preserve equilibrium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain a state of balance or stability.
Vietnamese Meaning
Duy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government implemented new policies to preserve equilibrium in the financial market."
"Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để duy trì sự cân bằng trên thị trường tài chính."
-
"The body works to preserve equilibrium in temperature and pH levels."
"Cơ thể hoạt động để duy trì sự cân bằng về nhiệt độ và độ pH."
-
"It is crucial to preserve equilibrium in the ecosystem to prevent ecological collapse."
"Điều quan trọng là phải duy trì sự cân bằng trong hệ sinh thái để ngăn chặn sự sụp đổ sinh thái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | preserve | bảo quản, duy trì, giữ gìn |
| Noun | preservation | sự bảo quản, sự duy trì, sự bảo tồn |
| Adjective | preservative | có tính bảo quản |
| Noun | preservative | chất bảo quản |
| Noun | preserver | người/vật bảo vệ, người bảo tồn |
| Noun | equilibrium | sự cân bằng, trạng thái cân bằng |
| Verb | equilibrate | làm cho cân bằng, đạt đến trạng thái cân bằng |
| Noun | equilibration | sự cân bằng hóa, quá trình cân bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kinh tế hoặc tâm lý học để chỉ việc duy trì một trạng thái mà các lực hoặc yếu tố đối lập đang ở trạng thái cân bằng. 'Preserve' nhấn mạnh hành động chủ động để bảo vệ hoặc duy trì trạng thái hiện tại, không để nó bị xáo trộn. Nó khác với 'maintain' ở chỗ 'preserve' ngụ ý một nỗ lực tích cực hơn để bảo vệ khỏi sự thay đổi hoặc suy giảm.
Prepositions
Khi dùng với 'in', nó thường diễn tả việc duy trì sự cân bằng trong một hệ thống hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'Preserve equilibrium in the market'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully preserve equilibrium (cẩn thận duy trì sự cân bằng)
-
effectively effectively preserve equilibrium (duy trì sự cân bằng một cách hiệu quả)
-
struggle to struggle to preserve equilibrium (chật vật/cố gắng duy trì sự cân bằng)
-
delicate preserve a delicate equilibrium (duy trì sự cân bằng mong manh)
-
stable preserve a stable equilibrium (duy trì sự cân bằng ổn định)
-
natural preserve natural equilibrium (duy trì sự cân bằng tự nhiên)
-
body's preserve the body's equilibrium (duy trì sự cân bằng của cơ thể)
-
ecological preserve ecological equilibrium (duy trì sự cân bằng sinh thái)
-
political preserve political equilibrium (duy trì sự cân bằng chính trị)
Idioms
-
strive to preserve equilibrium
Cố gắng, nỗ lực hết mình để duy trì sự cân bằng, thường trong một tình huống khó khăn hoặc thách thức.
"The central bank strives to preserve economic equilibrium amidst global fluctuations."
(Ngân hàng trung ương nỗ lực duy trì sự cân bằng kinh tế giữa những biến động toàn cầu.)
-
struggle to preserve equilibrium
Gặp khó khăn, chật vật trong việc giữ vững sự cân bằng, thường khi đối mặt với áp lực hoặc biến động lớn.
"After the sudden shock, the gymnast struggled to preserve equilibrium on the balance beam."
(Sau cú sốc bất ngờ, vận động viên thể dục dụng cụ đã chật vật để duy trì sự cân bằng trên xà thăng bằng.)
-
seek to preserve equilibrium
Tìm cách, cố gắng đạt được hoặc duy trì một trạng thái cân bằng, thường mang tính chủ động và có chủ đích.
"Diplomats always seek to preserve equilibrium in international relations to prevent conflicts."
(Các nhà ngoại giao luôn tìm cách duy trì sự cân bằng trong quan hệ quốc tế để ngăn ngừa xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preserve equilibrium
Động từDuy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định.
"The government implemented new policies to preserve equilibrium in the financial market."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we understood the intricacies of the ecosystem, we would preserve its equilibrium more effectively. |
Nếu chúng ta hiểu sự phức tạp của hệ sinh thái, chúng ta sẽ bảo tồn trạng thái cân bằng của nó hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If the government didn't implement stricter environmental regulations, they wouldn't preserve the equilibrium of the local ecosystem. |
Nếu chính phủ không thực hiện các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn, họ sẽ không bảo tồn được sự cân bằng của hệ sinh thái địa phương. |
| Nghi vấn | Would they be able to preserve equilibrium in the market if the new competitor entered the scene? |
Liệu họ có thể duy trì sự cân bằng trên thị trường nếu đối thủ cạnh tranh mới xuất hiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve equilibrium".
