(Top Banner Ad)
final plan
B1
tính từ B1 Chung (General)

final plan

UK: /ˈfaɪnl plæn/ • US: /ˈfaɪnl plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch cuối cùng kế hoạch chốt phương án cuối cùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Last in a series; ultimate.

Vietnamese Meaning

Cuối cùng trong một chuỗi; tối thượng, quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the final version of the document."

    "Đây là phiên bản cuối cùng của tài liệu."

  • "The company presented its final plan to the board of directors."

    "Công ty đã trình bày kế hoạch cuối cùng của mình cho hội đồng quản trị."

  • "After months of work, we finally have a final plan we can implement."

    "Sau nhiều tháng làm việc, cuối cùng chúng ta cũng có một kế hoạch cuối cùng mà chúng ta có thể thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finality Tính chất cuối cùng, sự dứt khoát
Verb finalize Hoàn thành, chốt lại
Adverb finally Cuối cùng, rốt cuộc
Noun finale Phần kết thúc (của một buổi biểu diễn, tác phẩm)
Noun plan Kế hoạch, dự định
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning Sự lập kế hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch

Synonyms

ultimate plan (kế hoạch cuối cùng)definitive plan (kế hoạch dứt khoát)

Antonyms

initial plan (kế hoạch ban đầu)draft plan (bản nháp kế hoạch)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
Old French
final
English
final

Nguồn gốc của 'Final'

Từ 'final' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ 'finalis' trong tiếng Latin dùng để chỉ những gì liên quan đến sự kết thúc. Qua tiếng Pháp cổ ('final'), nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là 'cuối cùng', 'chung cuộc'.

Nguồn gốc của 'Plan'

Từ 'plan' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' (nghĩa là 'phẳng', 'mặt phẳng'). Sau này, trong tiếng Pháp cổ ('plan'), nó được dùng để chỉ bản vẽ, sơ đồ hoặc kế hoạch. Từ đó, tiếng Anh đã tiếp nhận từ này với ý nghĩa là một dự định, một chiến lược hoặc một bản phác thảo chi tiết.

Sự kết hợp 'Final Plan'

Cụm từ 'final plan' là sự kết hợp của hai từ riêng lẻ trong tiếng Anh hiện đại để tạo nên ý nghĩa 'kế hoạch cuối cùng'. Nó không có một dòng lịch sử etymology duy nhất mà được hình thành từ ý nghĩa của từng thành tố, nhấn mạnh tính chất dứt khoát và không thể thay đổi của kế hoạch đó.

Usage Note

Tính từ 'final' thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã hoàn thành, được chấp thuận và không còn thay đổi được nữa. Nó mang ý nghĩa kết thúc một quá trình hoặc giai đoạn. Khác với 'last' có thể chỉ vị trí cuối cùng, 'final' nhấn mạnh tính chất hoàn thiện.
Danh từ 'plan' thường chỉ một tập hợp các hành động được vạch ra để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó có thể mang tính cá nhân hoặc tổ chức, ngắn hạn hoặc dài hạn. Sự khác biệt với 'strategy' là 'strategy' thường bao quát hơn và tập trung vào mục tiêu tổng thể, trong khi 'plan' tập trung vào các bước cụ thể để đạt được mục tiêu đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + final plan
  • approved the approved final plan
    (kế hoạch cuối cùng đã được phê duyệt)
  • detailed a detailed final plan
    (một kế hoạch cuối cùng chi tiết)
  • comprehensive a comprehensive final plan
    (một kế hoạch cuối cùng toàn diện)
  • revised the revised final plan
    (kế hoạch cuối cùng đã được sửa đổi)
  • original the original final plan
    (kế hoạch cuối cùng ban đầu)
Động từ + final plan
  • approve approve the final plan
    (phê duyệt kế hoạch cuối cùng)
  • submit submit the final plan
    (nộp kế hoạch cuối cùng)
  • implement implement the final plan
    (thực hiện kế hoạch cuối cùng)
  • unveil unveil the final plan
    (công bố kế hoạch cuối cùng)
  • deviate from deviate from the final plan
    (đi chệch khỏi kế hoạch cuối cùng)
Giới từ + final plan
  • for preparations for the final plan
    (công tác chuẩn bị cho kế hoạch cuối cùng)
  • in details in the final plan
    (các chi tiết trong kế hoạch cuối cùng)

Idioms

  • to greenlight the final plan

    Bật đèn xanh (cho phép triển khai) kế hoạch cuối cùng.

    "The board decided to greenlight the final plan for the new project."

    (Ban giám đốc đã quyết định bật đèn xanh cho kế hoạch cuối cùng của dự án mới.)

  • to put the final plan into motion/effect

    Bắt đầu triển khai/thực hiện kế hoạch cuối cùng.

    "After months of preparation, it's time to put the final plan into effect."

    (Sau nhiều tháng chuẩn bị, đã đến lúc đưa kế hoạch cuối cùng vào thực hiện.)

  • to stick to the final plan

    Bám sát/tuân thủ kế hoạch cuối cùng.

    "Despite some unexpected challenges, we must stick to the final plan."

    (Mặc dù có một số thách thức bất ngờ, chúng ta phải bám sát kế hoạch cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final plan

tính từ
Lật mặt

Cuối cùng trong một chuỗi; tối thượng, quyết định.

"This is the final version of the document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final plan".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, việc lập kế hoạch chi tiết và có một 'final plan' (kế hoạch cuối cùng) là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, chuẩn bị kỹ lưỡng và là kim chỉ nam cho mọi hành động tiếp theo. Một kế hoạch cuối cùng vững chắc thường là kết quả của nhiều vòng điều chỉnh và phê duyệt.

Tính dứt khoát và Quyết định

Cụm từ 'final plan' hàm ý một sự dứt khoát. Một khi kế hoạch đã được coi là 'final', nó thường được hiểu là đã được quyết định và sẽ không có thêm thay đổi lớn nào nữa. Điều này phản ánh giá trị của việc đưa ra quyết định rõ ràng và tuân thủ chúng, tạo ra sự ổn định và định hướng trong các hoạt động hay dự án.