(Top Banner Ad)
preserve equilibrium
C1
Động từ C1 Vật lý, Sinh học, Kinh tế, Tâm lý học

preserve equilibrium

UK: /prɪˈzɜːv iːkwɪˈlɪbriəm/ • US: /prɪˈzɜːrv iːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì trạng thái cân bằng bảo tồn sự cân bằng giữ vững cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a state of balance or stability.

Vietnamese Meaning

Duy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government implemented new policies to preserve equilibrium in the financial market."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để duy trì sự cân bằng trên thị trường tài chính."

  • "The body works to preserve equilibrium in temperature and pH levels."

    "Cơ thể hoạt động để duy trì sự cân bằng về nhiệt độ và độ pH."

  • "It is crucial to preserve equilibrium in the ecosystem to prevent ecological collapse."

    "Điều quan trọng là phải duy trì sự cân bằng trong hệ sinh thái để ngăn chặn sự sụp đổ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preserve bảo quản, duy trì, giữ gìn
Noun preservation sự bảo quản, sự duy trì, sự bảo tồn
Adjective preservative có tính bảo quản
Noun preservative chất bảo quản
Noun preserver người/vật bảo vệ, người bảo tồn
Noun equilibrium sự cân bằng, trạng thái cân bằng
Verb equilibrate làm cho cân bằng, đạt đến trạng thái cân bằng
Noun equilibration sự cân bằng hóa, quá trình cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Sinh học, Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeservare (prae- + servare)
Old French
preserver
Middle English
preserven
Latin
aequilibrium (aequus + libra)
English
preserve equilibrium

Nguồn gốc của 'Preserve'

Từ 'preserve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeservare', ghép từ 'prae-' (nghĩa là 'trước, trước tiên') và 'servare' (nghĩa là 'giữ, bảo vệ'). Ý nghĩa ban đầu là 'giữ an toàn từ trước' hoặc 'bảo vệ khỏi nguy hiểm'. Qua tiếng Pháp cổ 'preserver' rồi đến tiếng Anh trung cổ, nghĩa của từ vẫn xoay quanh việc giữ gìn, bảo tồn một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'Equilibrium'

Từ 'equilibrium' xuất phát từ tiếng Latin 'aequilibrium', một sự kết hợp của 'aequus' (nghĩa là 'bằng, đều') và 'libra' (nghĩa là 'cân, cái cân'). Vì vậy, 'equilibrium' mang ý nghĩa 'sự cân bằng đều', mô tả trạng thái mà các lực đối lập được cân bằng hoàn hảo, không có sự dịch chuyển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kinh tế hoặc tâm lý học để chỉ việc duy trì một trạng thái mà các lực hoặc yếu tố đối lập đang ở trạng thái cân bằng. 'Preserve' nhấn mạnh hành động chủ động để bảo vệ hoặc duy trì trạng thái hiện tại, không để nó bị xáo trộn. Nó khác với 'maintain' ở chỗ 'preserve' ngụ ý một nỗ lực tích cực hơn để bảo vệ khỏi sự thay đổi hoặc suy giảm.

Prepositions

in

Khi dùng với 'in', nó thường diễn tả việc duy trì sự cân bằng trong một hệ thống hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'Preserve equilibrium in the market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'preserve equilibrium'
  • carefully carefully preserve equilibrium
    (cẩn thận duy trì sự cân bằng)
  • effectively effectively preserve equilibrium
    (duy trì sự cân bằng một cách hiệu quả)
  • struggle to struggle to preserve equilibrium
    (chật vật/cố gắng duy trì sự cân bằng)
Adjectives describing 'equilibrium'
  • delicate preserve a delicate equilibrium
    (duy trì sự cân bằng mong manh)
  • stable preserve a stable equilibrium
    (duy trì sự cân bằng ổn định)
  • natural preserve natural equilibrium
    (duy trì sự cân bằng tự nhiên)
Nouns/Contexts for 'equilibrium'
  • body's preserve the body's equilibrium
    (duy trì sự cân bằng của cơ thể)
  • ecological preserve ecological equilibrium
    (duy trì sự cân bằng sinh thái)
  • political preserve political equilibrium
    (duy trì sự cân bằng chính trị)

Idioms

  • strive to preserve equilibrium

    Cố gắng, nỗ lực hết mình để duy trì sự cân bằng, thường trong một tình huống khó khăn hoặc thách thức.

    "The central bank strives to preserve economic equilibrium amidst global fluctuations."

    (Ngân hàng trung ương nỗ lực duy trì sự cân bằng kinh tế giữa những biến động toàn cầu.)

  • struggle to preserve equilibrium

    Gặp khó khăn, chật vật trong việc giữ vững sự cân bằng, thường khi đối mặt với áp lực hoặc biến động lớn.

    "After the sudden shock, the gymnast struggled to preserve equilibrium on the balance beam."

    (Sau cú sốc bất ngờ, vận động viên thể dục dụng cụ đã chật vật để duy trì sự cân bằng trên xà thăng bằng.)

  • seek to preserve equilibrium

    Tìm cách, cố gắng đạt được hoặc duy trì một trạng thái cân bằng, thường mang tính chủ động và có chủ đích.

    "Diplomats always seek to preserve equilibrium in international relations to prevent conflicts."

    (Các nhà ngoại giao luôn tìm cách duy trì sự cân bằng trong quan hệ quốc tế để ngăn ngừa xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preserve equilibrium

Động từ
Lật mặt

Duy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định.

"The government implemented new policies to preserve equilibrium in the financial market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we understood the intricacies of the ecosystem, we would preserve its equilibrium more effectively.
Nếu chúng ta hiểu sự phức tạp của hệ sinh thái, chúng ta sẽ bảo tồn trạng thái cân bằng của nó hiệu quả hơn.
Phủ định
If the government didn't implement stricter environmental regulations, they wouldn't preserve the equilibrium of the local ecosystem.
Nếu chính phủ không thực hiện các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn, họ sẽ không bảo tồn được sự cân bằng của hệ sinh thái địa phương.
Nghi vấn
Would they be able to preserve equilibrium in the market if the new competitor entered the scene?
Liệu họ có thể duy trì sự cân bằng trên thị trường nếu đối thủ cạnh tranh mới xuất hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve equilibrium".

Khái niệm Homeostasis trong Sinh học

Trong sinh học, 'homeostasis' (cân bằng nội môi) là một khái niệm quan trọng, mô tả khả năng của cơ thể sống duy trì sự ổn định của môi trường bên trong (như nhiệt độ, độ pH, nồng độ đường trong máu) bất chấp những thay đổi từ môi trường bên ngoài. Việc 'preserve equilibrium' ở đây chính là giữ vững trạng thái cân bằng nội môi này, đảm bảo các chức năng sống diễn ra bình thường.

Âm Dương trong Triết học Phương Đông

Khái niệm Âm Dương trong triết học phương Đông (đặc biệt là Trung Quốc và Việt Nam) là một ví dụ điển hình cho việc 'duy trì sự cân bằng'. Âm và Dương là hai thế lực đối lập nhưng bổ sung cho nhau, tạo nên sự hài hòa của vũ trụ. Việc 'preserve equilibrium' trong bối cảnh này có nghĩa là giữ cho Âm và Dương luôn ở trạng thái cân bằng, không để một yếu tố nào lấn át quá mức, nhằm đảm bảo sự hài hòa và phát triển.