(Top Banner Ad)
basic apartment
A2
tính từ A2 Nhà ở/Bất động sản

basic apartment

UK: /ˈbeɪsɪk/ • US: /ˈbeɪsɪk/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ cơ bản căn hộ giá rẻ căn hộ tối giản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Simple or not having many extras.

Vietnamese Meaning

Đơn giản, cơ bản, không có nhiều tiện nghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The basic apartment had only a bed, a table, and a small kitchen."

    "Căn hộ cơ bản chỉ có một chiếc giường, một cái bàn và một bếp nhỏ."

  • "He lives in a basic apartment while he saves money for a house."

    "Anh ấy sống trong một căn hộ cơ bản trong khi tiết kiệm tiền mua nhà."

  • "The basic apartment was clean but sparsely furnished."

    "Căn hộ cơ bản sạch sẽ nhưng đồ đạc rất ít."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, cơ sở
Verb to base dựa trên, căn cứ vào
Adverb basically về cơ bản, nói chung là
Noun (plural) basics những điều cơ bản, kiến thức nền tảng
Adjective basic cơ bản, thiết yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhà ở/Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (βάσις)
basic
Latin (basis)
basic
Old French (bas)
basic
Latin (ad partem)
apartment
Italian (appartamento)
apartment
French (appartement)
apartment
Modern English
basic apartment

Nguồn gốc của 'Basic'

Từ 'basic' (cơ bản) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'βάσις' (basis), có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'bệ đỡ'. Giống như một ngôi nhà cần có nền móng vững chắc, từ 'basic' dùng để chỉ những gì cốt lõi và cần thiết nhất.

Nguồn gốc của 'Apartment'

Từ 'apartment' (căn hộ) đến từ tiếng Ý 'appartamento', nghĩa là 'sự tách biệt'. Điều này mô tả chính xác bản chất của một căn hộ: một không gian sống riêng biệt, tách rời ('a parte') bên trong một tòa nhà lớn hơn.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'basic apartment', 'basic' có nghĩa là căn hộ chỉ có những tiện nghi tối thiểu cần thiết để sinh sống. Nó có thể không có đồ nội thất sang trọng, thiết bị hiện đại hoặc các tiện ích bổ sung khác. Nó nhấn mạnh tính chất cơ bản và kinh tế của căn hộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic apartment
  • simple basic apartment
    (một căn hộ cơ bản đơn giản)
  • very basic apartment
    (một căn hộ rất cơ bản (chỉ có những thứ cần thiết nhất))
  • clean basic apartment
    (một căn hộ cơ bản sạch sẽ)
  • unfurnished basic apartment
    (một căn hộ cơ bản không có nội thất)
Verb + basic apartment
  • rent a basic apartment
    (thuê một căn hộ cơ bản)
  • find a basic apartment
    (tìm một căn hộ cơ bản)
  • live in a basic apartment
    (sống trong một căn hộ cơ bản)
  • afford a basic apartment
    (có đủ khả năng chi trả cho một căn hộ cơ bản)

Idioms

  • just the bare necessities

    chỉ những thứ thiết yếu nhất, không có gì thêm

    "My first basic apartment had just the bare necessities: a bed, a table, and a single chair."

    (Căn hộ cơ bản đầu tiên của tôi chỉ có những thứ thiết yếu nhất: một cái giường, một cái bàn và một chiếc ghế duy nhất.)

  • a starter apartment

    căn hộ đầu đời (thường nhỏ, cơ bản và giá cả phải chăng, dành cho người mới bắt đầu cuộc sống tự lập)

    "This small, basic apartment is a perfect starter apartment for a young graduate."

    (Căn hộ nhỏ và cơ bản này là một căn hộ đầu đời hoàn hảo cho một sinh viên mới ra trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic apartment

tính từ
Lật mặt

Đơn giản, cơ bản, không có nhiều tiện nghi.

"The basic apartment had only a bed, a table, and a small kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decorated their basic apartment beautifully.
Họ đã trang trí căn hộ cơ bản của họ rất đẹp.
Phủ định
She didn't furnish her basic apartment lavishly.
Cô ấy đã không trang bị cho căn hộ cơ bản của mình một cách xa hoa.
Nghi vấn
Did they renovate their basic apartment completely?
Họ đã cải tạo căn hộ cơ bản của mình một cách hoàn toàn phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish paying off their loans, they will have been living in that basic apartment for ten years.
Vào thời điểm họ trả hết các khoản vay, họ sẽ đã sống trong căn hộ cơ bản đó được mười năm.
Phủ định
She won't have been staying in such a basic apartment if she gets that promotion.
Cô ấy sẽ không còn ở trong một căn hộ cơ bản như vậy nếu cô ấy được thăng chức.
Nghi vấn
Will you have been renting that basic apartment for the entire duration of your studies?
Bạn sẽ đã thuê căn hộ cơ bản đó trong toàn bộ thời gian học tập của mình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic apartment".

Bước đầu tự lập của giới trẻ

Ở nhiều nước phương Tây, việc sinh viên hoặc người mới đi làm thuê một 'basic apartment' là một cột mốc quan trọng, đánh dấu bước đầu của cuộc sống tự lập. Đây được coi là một trải nghiệm phổ biến, thể hiện sự trưởng thành và tự chủ về tài chính.

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Một 'basic apartment' rất phù hợp với lối sống tối giản đang thịnh hành. Nhiều người chủ động chọn sống trong không gian nhỏ với ít đồ đạc để tập trung vào trải nghiệm thay vì vật chất, đặc biệt là trong các thành phố lớn và đắt đỏ.