạch sơ bộ
"The team put forward a preliminary plan for the new project budget."
(Nhóm đã đưa ra một kế hoạch sơ bộ cho ngân sách dự án mới.)
-
outline a preliminary plan
phác thảo một kế hoạch sơ bộ
"We need to outline a preliminary plan before the next meeting."
(Chúng ta cần phác thảo một kế hoạch sơ bộ trước cuộc họp tiếp theo.)
-
a preliminary plan of action
một kế hoạch hành động sơ bộ
"They created a preliminary plan of action to address the urgent issues."
(Họ đã tạo ra một kế hoạch hành động sơ bộ để giải quyết các vấn đề khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preliminary plan
Tính từSơ bộ, ban đầu, có tính chất chuẩn bị.
"We have drawn up a preliminary plan for the new bridge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preliminary plan".
