(Top Banner Ad)
initial plan
B1
Tính từ (Adjective) B1 Quản lý, Kinh doanh, Tổng quát

initial plan

UK: /ɪˈnɪʃəl plæn/ • US: /ɪˈnɪʃəl plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch ban đầu kế hoạch sơ khởi dự kiến ban đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or occurring at the beginning.

Vietnamese Meaning

Ban đầu, sơ khai, thuộc về giai đoạn đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The initial plan was to launch the product in June."

    "Kế hoạch ban đầu là ra mắt sản phẩm vào tháng Sáu."

  • "The initial plan was well-received by the team."

    "Kế hoạch ban đầu đã được đội ngũ đón nhận nhiệt tình."

  • "We are revising the initial plan based on the feedback."

    "Chúng tôi đang sửa đổi kế hoạch ban đầu dựa trên phản hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective initial ban đầu, lúc đầu
Adverb initially ban đầu, thoạt tiên
Verb initiate khởi xướng, bắt đầu
Noun initiative sáng kiến
Noun initiation sự khởi đầu, lễ nhập môn
Noun plan kế hoạch, bản đồ
Verb plan lên kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initialis
Old French
initial
English
initial
Latin
planus
Old French
plan
English
plan

Nguồn gốc của 'Initial'

'Initial' xuất phát từ tiếng Latin 'initialis', có nghĩa là 'thuộc về sự bắt đầu', và xa hơn là từ 'initium' (sự bắt đầu), gốc từ động từ 'inire' (đi vào). Hãy hình dung nó như bước chân đầu tiên bạn đặt vào một cuộc hành trình mới vậy!

Nguồn gốc của 'Plan'

Từ 'plan' có gốc từ tiếng Latin 'planus' nghĩa là 'bằng phẳng'. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ thành 'plan' với nghĩa bản đồ mặt đất, thiết kế. Nó giống như việc bạn vẽ một bản đồ hay phác thảo trên một mặt phẳng để sắp xếp mọi thứ ngay từ đầu.

Usage Note

Tính từ 'initial' thường được dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên của một quá trình, dự án, hoặc kế hoạch. Nó nhấn mạnh rằng kế hoạch này có thể thay đổi và phát triển theo thời gian. Khác với 'original' (nguyên bản, gốc), 'initial' tập trung vào thời điểm bắt đầu hơn là tính chất không thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + initial plan
  • develop develop an initial plan
    (phát triển một kế hoạch ban đầu)
  • outline outline the initial plan
    (phác thảo kế hoạch ban đầu)
  • present present the initial plan
    (trình bày kế hoạch ban đầu)
  • abandon abandon the initial plan
    (từ bỏ kế hoạch ban đầu)
  • modify modify the initial plan
    (sửa đổi kế hoạch ban đầu)
  • refine refine the initial plan
    (tinh chỉnh kế hoạch ban đầu)
  • stick to stick to the initial plan
    (tuân thủ kế hoạch ban đầu)
  • deviate from deviate from the initial plan
    (đi chệch khỏi kế hoạch ban đầu)
Adjective + initial plan
  • original the original initial plan
    (kế hoạch ban đầu nguyên thủy)
  • vague a vague initial plan
    (một kế hoạch ban đầu mơ hồ)
  • detailed a detailed initial plan
    (một kế hoạch ban đầu chi tiết)
  • preliminary a preliminary initial plan
    (một kế hoạch ban đầu sơ bộ)

Idioms

  • Stick to the initial plan

    Giữ vững/tuân thủ kế hoạch ban đầu.

    "Despite new challenges, the team decided to stick to the initial plan."

    (Mặc dù có những thách thức mới, nhóm đã quyết định tuân thủ kế hoạch ban đầu.)

  • Deviate from the initial plan

    Lệch khỏi/thay đổi kế hoạch ban đầu.

    "We had to deviate from the initial plan due to unexpected weather conditions."

    (Chúng tôi phải đi chệch khỏi kế hoạch ban đầu do điều kiện thời tiết bất ngờ.)

  • The initial plan was to...

    Kế hoạch ban đầu là...

    "The initial plan was to finish the project by June, but now it seems unlikely."

    (Kế hoạch ban đầu là hoàn thành dự án vào tháng Sáu, nhưng giờ thì có vẻ khó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial plan

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Ban đầu, sơ khai, thuộc về giai đoạn đầu.

"The initial plan was to launch the product in June."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had stuck to the initial plan, we would be much further ahead now.
Nếu chúng ta đã tuân thủ kế hoạch ban đầu, chúng ta đã tiến xa hơn nhiều rồi.
Phủ định
If she hadn't abandoned her initial plan, she might have succeeded by now.
Nếu cô ấy không từ bỏ kế hoạch ban đầu của mình, có lẽ cô ấy đã thành công rồi.
Nghi vấn
If they had followed the initial plan, would they be facing these problems today?
Nếu họ làm theo kế hoạch ban đầu, liệu họ có phải đối mặt với những vấn đề này hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial plan".

Kế hoạch là khởi đầu, thích nghi là chìa khóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, việc có một 'initial plan' (kế hoạch ban đầu) là cực kỳ quan trọng để định hướng và đặt ra mục tiêu. Tuy nhiên, khả năng linh hoạt và điều chỉnh kế hoạch khi đối mặt với những thay đổi hoặc thông tin mới cũng được đánh giá cao, phản ánh tinh thần thực dụng và khả năng giải quyết vấn đề.

Tầm quan trọng của tư duy lặp lại (Iterative Thinking)

Nhiều phương pháp luận hiện đại, như Agile trong phát triển phần mềm, coi 'initial plan' chỉ là điểm khởi đầu. Kế hoạch này được kỳ vọng sẽ trải qua các vòng lặp (iterations), thử nghiệm, đánh giá và cải tiến liên tục dựa trên phản hồi và kết quả thực tế để đạt được kết quả tối ưu. Điều này nhấn mạnh rằng kế hoạch ban đầu không phải là bất di bất dịch.