getting ready
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chuẩn bị cho bản thân hoặc một thứ gì đó cho một mục đích hoặc sự kiện cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is getting ready for her wedding."
"Cô ấy đang chuẩn bị cho đám cưới của mình."
-
"We're getting ready to leave."
"Chúng tôi đang chuẩn bị để đi."
-
"He's getting ready to give a presentation."
"Anh ấy đang chuẩn bị để thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'getting ready' thường được sử dụng để chỉ quá trình chuẩn bị ngắn hạn, thường là cho một hoạt động hoặc sự kiện sắp diễn ra. Nó nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra. So sánh với 'preparing', 'getting ready' mang tính thân mật và thường nhật hơn.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc sự kiện mà bạn đang chuẩn bị. Ví dụ: 'getting ready for work', 'getting ready for the party'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just getting ready (chỉ mới bắt đầu chuẩn bị)
-
still still getting ready (vẫn còn đang chuẩn bị)
-
almost almost getting ready (gần xong việc chuẩn bị, sắp sửa xong)
-
quickly quickly getting ready (nhanh chóng chuẩn bị)
-
start start getting ready (bắt đầu chuẩn bị)
-
finish finish getting ready (hoàn tất việc chuẩn bị)
-
help help (someone) getting ready (giúp (ai đó) chuẩn bị)
-
for getting ready for the party (chuẩn bị cho bữa tiệc)
-
to getting ready to leave (chuẩn bị để rời đi/khởi hành)
-
for getting ready for bed (chuẩn bị đi ngủ)
-
for getting ready for school/work (chuẩn bị đi học/đi làm)
Idioms
-
Get ready to rumble!
Hãy sẵn sàng chiến đấu/tranh tài!
"The two teams are on the field. Get ready to rumble!"
(Hai đội đã vào sân. Hãy sẵn sàng tranh tài!)
-
Getting ready for the big day
Chuẩn bị cho một ngày trọng đại/quan trọng
"She's been busy for months, getting ready for the big day."
(Cô ấy đã bận rộn nhiều tháng trời, chuẩn bị cho ngày trọng đại của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
getting ready
Cụm động từChuẩn bị cho bản thân hoặc một thứ gì đó cho một mục đích hoặc sự kiện cụ thể.
"She is getting ready for her wedding."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had started getting ready earlier, she would have caught the train. |
Nếu cô ấy bắt đầu chuẩn bị sớm hơn, cô ấy đã có thể bắt kịp chuyến tàu. |
| Phủ định | If they hadn't been getting ready so slowly, they wouldn't have missed the beginning of the concert. |
Nếu họ không chuẩn bị quá chậm, họ đã không bỏ lỡ phần đầu của buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Would he have finished getting ready in time if he had woken up earlier? |
Anh ấy có kịp chuẩn bị xong nếu anh ấy thức dậy sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "getting ready".
