(Top Banner Ad)
getting ready
A2
Cụm động từ A2 Hàng ngày, Sinh hoạt

getting ready

UK: /ˈɡɛtɪŋ ˈrɛdi/ • US: /ˈɡɛtɪŋ ˈrɛdi/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị sửa soạn làm sẵn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Preparing oneself or something for a specific purpose or event.

Vietnamese Meaning

Chuẩn bị cho bản thân hoặc một thứ gì đó cho một mục đích hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is getting ready for her wedding."

    "Cô ấy đang chuẩn bị cho đám cưới của mình."

  • "We're getting ready to leave."

    "Chúng tôi đang chuẩn bị để đi."

  • "He's getting ready to give a presentation."

    "Anh ấy đang chuẩn bị để thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ready Sẵn sàng, chuẩn bị
Noun readiness Sự sẵn sàng, trạng thái chuẩn bị
Adverb readily Một cách sẵn sàng, dễ dàng, nhanh chóng

Synonyms

preparing (chuẩn bị)gearing up (sẵn sàng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną
Old Norse
geta
Latin
reptus
Old French
redit
Middle English
getten, redy
Early Modern English
get ready
Modern English
getting ready

Nguồn gốc của 'Get'

Từ 'get' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*getaną', sau đó phát triển qua tiếng Old Norse 'geta', mang ý nghĩa 'có được', 'nắm giữ'. Trải qua thời gian, nó dần phát triển nghĩa rộng hơn, bao gồm cả 'trở nên' hoặc 'làm cho cái gì đó xảy ra'.

Nguồn gốc của 'Ready'

Từ 'ready' đến từ tiếng Latin 'reptus' (quá khứ phân từ của 'rapere' - tóm lấy, vội vàng), qua tiếng Old French 'redit' (sẵn sàng, chuẩn bị). Nó mang ý nghĩa cơ bản là 'đã được chuẩn bị' hoặc 'sẵn sàng cho một hành động'.

Sự kết hợp thành 'Get Ready'

Cụm từ 'get ready' xuất hiện trong tiếng Anh từ thời kỳ Trung đại, kết hợp ý nghĩa 'trở nên' (từ 'get') với 'sẵn sàng' (từ 'ready'). Ban đầu có thể hiểu là 'trở nên sẵn sàng'. Ngày nay, 'getting ready' là dạng tiếp diễn của cụm từ này, chỉ hành động đang trong quá trình chuẩn bị.

Usage Note

Cụm từ 'getting ready' thường được sử dụng để chỉ quá trình chuẩn bị ngắn hạn, thường là cho một hoạt động hoặc sự kiện sắp diễn ra. Nó nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra. So sánh với 'preparing', 'getting ready' mang tính thân mật và thường nhật hơn.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc sự kiện mà bạn đang chuẩn bị. Ví dụ: 'getting ready for work', 'getting ready for the party'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + getting ready
  • just just getting ready
    (chỉ mới bắt đầu chuẩn bị)
  • still still getting ready
    (vẫn còn đang chuẩn bị)
  • almost almost getting ready
    (gần xong việc chuẩn bị, sắp sửa xong)
  • quickly quickly getting ready
    (nhanh chóng chuẩn bị)
Verb + getting ready
  • start start getting ready
    (bắt đầu chuẩn bị)
  • finish finish getting ready
    (hoàn tất việc chuẩn bị)
  • help help (someone) getting ready
    (giúp (ai đó) chuẩn bị)
Getting ready + Prepositional Phrase
  • for getting ready for the party
    (chuẩn bị cho bữa tiệc)
  • to getting ready to leave
    (chuẩn bị để rời đi/khởi hành)
  • for getting ready for bed
    (chuẩn bị đi ngủ)
  • for getting ready for school/work
    (chuẩn bị đi học/đi làm)

Idioms

  • Get ready to rumble!

    Hãy sẵn sàng chiến đấu/tranh tài!

    "The two teams are on the field. Get ready to rumble!"

    (Hai đội đã vào sân. Hãy sẵn sàng tranh tài!)

  • Getting ready for the big day

    Chuẩn bị cho một ngày trọng đại/quan trọng

    "She's been busy for months, getting ready for the big day."

    (Cô ấy đã bận rộn nhiều tháng trời, chuẩn bị cho ngày trọng đại của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

getting ready

Cụm động từ
Lật mặt

Chuẩn bị cho bản thân hoặc một thứ gì đó cho một mục đích hoặc sự kiện cụ thể.

"She is getting ready for her wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had started getting ready earlier, she would have caught the train.
Nếu cô ấy bắt đầu chuẩn bị sớm hơn, cô ấy đã có thể bắt kịp chuyến tàu.
Phủ định
If they hadn't been getting ready so slowly, they wouldn't have missed the beginning of the concert.
Nếu họ không chuẩn bị quá chậm, họ đã không bỏ lỡ phần đầu của buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Would he have finished getting ready in time if he had woken up earlier?
Anh ấy có kịp chuẩn bị xong nếu anh ấy thức dậy sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "getting ready".

Ngày trọng đại (The Big Day)

Trong văn hóa phương Tây, 'getting ready for the big day' thường ám chỉ việc chuẩn bị cho những sự kiện quan trọng trong đời như đám cưới, lễ tốt nghiệp, hoặc một buổi ra mắt lớn. Đây là một giai đoạn đầy háo hức và chi tiết, thể hiện sự coi trọng đối với các cột mốc cá nhân và xã hội.

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Việc 'getting ready' cũng phản ánh giá trị văn hóa về sự chuẩn bị và kế hoạch. Nhiều người phương Tây coi trọng việc lên kế hoạch trước cho các hoạt động từ nhỏ đến lớn, từ chuẩn bị bữa ăn hàng ngày đến lên kế hoạch du lịch. Điều này giúp đảm bảo mọi việc diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.