final plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cuối cùng trong một chuỗi; tối thượng, quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the final version of the document."
"Đây là phiên bản cuối cùng của tài liệu."
-
"The company presented its final plan to the board of directors."
"Công ty đã trình bày kế hoạch cuối cùng của mình cho hội đồng quản trị."
-
"After months of work, we finally have a final plan we can implement."
"Sau nhiều tháng làm việc, cuối cùng chúng ta cũng có một kế hoạch cuối cùng mà chúng ta có thể thực hiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finality | Tính chất cuối cùng, sự dứt khoát |
| Verb | finalize | Hoàn thành, chốt lại |
| Adverb | finally | Cuối cùng, rốt cuộc |
| Noun | finale | Phần kết thúc (của một buổi biểu diễn, tác phẩm) |
| Noun | plan | Kế hoạch, dự định |
| Verb | plan | Lập kế hoạch, dự định |
| Noun | planner | Người lập kế hoạch, sổ kế hoạch |
| Noun | planning | Sự lập kế hoạch |
| Adjective | planned | Đã được lên kế hoạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'final' thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã hoàn thành, được chấp thuận và không còn thay đổi được nữa. Nó mang ý nghĩa kết thúc một quá trình hoặc giai đoạn. Khác với 'last' có thể chỉ vị trí cuối cùng, 'final' nhấn mạnh tính chất hoàn thiện.
Danh từ 'plan' thường chỉ một tập hợp các hành động được vạch ra để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó có thể mang tính cá nhân hoặc tổ chức, ngắn hạn hoặc dài hạn. Sự khác biệt với 'strategy' là 'strategy' thường bao quát hơn và tập trung vào mục tiêu tổng thể, trong khi 'plan' tập trung vào các bước cụ thể để đạt được mục tiêu đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
approved the approved final plan (kế hoạch cuối cùng đã được phê duyệt)
-
detailed a detailed final plan (một kế hoạch cuối cùng chi tiết)
-
comprehensive a comprehensive final plan (một kế hoạch cuối cùng toàn diện)
-
revised the revised final plan (kế hoạch cuối cùng đã được sửa đổi)
-
original the original final plan (kế hoạch cuối cùng ban đầu)
-
approve approve the final plan (phê duyệt kế hoạch cuối cùng)
-
submit submit the final plan (nộp kế hoạch cuối cùng)
-
implement implement the final plan (thực hiện kế hoạch cuối cùng)
-
unveil unveil the final plan (công bố kế hoạch cuối cùng)
-
deviate from deviate from the final plan (đi chệch khỏi kế hoạch cuối cùng)
-
for preparations for the final plan (công tác chuẩn bị cho kế hoạch cuối cùng)
-
in details in the final plan (các chi tiết trong kế hoạch cuối cùng)
Idioms
-
to greenlight the final plan
Bật đèn xanh (cho phép triển khai) kế hoạch cuối cùng.
"The board decided to greenlight the final plan for the new project."
(Ban giám đốc đã quyết định bật đèn xanh cho kế hoạch cuối cùng của dự án mới.)
-
to put the final plan into motion/effect
Bắt đầu triển khai/thực hiện kế hoạch cuối cùng.
"After months of preparation, it's time to put the final plan into effect."
(Sau nhiều tháng chuẩn bị, đã đến lúc đưa kế hoạch cuối cùng vào thực hiện.)
-
to stick to the final plan
Bám sát/tuân thủ kế hoạch cuối cùng.
"Despite some unexpected challenges, we must stick to the final plan."
(Mặc dù có một số thách thức bất ngờ, chúng ta phải bám sát kế hoạch cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final plan
tính từCuối cùng trong một chuỗi; tối thượng, quyết định.
"This is the final version of the document."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final plan".
