maintain balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep equilibrium; to remain upright and steady; to preserve stability or a state of equilibrium.
Vietnamese Meaning
Giữ thăng bằng; giữ cho trạng thái cân bằng; duy trì sự ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to maintain balance in your life by getting enough sleep and eating healthy."
"Điều quan trọng là phải duy trì sự cân bằng trong cuộc sống bằng cách ngủ đủ giấc và ăn uống lành mạnh."
-
"The tightrope walker had to maintain balance carefully to avoid falling."
"Người đi trên dây phải giữ thăng bằng cẩn thận để tránh bị ngã."
-
"The company struggled to maintain balance between profits and ethical behavior."
"Công ty đã phải vật lộn để duy trì sự cân bằng giữa lợi nhuận và hành vi đạo đức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | duy trì |
| Noun | maintenance | sự bảo trì, sự duy trì |
| Noun | balance | sự cân bằng |
| Verb | balance | làm cho cân bằng |
| Adjective | balanced | cân bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc giữ thăng bằng vật lý (ví dụ, khi đi xe đạp) hoặc giữ sự cân bằng trong các tình huống trừu tượng (ví dụ, duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống). 'Maintain' nhấn mạnh nỗ lực chủ động để giữ trạng thái cân bằng. Nó khác với 'find balance' (tìm thấy sự cân bằng), cho thấy việc đạt được sự cân bằng sau khi bị mất.
Prepositions
'Maintain balance in' được sử dụng để chỉ việc giữ cân bằng trong một phạm vi hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: maintain balance in your life). 'Maintain balance between' được sử dụng để chỉ việc cân bằng giữa hai hoặc nhiều yếu tố (ví dụ: maintain balance between work and family).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Careful Careful maintain balance (Duy trì sự cân bằng cẩn thận)
-
Constant Constant maintain balance (Duy trì sự cân bằng liên tục)
-
Difficult Difficult to maintain balance (Khó để duy trì sự cân bằng)
-
Try to Try to maintain balance (Cố gắng duy trì sự cân bằng)
-
Strive to Strive to maintain balance (Nỗ lực duy trì sự cân bằng)
-
Learn to Learn to maintain balance (Học cách duy trì sự cân bằng)
Idioms
-
Walk a tightrope to maintain balance
Đi trên dây để giữ thăng bằng (nghĩa bóng: cố gắng giải quyết tình huống khó khăn)
"He's walking a tightrope to maintain balance between his work and family life."
(Anh ấy đang cố gắng hết sức để cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.)
-
Strike a balance/maintain balance
Tìm điểm cân bằng/Duy trì sự cân bằng
"It's important to strike a balance between work and leisure."
(Điều quan trọng là tìm sự cân bằng giữa công việc và giải trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintain balance
Động từ + Danh từGiữ thăng bằng; giữ cho trạng thái cân bằng; duy trì sự ổn định.
"It's important to maintain balance in your life by getting enough sleep and eating healthy."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They maintain balance by practicing yoga regularly. |
Họ duy trì sự cân bằng bằng cách tập yoga thường xuyên. |
| Phủ định | He doesn't maintain balance well when walking on uneven surfaces. |
Anh ấy không giữ được thăng bằng tốt khi đi trên bề mặt không bằng phẳng. |
| Nghi vấn | Can you maintain balance on one foot? |
Bạn có thể giữ thăng bằng trên một chân không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could maintain my balance on the skateboard. |
Tôi ước tôi có thể giữ thăng bằng trên ván trượt. |
| Phủ định | If only she didn't wish she couldn't maintain her balance so easily; it makes things challenging. |
Giá như cô ấy không ước mình không thể giữ thăng bằng dễ dàng như vậy; điều đó làm mọi thứ trở nên khó khăn. |
| Nghi vấn | Do you wish you could maintain better balance while walking on the tightrope? |
Bạn có ước mình có thể giữ thăng bằng tốt hơn khi đi trên dây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain balance".
