(Top Banner Ad)
premium apartment
B2
Tính từ B2 Bất động sản

premium apartment

UK: /ˈpriːmiəm əˈpɑːtmənt/ • US: /ˈpriːmiəm əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ cao cấp căn hộ hạng sang căn hộ chất lượng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of exceptional quality or greater value than others of its kind; high-end.

Vietnamese Meaning

Có chất lượng vượt trội hoặc giá trị lớn hơn so với những loại khác cùng loại; cao cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The premium apartment offers stunning city views and state-of-the-art amenities."

    "Căn hộ cao cấp này có tầm nhìn ra thành phố tuyệt đẹp và các tiện nghi hiện đại bậc nhất."

  • "The brochure showcased a selection of premium apartments with concierge services."

    "Tờ rơi giới thiệu một loạt các căn hộ cao cấp với dịch vụ hướng dẫn."

  • "Renting a premium apartment in this neighborhood is quite expensive."

    "Thuê một căn hộ cao cấp trong khu phố này khá đắt đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun premium phí bảo hiểm; chất lượng cao cấp; tiền thưởng
Adjective premium cao cấp, ưu việt, chất lượng hàng đầu
Noun apartment căn hộ

Synonyms

Antonyms

basic apartment (căn hộ cơ bản)standard apartment (căn hộ tiêu chuẩn)

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praemium (reward, prize)
English
premium (superior quality, added value)
Italian
appartamento (separate dwelling)
English
apartment (a set of rooms)
English
premium apartment (a dwelling of superior quality)

Nguồn gốc của 'Premium'

Từ 'premium' có gốc từ tiếng Latin 'praemium', mang nghĩa 'phần thưởng' hay 'giải thưởng'. Ban đầu, nó chỉ một khoản tiền hoặc lợi ích bổ sung. Theo thời gian, từ này phát triển để diễn tả chất lượng vượt trội, sự ưu việt hoặc một thứ gì đó có giá trị cao hơn mức thông thường.

Nguồn gốc của 'Apartment'

Từ 'apartment' bắt nguồn từ tiếng Ý 'appartamento', có nghĩa là 'một phần tách rời của ngôi nhà' hoặc 'một bộ phòng riêng'. Nó được hình thành từ động từ 'appartare' (tách ra). Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp và tiếng Anh, dùng để chỉ một căn hộ độc lập trong một tòa nhà lớn, thường được thuê hoặc sở hữu.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ 'premium' và 'apartment' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một căn hộ có chất lượng cao cấp, thiết kế sang trọng, tiện nghi vượt trội và thường tọa lạc ở vị trí đắc địa, mang lại trải nghiệm sống đẳng cấp và đầy đủ cho cư dân.

Usage Note

Tính từ 'premium' nhấn mạnh sự cao cấp, chất lượng vượt trội và thường đi kèm với giá cả cao hơn so với các sản phẩm hoặc dịch vụ thông thường. Nó không chỉ đơn thuần là 'tốt' mà còn mang ý nghĩa 'đẳng cấp', 'sang trọng'. So với 'high-quality', 'premium' thường được dùng để chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ hướng đến phân khúc thị trường cao cấp hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'apartment' là danh từ chính, chỉ một căn hộ để ở. Khi kết hợp với 'premium', nó tạo thành một cụm danh từ mang ý nghĩa một căn hộ thuộc phân khúc cao cấp, có các đặc điểm nổi bật hơn so với các căn hộ thông thường, như vị trí đắc địa, thiết kế sang trọng, tiện nghi hiện đại và dịch vụ tốt.

Prepositions

for on

'premium for' được dùng để chỉ lý do tại sao một thứ gì đó được coi là cao cấp. Ví dụ: 'This apartment is premium for its location.'
'premium on' được dùng để chỉ một mức giá cao hơn được trả cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ: 'There is a premium on apartments with a view.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premium apartment
  • luxury luxury premium apartment
    (căn hộ cao cấp sang trọng)
  • spacious spacious premium apartment
    (căn hộ cao cấp rộng rãi)
  • modern modern premium apartment
    (căn hộ cao cấp hiện đại)
  • exclusive exclusive premium apartment
    (căn hộ cao cấp độc quyền)
Verb + premium apartment
  • rent rent a premium apartment
    (thuê một căn hộ cao cấp)
  • buy buy a premium apartment
    (mua một căn hộ cao cấp)
  • invest in invest in a premium apartment
    (đầu tư vào một căn hộ cao cấp)
  • live in live in a premium apartment
    (sống trong một căn hộ cao cấp)
Noun + premium apartment
  • features of features of a premium apartment
    (các đặc điểm/tiện ích của một căn hộ cao cấp)
  • location of location of a premium apartment
    (vị trí của một căn hộ cao cấp)
  • value of value of a premium apartment
    (giá trị của một căn hộ cao cấp)

Idioms

  • The ultimate premium apartment living

    Trải nghiệm sống căn hộ cao cấp đỉnh cao

    "For those seeking unparalleled comfort and style, this development offers the ultimate premium apartment living."

    (Đối với những ai tìm kiếm sự tiện nghi và phong cách sống không gì sánh bằng, dự án này mang đến trải nghiệm sống căn hộ cao cấp đỉnh cao.)

  • Premium apartment market

    Thị trường căn hộ cao cấp

    "The premium apartment market has seen significant growth in major cities over the past decade."

    (Thị trường căn hộ cao cấp đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể tại các thành phố lớn trong thập kỷ qua.)

  • Premium apartment amenities

    Các tiện ích căn hộ cao cấp

    "These buildings boast state-of-the-art premium apartment amenities, including a rooftop pool and private cinema."

    (Những tòa nhà này tự hào có các tiện ích căn hộ cao cấp hiện đại, bao gồm hồ bơi trên sân thượng và rạp chiếu phim riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premium apartment

Tính từ
Lật mặt

Có chất lượng vượt trội hoặc giá trị lớn hơn so với những loại khác cùng loại; cao cấp.

"The premium apartment offers stunning city views and state-of-the-art amenities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premium apartment".

Biểu tượng địa vị và lối sống

Ở nhiều đô thị phương Tây, việc sở hữu hoặc thuê một 'premium apartment' không chỉ đơn thuần là một không gian sống mà còn là một biểu tượng rõ ràng về địa vị xã hội và phong cách sống thượng lưu. Nó thường đi kèm với những tiện nghi độc quyền (như phòng gym, bể bơi, dịch vụ concierge), thiết kế sang trọng và vị trí đắc địa, phản ánh sự thành công và gu thẩm mỹ của chủ nhân.

Xu hướng đầu tư và phát triển đô thị

Căn hộ cao cấp là một phân khúc quan trọng trong thị trường bất động sản toàn cầu, thu hút sự quan tâm lớn từ cả nhà đầu tư và những người tìm kiếm một không gian sống chất lượng cao. Sự phát triển của các 'premium apartment' cũng phản ánh xu hướng đô thị hóa, nơi cư dân đô thị hiện đại tìm kiếm sự tiện nghi, an ninh và một cộng đồng đẳng cấp ngay tại trung tâm thành phố.