(Top Banner Ad)
prepared to leave
B1
Cụm tính từ + động từ nguyên thể có 'to' B1 Tổng quát

prepared to leave

Nghĩa tiếng Việt

sẵn sàng rời đi chuẩn bị rời đi sẵn lòng rời đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ready and willing to depart or go away.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng và có ý định rời đi hoặc ra đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am prepared to leave at a moment's notice."

    "Tôi sẵn sàng rời đi ngay lập tức."

  • "The team is prepared to leave for the expedition tomorrow."

    "Đội đã sẵn sàng rời đi cho chuyến thám hiểm vào ngày mai."

  • "Are you prepared to leave your family for such a long time?"

    "Bạn có sẵn sàng rời xa gia đình trong một khoảng thời gian dài như vậy không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation sự chuẩn bị, sự sửa soạn
Adjective preparatory chuẩn bị, dự bị
Adjective unprepared không chuẩn bị, chưa sẵn sàng
Verb leave rời đi, bỏ đi, để lại
Noun leaving sự rời đi, sự ra đi
Noun leaver người rời đi, người bỏ học/việc

Synonyms

ready to leave (sẵn sàng rời đi)willing to leave (sẵn lòng rời đi)

Antonyms

unprepared to leave (chưa sẵn sàng rời đi)reluctant to leave (miễn cưỡng rời đi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare
Old French
preparer
Middle English
prepāren
Old English
lǣfan
Proto-Germanic
*laibijaną

Nguồn gốc của 'prepared'

Từ 'prepared' xuất phát từ động từ 'prepare', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeparare', có nghĩa là 'chuẩn bị trước'. Tiền tố 'prae-' nghĩa là 'trước' và 'parare' nghĩa là 'làm cho sẵn sàng'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của sự chuẩn bị kỹ lưỡng, suy tính trước khi một hành động diễn ra.

Nguồn gốc của 'leave'

Từ 'leave' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'lǣfan', mang nghĩa 'để lại phía sau' hoặc 'thừa kế'. Gốc Proto-Germanic của nó là '*laibijaną' cũng có nghĩa là 'rời đi, còn lại'. Từ này dần phát triển nghĩa là 'rời khỏi một nơi', 'bỏ đi', hoặc 'để lại một thứ gì đó'.

Usage Note

Cụm 'prepared to' thường diễn tả sự sẵn sàng, ý muốn chủ động làm một việc gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'ready to'. So sánh với 'about to', cụm này nhấn mạnh sự sẵn sàng về mặt tinh thần và kế hoạch, trong khi 'about to' chỉ sự sắp xảy ra trong tương lai gần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + prepared to leave
  • fully fully prepared to leave
    (hoàn toàn sẵn sàng để rời đi)
  • well well prepared to leave
    (được chuẩn bị kỹ càng để rời đi)
  • always always prepared to leave
    (luôn sẵn sàng để rời đi)
  • never never prepared to leave
    (không bao giờ sẵn sàng để rời đi)
  • almost almost prepared to leave
    (gần như sẵn sàng để rời đi)
  • reluctantly reluctantly prepared to leave
    (miễn cưỡng chuẩn bị rời đi)
Verb + prepared to leave
  • get get prepared to leave
    (sẵn sàng để rời đi, chuẩn bị rời đi)
  • be be prepared to leave
    (sẵn sàng để rời đi)
  • seem seem prepared to leave
    (có vẻ sẵn sàng để rời đi)
  • appear appear prepared to leave
    (dường như đã chuẩn bị để rời đi)

Idioms

  • prepared to leave at a moment's notice

    sẵn sàng rời đi bất cứ lúc nào/ngay lập tức

    "The rescue team must be prepared to leave at a moment's notice."

    (Đội cứu hộ phải sẵn sàng rời đi bất cứ lúc nào.)

  • prepared to leave everything behind

    sẵn sàng bỏ lại mọi thứ phía sau

    "They were prepared to leave everything behind for a new life."

    (Họ đã sẵn sàng bỏ lại mọi thứ phía sau để bắt đầu một cuộc sống mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prepared to leave

Cụm tính từ + động từ nguyên thể có 'to'
Lật mặt

Sẵn sàng và có ý định rời đi hoặc ra đi.

"I am prepared to leave at a moment's notice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was prepared to leave the next day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã chuẩn bị để rời đi vào ngày hôm sau.
Phủ định
He told me that he wasn't prepared to leave yet.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy chưa chuẩn bị để rời đi.
Nghi vấn
She asked if I was prepared to leave with her.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã chuẩn bị rời đi cùng cô ấy chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prepared to leave".

Tâm thế sẵn sàng cho hành trình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'prepared to leave' (sẵn sàng rời đi) không chỉ là chuẩn bị về mặt vật chất (hành lý, giấy tờ) mà còn là tâm thế sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu mới, một sự thay đổi lớn trong cuộc sống. Điều này thường gắn liền với tinh thần độc lập, khám phá và chấp nhận rủi ro.

Tượng trưng cho sự độc lập và tự chủ

Việc một người hay một nhóm 'prepared to leave' thường thể hiện khả năng tự chủ, không bị ràng buộc bởi hoàn cảnh hiện tại và có kế hoạch rõ ràng cho tương lai. Nó có thể là biểu tượng của sự tự do di chuyển, tìm kiếm cơ hội mới, hoặc đơn giản là khả năng thích ứng linh hoạt với các tình huống bất ngờ đòi hỏi sự thay đổi địa điểm.