high-end apartment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to expensive and sophisticated products or services.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến các sản phẩm hoặc dịch vụ đắt tiền và tinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This high-end apartment features a state-of-the-art kitchen."
"Căn hộ cao cấp này có một nhà bếp hiện đại bậc nhất."
-
"The high-end apartments in this building are highly sought after."
"Các căn hộ cao cấp trong tòa nhà này rất được săn đón."
-
"She invested in a high-end apartment as a rental property."
"Cô ấy đã đầu tư vào một căn hộ cao cấp làm tài sản cho thuê."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'high-end' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc địa điểm có chất lượng cao nhất, đắt tiền nhất và hướng đến một thị trường cao cấp. Nó ngụ ý sự sang trọng, tiện nghi và chú trọng đến chi tiết. So với 'luxury', 'high-end' có thể nhấn mạnh vào chất lượng và kỹ thuật hơn là sự phô trương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Luxurious luxurious high-end apartment (căn hộ cao cấp sang trọng)
-
Spacious spacious high-end apartment (căn hộ cao cấp rộng rãi)
-
Modern modern high-end apartment (căn hộ cao cấp hiện đại)
-
Rent rent a high-end apartment (thuê một căn hộ cao cấp)
-
Buy buy a high-end apartment (mua một căn hộ cao cấp)
-
Live in live in a high-end apartment (sống trong một căn hộ cao cấp)
Idioms
-
live in the lap of luxury
sống trong nhung lụa
"After winning the lottery, she moved into a high-end apartment and lived in the lap of luxury."
(Sau khi trúng số độc đắc, cô ấy chuyển đến một căn hộ cao cấp và sống trong nhung lụa.)
-
a place to hang your hat
một nơi để về, một mái nhà
"Even a high-end apartment is just a place to hang your hat if you don't have anyone to share it with."
(Ngay cả một căn hộ cao cấp cũng chỉ là một nơi để về nếu bạn không có ai để chia sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-end apartment
Tính từLiên quan đến các sản phẩm hoặc dịch vụ đắt tiền và tinh tế.
"This high-end apartment features a state-of-the-art kitchen."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This high-end apartment is hers. |
Căn hộ cao cấp này là của cô ấy. |
| Phủ định | That high-end apartment isn't theirs. |
Căn hộ cao cấp đó không phải của họ. |
| Nghi vấn | Is this high-end apartment yours? |
Căn hộ cao cấp này có phải của bạn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Buy a high-end apartment in District 1. |
Hãy mua một căn hộ cao cấp ở Quận 1. |
| Phủ định | Don't rent a high-end apartment if you can't afford it. |
Đừng thuê một căn hộ cao cấp nếu bạn không đủ khả năng chi trả. |
| Nghi vấn | Please consider buying a high-end apartment. |
Vui lòng cân nhắc mua một căn hộ cao cấp. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This apartment is more luxurious than that high-end apartment. |
Căn hộ này sang trọng hơn căn hộ cao cấp đó. |
| Phủ định | Not only does the high-end apartment offer stunning views, but it also boasts state-of-the-art amenities. |
Căn hộ cao cấp không chỉ có tầm nhìn tuyệt đẹp mà còn tự hào có các tiện nghi hiện đại. |
| Nghi vấn | Should you need a high-end apartment, our agency can certainly help. |
Nếu bạn cần một căn hộ cao cấp, cơ quan của chúng tôi chắc chắn có thể giúp đỡ. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She owns a high-end apartment in the city center, doesn't she? |
Cô ấy sở hữu một căn hộ cao cấp ở trung tâm thành phố, phải không? |
| Phủ định | They don't live in a high-end apartment, do they? |
Họ không sống trong một căn hộ cao cấp, phải không? |
| Nghi vấn | Living in a high-end apartment is expensive, isn't it? |
Sống trong một căn hộ cao cấp thì đắt đỏ, phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been investing in high-end apartments before the market crashed. |
Họ đã đầu tư vào các căn hộ cao cấp trước khi thị trường sụp đổ. |
| Phủ định | She hadn't been considering renting that high-end apartment for very long before deciding against it. |
Cô ấy đã không xem xét việc thuê căn hộ cao cấp đó lâu trước khi quyết định từ bỏ ý định. |
| Nghi vấn | Had he been living in that high-end apartment when the robbery occurred? |
Anh ta đã sống trong căn hộ cao cấp đó khi vụ trộm xảy ra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-end apartment".
