initial plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ban đầu, sơ khai, thuộc về giai đoạn đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The initial plan was to launch the product in June."
"Kế hoạch ban đầu là ra mắt sản phẩm vào tháng Sáu."
-
"The initial plan was well-received by the team."
"Kế hoạch ban đầu đã được đội ngũ đón nhận nhiệt tình."
-
"We are revising the initial plan based on the feedback."
"Chúng tôi đang sửa đổi kế hoạch ban đầu dựa trên phản hồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | initial | ban đầu, lúc đầu |
| Adverb | initially | ban đầu, thoạt tiên |
| Verb | initiate | khởi xướng, bắt đầu |
| Noun | initiative | sáng kiến |
| Noun | initiation | sự khởi đầu, lễ nhập môn |
| Noun | plan | kế hoạch, bản đồ |
| Verb | plan | lên kế hoạch |
| Noun | planner | người lập kế hoạch |
| Noun | planning | sự lập kế hoạch |
| Adjective | planned | đã được lên kế hoạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'initial' thường được dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên của một quá trình, dự án, hoặc kế hoạch. Nó nhấn mạnh rằng kế hoạch này có thể thay đổi và phát triển theo thời gian. Khác với 'original' (nguyên bản, gốc), 'initial' tập trung vào thời điểm bắt đầu hơn là tính chất không thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop an initial plan (phát triển một kế hoạch ban đầu)
-
outline outline the initial plan (phác thảo kế hoạch ban đầu)
-
present present the initial plan (trình bày kế hoạch ban đầu)
-
abandon abandon the initial plan (từ bỏ kế hoạch ban đầu)
-
modify modify the initial plan (sửa đổi kế hoạch ban đầu)
-
refine refine the initial plan (tinh chỉnh kế hoạch ban đầu)
-
stick to stick to the initial plan (tuân thủ kế hoạch ban đầu)
-
deviate from deviate from the initial plan (đi chệch khỏi kế hoạch ban đầu)
-
original the original initial plan (kế hoạch ban đầu nguyên thủy)
-
vague a vague initial plan (một kế hoạch ban đầu mơ hồ)
-
detailed a detailed initial plan (một kế hoạch ban đầu chi tiết)
-
preliminary a preliminary initial plan (một kế hoạch ban đầu sơ bộ)
Idioms
-
Stick to the initial plan
Giữ vững/tuân thủ kế hoạch ban đầu.
"Despite new challenges, the team decided to stick to the initial plan."
(Mặc dù có những thách thức mới, nhóm đã quyết định tuân thủ kế hoạch ban đầu.)
-
Deviate from the initial plan
Lệch khỏi/thay đổi kế hoạch ban đầu.
"We had to deviate from the initial plan due to unexpected weather conditions."
(Chúng tôi phải đi chệch khỏi kế hoạch ban đầu do điều kiện thời tiết bất ngờ.)
-
The initial plan was to...
Kế hoạch ban đầu là...
"The initial plan was to finish the project by June, but now it seems unlikely."
(Kế hoạch ban đầu là hoàn thành dự án vào tháng Sáu, nhưng giờ thì có vẻ khó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initial plan
Tính từ (Adjective)Ban đầu, sơ khai, thuộc về giai đoạn đầu.
"The initial plan was to launch the product in June."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had stuck to the initial plan, we would be much further ahead now. |
Nếu chúng ta đã tuân thủ kế hoạch ban đầu, chúng ta đã tiến xa hơn nhiều rồi. |
| Phủ định | If she hadn't abandoned her initial plan, she might have succeeded by now. |
Nếu cô ấy không từ bỏ kế hoạch ban đầu của mình, có lẽ cô ấy đã thành công rồi. |
| Nghi vấn | If they had followed the initial plan, would they be facing these problems today? |
Nếu họ làm theo kế hoạch ban đầu, liệu họ có phải đối mặt với những vấn đề này hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial plan".
