(Top Banner Ad)
high-end apartment
B2
Tính từ B2 Bất động sản, Phong cách sống

high-end apartment

UK: /ˌhaɪ ˈɛnd əˈpɑːtmənt/ • US: /ˌhaɪ ˈɛnd əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ cao cấp căn hộ hạng sang căn hộ sang trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to expensive and sophisticated products or services.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các sản phẩm hoặc dịch vụ đắt tiền và tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This high-end apartment features a state-of-the-art kitchen."

    "Căn hộ cao cấp này có một nhà bếp hiện đại bậc nhất."

  • "The high-end apartments in this building are highly sought after."

    "Các căn hộ cao cấp trong tòa nhà này rất được săn đón."

  • "She invested in a high-end apartment as a rental property."

    "Cô ấy đã đầu tư vào một căn hộ cao cấp làm tài sản cho thuê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high-end cao cấp, sang trọng (chỉ chất lượng hoặc giá cả cao)
Noun apartment căn hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Phong cách sống

Nguồn gốc của 'high-end apartment'

Cụm từ 'high-end apartment' là một cách diễn đạt hiện đại, không có lịch sử lâu đời. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'high-end' (cao cấp) và 'apartment' (căn hộ) để chỉ một căn hộ có chất lượng và tiện nghi vượt trội, thường nằm ở vị trí đắc địa và có giá trị cao.

Usage Note

Cụm từ 'high-end' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc địa điểm có chất lượng cao nhất, đắt tiền nhất và hướng đến một thị trường cao cấp. Nó ngụ ý sự sang trọng, tiện nghi và chú trọng đến chi tiết. So với 'luxury', 'high-end' có thể nhấn mạnh vào chất lượng và kỹ thuật hơn là sự phô trương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-end apartment
  • Luxurious luxurious high-end apartment
    (căn hộ cao cấp sang trọng)
  • Spacious spacious high-end apartment
    (căn hộ cao cấp rộng rãi)
  • Modern modern high-end apartment
    (căn hộ cao cấp hiện đại)
Verb + high-end apartment
  • Rent rent a high-end apartment
    (thuê một căn hộ cao cấp)
  • Buy buy a high-end apartment
    (mua một căn hộ cao cấp)
  • Live in live in a high-end apartment
    (sống trong một căn hộ cao cấp)

Idioms

  • live in the lap of luxury

    sống trong nhung lụa

    "After winning the lottery, she moved into a high-end apartment and lived in the lap of luxury."

    (Sau khi trúng số độc đắc, cô ấy chuyển đến một căn hộ cao cấp và sống trong nhung lụa.)

  • a place to hang your hat

    một nơi để về, một mái nhà

    "Even a high-end apartment is just a place to hang your hat if you don't have anyone to share it with."

    (Ngay cả một căn hộ cao cấp cũng chỉ là một nơi để về nếu bạn không có ai để chia sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-end apartment

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến các sản phẩm hoặc dịch vụ đắt tiền và tinh tế.

"This high-end apartment features a state-of-the-art kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This high-end apartment is hers.
Căn hộ cao cấp này là của cô ấy.
Phủ định
That high-end apartment isn't theirs.
Căn hộ cao cấp đó không phải của họ.
Nghi vấn
Is this high-end apartment yours?
Căn hộ cao cấp này có phải của bạn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Buy a high-end apartment in District 1.
Hãy mua một căn hộ cao cấp ở Quận 1.
Phủ định
Don't rent a high-end apartment if you can't afford it.
Đừng thuê một căn hộ cao cấp nếu bạn không đủ khả năng chi trả.
Nghi vấn
Please consider buying a high-end apartment.
Vui lòng cân nhắc mua một căn hộ cao cấp.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This apartment is more luxurious than that high-end apartment.
Căn hộ này sang trọng hơn căn hộ cao cấp đó.
Phủ định
Not only does the high-end apartment offer stunning views, but it also boasts state-of-the-art amenities.
Căn hộ cao cấp không chỉ có tầm nhìn tuyệt đẹp mà còn tự hào có các tiện nghi hiện đại.
Nghi vấn
Should you need a high-end apartment, our agency can certainly help.
Nếu bạn cần một căn hộ cao cấp, cơ quan của chúng tôi chắc chắn có thể giúp đỡ.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She owns a high-end apartment in the city center, doesn't she?
Cô ấy sở hữu một căn hộ cao cấp ở trung tâm thành phố, phải không?
Phủ định
They don't live in a high-end apartment, do they?
Họ không sống trong một căn hộ cao cấp, phải không?
Nghi vấn
Living in a high-end apartment is expensive, isn't it?
Sống trong một căn hộ cao cấp thì đắt đỏ, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been investing in high-end apartments before the market crashed.
Họ đã đầu tư vào các căn hộ cao cấp trước khi thị trường sụp đổ.
Phủ định
She hadn't been considering renting that high-end apartment for very long before deciding against it.
Cô ấy đã không xem xét việc thuê căn hộ cao cấp đó lâu trước khi quyết định từ bỏ ý định.
Nghi vấn
Had he been living in that high-end apartment when the robbery occurred?
Anh ta đã sống trong căn hộ cao cấp đó khi vụ trộm xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-end apartment".

Địa vị xã hội

Ở nhiều quốc gia, việc sở hữu một căn hộ cao cấp thường được xem là biểu tượng của sự thành công và địa vị xã hội cao. Nó thể hiện khả năng tài chính và gu thẩm mỹ của chủ sở hữu.

Tiện nghi và Dịch vụ

Các căn hộ cao cấp thường đi kèm với các tiện nghi và dịch vụ vượt trội như hồ bơi, phòng gym, an ninh 24/7 và dịch vụ concierge, mang lại cuộc sống tiện nghi và thoải mái cho cư dân.