(Top Banner Ad)
present state
B2
Danh từ B2 Tổng quát

present state

UK: /ˈprɛzənt steɪt/ • US: /ˈprɛzənt steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái hiện tại tình trạng hiện tại tình hình hiện tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current condition or situation of something or someone.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hiện tại, tình trạng hiện tại của một cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor assessed the patient's present state."

    "Bác sĩ đánh giá tình trạng hiện tại của bệnh nhân."

  • "The report details the present state of the project."

    "Báo cáo trình bày chi tiết trạng thái hiện tại của dự án."

  • "We need to understand the present state of the market before making any decisions."

    "Chúng ta cần hiểu trạng thái hiện tại của thị trường trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun present hiện tại (thời gian)
Adjective present hiện tại, có mặt
Adverb presently hiện tại, ngay bây giờ
Noun state trạng thái, tình trạng, tiểu bang, quốc gia
Verb state phát biểu, tuyên bố
Noun statement lời tuyên bố, bản kê khai

Synonyms

Antonyms

past state (trạng thái quá khứ)future state (trạng thái tương lai)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesens
Old French
present
English
present
Latin
status
Old French
estat
English
state

Nguồn gốc của 'Present State'

Cụm từ 'present state' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng cùng nhau tạo nên ý nghĩa rõ ràng. Từ 'present' (hiện tại, có mặt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'praesens', mang nghĩa 'có mặt trước mắt, hiện diện'. Còn từ 'state' (trạng thái, tình trạng) xuất phát từ tiếng Latin 'status', nghĩa là 'sự đứng, vị trí, điều kiện'. Cả hai từ đều đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Khi ghép lại, chúng mô tả một cách chính xác 'tình trạng ở thời điểm hiện tại'.

Usage Note

Cụm từ 'present state' thường được sử dụng để mô tả tình hình ở thời điểm hiện tại, có thể là tình trạng sức khỏe, tình hình tài chính, tình trạng kỹ thuật, v.v. Nó nhấn mạnh vào sự tạm thời và có thể thay đổi của tình hình đó. Nó khác với 'status quo' (hiện trạng) ở chỗ 'status quo' thường mang ý nghĩa ổn định và khó thay đổi hơn.

Prepositions

in of

‘In’ thường được dùng để chỉ trạng thái bên trong, trạng thái mà ai đó hoặc cái gì đó đang trải qua. Ví dụ: 'in a present state of confusion'. 'Of' thường được dùng để chỉ trạng thái thuộc về một đối tượng nào đó. Ví dụ: 'the present state of the economy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + present state
  • dire dire present state
    (tình trạng hiện tại tồi tệ/khủng khiếp)
  • fragile fragile present state
    (tình trạng hiện tại mong manh)
  • overall overall present state
    (tình trạng chung hiện tại)
  • exact exact present state
    (tình trạng chính xác hiện tại)
Verb + present state
  • assess assess the present state
    (đánh giá tình trạng hiện tại)
  • improve improve the present state
    (cải thiện tình trạng hiện tại)
  • maintain maintain the present state
    (duy trì tình trạng hiện tại)
  • understand understand the present state
    (hiểu tình trạng hiện tại)
Prepositional Phrases
  • in its in its present state
    (trong tình trạng hiện tại của nó/đang ở trạng thái hiện tại)
  • from its from its present state
    (từ tình trạng hiện tại của nó)

Idioms

  • in its present state

    trong tình trạng hiện tại của nó/đang ở trạng thái hiện tại

    "The building is too old to be used in its present state."

    (Tòa nhà quá cũ để có thể sử dụng trong tình trạng hiện tại của nó.)

  • the present state of affairs

    tình hình hiện tại, thực trạng

    "We are unhappy with the present state of affairs and demand change."

    (Chúng tôi không hài lòng với tình hình hiện tại và yêu cầu thay đổi.)

  • leave things in their present state

    để mọi thứ ở nguyên trạng hiện tại

    "For now, we should leave things in their present state."

    (Hiện tại, chúng ta nên để mọi thứ ở nguyên trạng hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present state

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hiện tại, tình trạng hiện tại của một cái gì đó hoặc ai đó.

"The doctor assessed the patient's present state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present state".

Khái niệm 'Status Quo'

Cụm từ 'present state' có mối liên hệ chặt chẽ với khái niệm 'status quo' trong văn hóa phương Tây, có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là 'tình trạng hiện tại mà mọi thứ đang ở'. Nó thường được dùng để chỉ tình hình không thay đổi hoặc hiện trạng chính trị, xã hội, kinh tế. Bảo vệ 'status quo' nghĩa là muốn duy trì mọi thứ như hiện tại, không thay đổi.

Sống trong hiện tại (Mindfulness)

Trong nhiều triết lý và thực hành phương Tây (cũng như phương Đông), ý tưởng về việc tập trung vào 'present state' – tức là 'tình trạng hiện tại' của bản thân, môi trường xung quanh, và cảm xúc – là cốt lõi của 'mindfulness' (chánh niệm). Nó khuyến khích con người nhận thức đầy đủ và chấp nhận thực tại mà không phán xét, giúp giảm căng thẳng và tăng cường hạnh phúc.