(Top Banner Ad)
absorbed in
B2
Tính từ (đi với giới từ 'in') B2 Tổng quát

absorbed in

UK: /əbˈzɔːbd ɪn/ • US: /əbˈzɔːrbd ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

say mê mải mê đắm chìm chìm đắm trong mê mẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely engrossed or engaged in something; giving all of one's attention to something.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn đắm chìm, say mê, hoặc mải mê vào điều gì đó; dồn hết sự chú ý vào điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was so absorbed in her book that she didn't notice me enter the room."

    "Cô ấy say mê đọc sách đến nỗi không nhận ra tôi bước vào phòng."

  • "He was completely absorbed in his work and didn't hear the phone ring."

    "Anh ấy hoàn toàn mải mê vào công việc và không nghe thấy tiếng chuông điện thoại reo."

  • "The children were absorbed in playing video games."

    "Bọn trẻ say sưa chơi điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb Hấp thụ, thu hút; làm cho ai đó mải mê
Noun absorption Sự hấp thụ; sự đắm chìm, sự say mê
Adjective absorbent Có khả năng hấp thụ
Adverb absorbedly Một cách mải mê, chăm chú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absorbere
Middle French
absorber
Middle English
absorben

Nguồn gốc Latin: 'Hút vào'

Từ gốc của 'absorbed' là động từ Latin *absorbere*, được cấu tạo từ *ab-* (rời khỏi) và *sorbere* (hút, nuốt). Ban đầu, nghĩa đen là chất lỏng bị hút hoặc thấm vào. Đến thế kỷ 18, nghĩa bóng được phát triển, ám chỉ việc tâm trí bị 'hút' hoàn toàn vào một chủ đề, dẫn đến ý nghĩa hiện đại là 'mải mê, đắm chìm trong'.

Usage Note

Cụm từ 'absorbed in' thường được sử dụng để diễn tả trạng thái khi ai đó hoàn toàn tập trung và bị cuốn hút vào một hoạt động, suy nghĩ, hoặc đối tượng nào đó, đến mức họ quên đi mọi thứ xung quanh. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'interested in' hoặc 'engaged in', nhấn mạnh sự tập trung cao độ và sự mất kết nối tạm thời với thế giới bên ngoài. Có thể dùng với các hoạt động trí tuệ, nghệ thuật, giải trí, hoặc các tình huống đòi hỏi sự tập trung cao.

Prepositions

in

Giới từ 'in' kết nối trạng thái 'absorbed' (bị cuốn hút, say mê) với đối tượng hoặc hoạt động gây ra trạng thái đó. Ví dụ: 'absorbed in a book' (say mê đọc sách), 'absorbed in thought' (đắm chìm trong suy nghĩ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs Intensifying the State
  • completely completely absorbed in
    (hoàn toàn đắm chìm trong)
  • deeply deeply absorbed in
    (say mê sâu sắc, chú tâm tuyệt đối vào)
  • utterly utterly absorbed in
    (tuyệt đối mải mê, không để ý đến xung quanh)
Common Contexts (Nouns/Activities)
  • absorbed in absorbed in thought
    (mải mê suy nghĩ, trầm tư)
  • absorbed in absorbed in a book/game
    (chăm chú vào một cuốn sách/trò chơi)
  • absorbed in absorbed in conversation
    (mải mê/chăm chú vào cuộc hội thoại)

Idioms

  • To be completely absorbed in one's work

    Hoàn toàn tập trung/chăm chú vào công việc

    "She was completely absorbed in her work and didn't notice the visitors."

    (Cô ấy hoàn toàn chăm chú vào công việc và không hề để ý đến những vị khách.)

  • Absorbed in one's own world

    Đắm chìm trong thế giới riêng (thường ám chỉ sự cô lập hoặc tập trung quá mức vào bản thân)

    "The artist seemed absorbed in his own world, sketching vigorously in his notebook."

    (Người họa sĩ dường như đắm chìm trong thế giới riêng của mình, phác họa một cách mạnh mẽ vào sổ tay.)

  • Get absorbed in the details

    Quá tập trung vào các chi tiết (thường mang hàm ý tiêu cực nếu bỏ qua bức tranh lớn)

    "Don't get too absorbed in the details; we need to focus on the big picture."

    (Đừng quá đắm chìm vào các chi tiết; chúng ta cần phải tập trung vào bức tranh toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absorbed in

Tính từ (đi với giới từ 'in')
Lật mặt

Hoàn toàn đắm chìm, say mê, hoặc mải mê vào điều gì đó; dồn hết sự chú ý vào điều gì đó.

"She was so absorbed in her book that she didn't notice me enter the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorbed in".

Trạng thái Dòng chảy (Flow State)

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'absorbed in' (hoàn toàn đắm chìm) thường được liên kết với 'Flow State' (Trạng thái Dòng chảy) do nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi đề xuất. Đây là trạng thái tinh thần tối ưu khi một người hoàn toàn hòa mình vào hoạt động, cảm thấy vui vẻ, quên đi thời gian và đạt được hiệu suất cao nhất.

Giá trị của 'Deep Work' (Làm việc Sâu)

Trong môi trường làm việc hiện đại, khả năng 'absorbed in' được xem là một kỹ năng quan trọng, thường được gọi là 'Deep Work' (Làm việc Sâu). Văn hóa phương Tây đánh giá cao khả năng này, coi đó là chìa khóa để tạo ra những giá trị hiếm có, đối lập hoàn toàn với việc làm nhiều việc cùng lúc (multitasking).