(Top Banner Ad)
maintain balance
B1
Động từ + Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

maintain balance

UK: /meɪnˈteɪn ˈbæləns/ • US: /meɪnˈteɪn ˈbæləns/

Nghĩa tiếng Việt

giữ thăng bằng duy trì sự cân bằng cân bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep equilibrium; to remain upright and steady; to preserve stability or a state of equilibrium.

Vietnamese Meaning

Giữ thăng bằng; giữ cho trạng thái cân bằng; duy trì sự ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to maintain balance in your life by getting enough sleep and eating healthy."

    "Điều quan trọng là phải duy trì sự cân bằng trong cuộc sống bằng cách ngủ đủ giấc và ăn uống lành mạnh."

  • "The tightrope walker had to maintain balance carefully to avoid falling."

    "Người đi trên dây phải giữ thăng bằng cẩn thận để tránh bị ngã."

  • "The company struggled to maintain balance between profits and ethical behavior."

    "Công ty đã phải vật lộn để duy trì sự cân bằng giữa lợi nhuận và hành vi đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì
Noun maintenance sự bảo trì, sự duy trì
Noun balance sự cân bằng
Verb balance làm cho cân bằng
Adjective balanced cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Sự cân bằng trong lịch sử

Mặc dù 'maintain balance' là một cụm từ hiện đại, ý tưởng về sự cân bằng đã có từ rất lâu trong lịch sử loài người. Từ thời cổ đại, con người đã tìm cách duy trì sự cân bằng trong cuộc sống, từ sức khỏe thể chất đến sự hài hòa trong xã hội. Cụm từ này thể hiện nỗ lực không ngừng để đạt được trạng thái ổn định và hài hòa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc giữ thăng bằng vật lý (ví dụ, khi đi xe đạp) hoặc giữ sự cân bằng trong các tình huống trừu tượng (ví dụ, duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống). 'Maintain' nhấn mạnh nỗ lực chủ động để giữ trạng thái cân bằng. Nó khác với 'find balance' (tìm thấy sự cân bằng), cho thấy việc đạt được sự cân bằng sau khi bị mất.

Prepositions

in between

'Maintain balance in' được sử dụng để chỉ việc giữ cân bằng trong một phạm vi hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: maintain balance in your life). 'Maintain balance between' được sử dụng để chỉ việc cân bằng giữa hai hoặc nhiều yếu tố (ví dụ: maintain balance between work and family).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain balance
  • Careful Careful maintain balance
    (Duy trì sự cân bằng cẩn thận)
  • Constant Constant maintain balance
    (Duy trì sự cân bằng liên tục)
  • Difficult Difficult to maintain balance
    (Khó để duy trì sự cân bằng)
Verb + maintain balance
  • Try to Try to maintain balance
    (Cố gắng duy trì sự cân bằng)
  • Strive to Strive to maintain balance
    (Nỗ lực duy trì sự cân bằng)
  • Learn to Learn to maintain balance
    (Học cách duy trì sự cân bằng)

Idioms

  • Walk a tightrope to maintain balance

    Đi trên dây để giữ thăng bằng (nghĩa bóng: cố gắng giải quyết tình huống khó khăn)

    "He's walking a tightrope to maintain balance between his work and family life."

    (Anh ấy đang cố gắng hết sức để cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.)

  • Strike a balance/maintain balance

    Tìm điểm cân bằng/Duy trì sự cân bằng

    "It's important to strike a balance between work and leisure."

    (Điều quan trọng là tìm sự cân bằng giữa công việc và giải trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain balance

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Giữ thăng bằng; giữ cho trạng thái cân bằng; duy trì sự ổn định.

"It's important to maintain balance in your life by getting enough sleep and eating healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They maintain balance by practicing yoga regularly.
Họ duy trì sự cân bằng bằng cách tập yoga thường xuyên.
Phủ định
He doesn't maintain balance well when walking on uneven surfaces.
Anh ấy không giữ được thăng bằng tốt khi đi trên bề mặt không bằng phẳng.
Nghi vấn
Can you maintain balance on one foot?
Bạn có thể giữ thăng bằng trên một chân không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could maintain my balance on the skateboard.
Tôi ước tôi có thể giữ thăng bằng trên ván trượt.
Phủ định
If only she didn't wish she couldn't maintain her balance so easily; it makes things challenging.
Giá như cô ấy không ước mình không thể giữ thăng bằng dễ dàng như vậy; điều đó làm mọi thứ trở nên khó khăn.
Nghi vấn
Do you wish you could maintain better balance while walking on the tightrope?
Bạn có ước mình có thể giữ thăng bằng tốt hơn khi đi trên dây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain balance".

Sự cân bằng trong văn hóa phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là trong triết học Âm Dương, sự cân bằng được coi là một yếu tố quan trọng để đạt được sự hài hòa và thịnh vượng. Mọi thứ trong vũ trụ đều có hai mặt đối lập, và việc duy trì sự cân bằng giữa chúng là chìa khóa để có một cuộc sống tốt đẹp.

Cân bằng trong công việc và cuộc sống (Work-life balance)

Ở phương Tây, khái niệm 'work-life balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống) ngày càng trở nên quan trọng. Mọi người nhận ra rằng làm việc quá sức có thể dẫn đến căng thẳng và các vấn đề sức khỏe, vì vậy họ cố gắng dành thời gian cho gia đình, bạn bè và các hoạt động giải trí để duy trì sự cân bằng trong cuộc sống.