(Top Banner Ad)
upscale apartment
B2
Tính từ B2 Bất động sản/Phong cách sống

upscale apartment

UK: /ˈʌpˌskeɪl/ • US: /ˈʌpˌskeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ cao cấp căn hộ sang trọng căn hộ hạng sang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relatively expensive and designed to appeal to affluent consumers.

Vietnamese Meaning

Tương đối đắt tiền và được thiết kế để thu hút người tiêu dùng giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in an upscale apartment downtown."

    "Họ sống trong một căn hộ cao cấp ở trung tâm thành phố."

  • "The upscale apartment building offers stunning views of the city."

    "Tòa nhà căn hộ cao cấp này có tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apartment Căn hộ
Noun apartment complex Khu chung cư
Adjective upscale Cao cấp, sang trọng
Verb upscale Nâng cấp, làm cho sang trọng hơn
Noun/Gerund upscaling Sự nâng cấp, hành động nâng cấp
Noun scale Thang đo, quy mô
Verb scale Đo lường, leo trèo
Adjective downscale Thuộc phân khúc thấp hơn, giảm quy mô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản/Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp (lên, trên)
Latin
scala (thang đo, bậc thang, qua tiếng Pháp cổ 'escale')
Italian
appartamento (một phần của tòa nhà)
French
appartement (căn hộ)
Mid-20th Century English
upscale (tính từ, mang nghĩa 'cao cấp, chất lượng cao')
Modern English
upscale apartment (cụm từ)

Sự 'nâng cấp' của từ Upscale

Ban đầu, từ 'upscale' được hình thành từ 'up' (lên) và 'scale' (thang đo, quy mô), mang ý nghĩa di chuyển lên một bậc thang hoặc một cấp độ cao hơn. Đến giữa thế kỷ 20, nó phát triển nghĩa để mô tả những thứ có chất lượng vượt trội, đắt tiền hoặc dành cho phân khúc cao cấp, thể hiện sự 'nâng cấp' về đẳng cấp và giá trị.

Căn hộ Apartment từ Ý đến Anh

Từ 'apartment' có một hành trình thú vị từ tiếng Ý 'appartamento', nghĩa là một 'phần riêng biệt' trong một tòa nhà lớn. Nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp thành 'appartement' và sau đó vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa là một không gian sống riêng biệt, thường là một phần của một khối nhà lớn hơn, phổ biến cho cá nhân hoặc gia đình nhỏ.

Usage Note

Tính từ 'upscale' nhấn mạnh sự sang trọng, chất lượng cao cấp và nhắm đến đối tượng khách hàng có khả năng chi trả cao. Nó thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc địa điểm cao cấp. Khác với 'luxury' (sang trọng) mang ý nghĩa chung chung hơn, 'upscale' thường ám chỉ sự nâng cấp về chất lượng và thiết kế so với tiêu chuẩn thông thường. So với 'high-end', 'upscale' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upscale apartment
  • luxurious luxurious upscale apartment
    (căn hộ cao cấp sang trọng)
  • modern modern upscale apartment
    (căn hộ cao cấp hiện đại)
  • spacious spacious upscale apartment
    (căn hộ cao cấp rộng rãi)
  • chic chic upscale apartment
    (căn hộ cao cấp thời thượng)
Verb + upscale apartment
  • rent rent an upscale apartment
    (thuê một căn hộ cao cấp)
  • buy buy an upscale apartment
    (mua một căn hộ cao cấp)
  • live in live in an upscale apartment
    (sống trong một căn hộ cao cấp)
  • furnish furnish an upscale apartment
    (trang bị nội thất cho một căn hộ cao cấp)
Preposition + upscale apartment
  • in in an upscale apartment
    (trong một căn hộ cao cấp)

Idioms

  • live in an upscale apartment

    Sống trong một căn hộ sang trọng, thường ngụ ý một lối sống thoải mái và thành công.

    "Many young professionals aspire to live in an upscale apartment in the city center."

    (Nhiều người trẻ thành đạt khao khát được sống trong một căn hộ cao cấp ở trung tâm thành phố.)

  • invest in an upscale apartment

    Đầu tư vào một căn hộ cao cấp, thường với mục đích sinh lời hoặc nâng cao giá trị tài sản.

    "He decided to invest in an upscale apartment as a long-term asset."

    (Anh ấy quyết định đầu tư vào một căn hộ cao cấp như một tài sản dài hạn.)

  • an upscale apartment with breathtaking views

    Một căn hộ cao cấp có tầm nhìn ngoạn mục (mô tả một đặc điểm đáng mơ ước).

    "They found an upscale apartment with breathtaking views of the river."

    (Họ tìm thấy một căn hộ cao cấp với tầm nhìn ngoạn mục ra sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upscale apartment

Tính từ
Lật mặt

Tương đối đắt tiền và được thiết kế để thu hút người tiêu dùng giàu có.

"They live in an upscale apartment downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they move in, they will have been saving for an upscale apartment for five years.
Vào thời điểm họ chuyển vào, họ sẽ đã tiết kiệm tiền để mua một căn hộ cao cấp trong năm năm.
Phủ định
She won't have been living in that upscale apartment for long when the renovation starts.
Cô ấy sẽ không sống trong căn hộ cao cấp đó được lâu thì công cuộc sửa chữa bắt đầu.
Nghi vấn
Will they have been considering an upscale apartment before deciding to buy a house?
Liệu họ đã cân nhắc một căn hộ cao cấp trước khi quyết định mua một ngôi nhà?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upscale apartment".

Biểu tượng của Địa vị và Thành công

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sở hữu hoặc sống trong một căn hộ cao cấp thường được xem là biểu tượng của địa vị xã hội, sự thành công trong sự nghiệp và một lối sống đáng mơ ước. Điều này phản ánh khả năng tài chính và gu thẩm mỹ tinh tế của chủ nhân, thể hiện một vị thế nhất định trong xã hội.

Phong cách Sống Đô thị Hiện đại

Căn hộ cao cấp thường gắn liền với phong cách sống đô thị hiện đại, nơi cư dân có thể tận hưởng tiện nghi cao cấp (như hồ bơi, phòng gym, an ninh 24/7, dịch vụ concierge) và dễ dàng tiếp cận các trung tâm văn hóa, giải trí và kinh doanh mà không cần sở hữu một ngôi nhà riêng có sân vườn. Nó đại diện cho sự tiện lợi và sang trọng giữa lòng thành phố.