(Top Banner Ad)
preoccupied with
B2
Tính từ B2 Tổng quát

preoccupied with

UK: /priˈɒk.jʊ.paɪd wɪθ/ • US: /priˈɑː.kjə.paɪd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

bận tâm về lo lắng về ám ảnh bởi mải mê với chuyên tâm vào để tâm quá nhiều đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

thinking or worrying about something too much

Vietnamese Meaning

bận tâm, lo lắng, ám ảnh về điều gì đó quá nhiều, đến mức không thể tập trung vào những việc khác

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was so preoccupied with her work that she forgot to eat lunch."

    "Cô ấy quá bận tâm đến công việc đến nỗi quên cả ăn trưa."

  • "He seems preoccupied with something – I wonder what's bothering him."

    "Anh ấy có vẻ bận tâm về điều gì đó - tôi tự hỏi điều gì đang làm phiền anh ấy."

  • "The media is preoccupied with celebrity scandals these days."

    "Giới truyền thông ngày nay quá bận tâm đến những vụ bê bối của người nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preoccupy chiếm giữ tâm trí, làm cho bận tâm
Noun preoccupation sự bận tâm, mối bận lòng, điều ám ảnh
Adjective preoccupied bận tâm, lo lắng, đã bị chiếm giữ tâm trí
Adjective unpreoccupied không bận tâm, không lo lắng, thảnh thơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
occupare
Late Latin
praeoccupare
English
preoccupy
English
preoccupied

Nguồn gốc từ 'chiếm lĩnh' trước

Từ 'preoccupied' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeoccupare', nghĩa đen là 'chiếm lĩnh trước' hoặc 'chiếm giữ trước'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc chiếm hữu một thứ gì đó trước người khác. Sau này, ý nghĩa của nó dịch chuyển sang trạng thái tâm trí, tức là một ý nghĩ, lo lắng nào đó đã 'chiếm giữ' tâm trí bạn trước, khiến bạn không thể tập trung vào những thứ khác. Vì vậy, khi bạn 'preoccupied with' điều gì đó, tức là tâm trí bạn đã bị điều đó 'chiếm đóng' hoàn toàn và bạn không thể nghĩ về bất cứ điều gì khác.

Usage Note

Cụm từ "preoccupied with" diễn tả trạng thái tâm trí bị chi phối mạnh mẽ bởi một suy nghĩ, vấn đề hoặc mối quan tâm cụ thể. Mức độ ám ảnh cao hơn so với chỉ đơn thuần "interested in" (quan tâm đến). Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý rằng sự bận tâm này có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các hoạt động khác.

Prepositions

with

"with" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà người đó đang bận tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ/Tính từ + preoccupied with
  • deeply deeply preoccupied with
    (hoàn toàn bận tâm/mải mê với)
  • completely completely preoccupied with
    (hoàn toàn bận tâm/mải mê với)
  • totally totally preoccupied with
    (hoàn toàn bận tâm/mải mê với)
  • heavily heavily preoccupied with
    (rất bận tâm/nặng trĩu bởi)
  • constantly constantly preoccupied with
    (liên tục bận tâm/mải mê với)
  • slightly slightly preoccupied with
    (hơi bận tâm/mải mê với)
  • too too preoccupied with
    (quá bận tâm/mải mê với)
Động từ + preoccupied with
  • become become preoccupied with
    (trở nên bận tâm/mải mê với)
  • remain remain preoccupied with
    (vẫn bận tâm/mải mê với)
  • seem seem preoccupied with
    (có vẻ bận tâm/mải mê với)
  • be be preoccupied with
    (bận tâm/mải mê với)
  • get get preoccupied with
    (trở nên bận tâm/mải mê với)

Idioms

  • preoccupied with oneself

    chỉ quan tâm đến bản thân, ích kỷ

    "He's so preoccupied with himself that he rarely thinks about others."

    (Anh ấy quá bận tâm đến bản thân đến nỗi hiếm khi nghĩ đến người khác.)

  • too preoccupied to notice

    quá bận tâm/mải mê nên không để ý

    "She was too preoccupied with her phone to notice the beautiful sunset."

    (Cô ấy quá mải mê với điện thoại nên không để ý đến hoàng hôn tuyệt đẹp.)

  • preoccupied with trivialities

    bận tâm đến những chuyện vặt vãnh

    "Don't get too preoccupied with trivialities; focus on what truly matters."

    (Đừng quá bận tâm đến những chuyện vặt vãnh; hãy tập trung vào những gì thực sự quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preoccupied with

Tính từ
Lật mặt

bận tâm, lo lắng, ám ảnh về điều gì đó quá nhiều, đến mức không thể tập trung vào những việc khác

"She was so preoccupied with her work that she forgot to eat lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preoccupied with".

Sự Mất Tập Trung Trong Thế Giới Hiện Đại

Trong xã hội ngày nay, việc 'preoccupied with' (bận tâm/mải mê với) điện thoại thông minh, mạng xã hội hoặc công việc có thể dẫn đến việc bỏ lỡ những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc sống thực hoặc giảm chất lượng tương tác cá nhân. Điều này phản ánh một thách thức văn hóa về sự chú ý và hiện diện trong thời đại số.

Cân Bằng Giữa Công Việc và Cuộc Sống

Khái niệm 'preoccupied with work' (bận tâm với công việc) thường được thảo luận rộng rãi trong bối cảnh cân bằng cuộc sống và công việc (work-life balance) ở các nước phương Tây. Việc quá mải mê với công việc có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, các mối quan hệ gia đình và xã hội. Ngược lại, việc quá bận tâm đến một sở thích hay mối quan hệ cũng có thể gây ra vấn đề tương tự, làm mất đi sự cân bằng cần thiết.