prepared to leave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng và có ý định rời đi hoặc ra đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am prepared to leave at a moment's notice."
"Tôi sẵn sàng rời đi ngay lập tức."
-
"The team is prepared to leave for the expedition tomorrow."
"Đội đã sẵn sàng rời đi cho chuyến thám hiểm vào ngày mai."
-
"Are you prepared to leave your family for such a long time?"
"Bạn có sẵn sàng rời xa gia đình trong một khoảng thời gian dài như vậy không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prepare | chuẩn bị, sửa soạn |
| Noun | preparation | sự chuẩn bị, sự sửa soạn |
| Adjective | preparatory | chuẩn bị, dự bị |
| Adjective | unprepared | không chuẩn bị, chưa sẵn sàng |
| Verb | leave | rời đi, bỏ đi, để lại |
| Noun | leaving | sự rời đi, sự ra đi |
| Noun | leaver | người rời đi, người bỏ học/việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'prepared to' thường diễn tả sự sẵn sàng, ý muốn chủ động làm một việc gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'ready to'. So sánh với 'about to', cụm này nhấn mạnh sự sẵn sàng về mặt tinh thần và kế hoạch, trong khi 'about to' chỉ sự sắp xảy ra trong tương lai gần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully prepared to leave (hoàn toàn sẵn sàng để rời đi)
-
well well prepared to leave (được chuẩn bị kỹ càng để rời đi)
-
always always prepared to leave (luôn sẵn sàng để rời đi)
-
never never prepared to leave (không bao giờ sẵn sàng để rời đi)
-
almost almost prepared to leave (gần như sẵn sàng để rời đi)
-
reluctantly reluctantly prepared to leave (miễn cưỡng chuẩn bị rời đi)
-
get get prepared to leave (sẵn sàng để rời đi, chuẩn bị rời đi)
-
be be prepared to leave (sẵn sàng để rời đi)
-
seem seem prepared to leave (có vẻ sẵn sàng để rời đi)
-
appear appear prepared to leave (dường như đã chuẩn bị để rời đi)
Idioms
-
prepared to leave at a moment's notice
sẵn sàng rời đi bất cứ lúc nào/ngay lập tức
"The rescue team must be prepared to leave at a moment's notice."
(Đội cứu hộ phải sẵn sàng rời đi bất cứ lúc nào.)
-
prepared to leave everything behind
sẵn sàng bỏ lại mọi thứ phía sau
"They were prepared to leave everything behind for a new life."
(Họ đã sẵn sàng bỏ lại mọi thứ phía sau để bắt đầu một cuộc sống mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prepared to leave
Cụm tính từ + động từ nguyên thể có 'to'Sẵn sàng và có ý định rời đi hoặc ra đi.
"I am prepared to leave at a moment's notice."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was prepared to leave the next day. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã chuẩn bị để rời đi vào ngày hôm sau. |
| Phủ định | He told me that he wasn't prepared to leave yet. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy chưa chuẩn bị để rời đi. |
| Nghi vấn | She asked if I was prepared to leave with her. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã chuẩn bị rời đi cùng cô ấy chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepared to leave".
