(Top Banner Ad)
preserve peace
B2
Động từ B2 Chính trị, Ngoại giao, Xã hội

preserve peace

UK: /prɪˈzɜːv piːs/ • US: /prɪˈzɜːrv piːs/

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn hòa bình bảo tồn hòa bình duy trì hòa bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain peace; to keep a state of peace from being disrupted or broken.

Vietnamese Meaning

Duy trì hòa bình; giữ cho trạng thái hòa bình không bị gián đoạn hoặc phá vỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to preserving peace in the region."

    "Chính phủ cam kết duy trì hòa bình trong khu vực."

  • "International organizations play a vital role in preserving peace worldwide."

    "Các tổ chức quốc tế đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình trên toàn thế giới."

  • "Dialogue is essential to preserve peace and prevent future conflicts."

    "Đối thoại là điều cần thiết để duy trì hòa bình và ngăn ngừa các xung đột trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preservation sự bảo tồn, sự gìn giữ
Noun preservative chất bảo quản
Adjective preservative có tính bảo quản
Noun preserver người bảo vệ, người gìn giữ
Adjective peaceful hòa bình, yên bình
Adverb peacefully một cách hòa bình, yên bình
Noun peacemaker người kiến tạo hòa bình
Noun peacetime thời bình

Synonyms

maintain peace (duy trì hòa bình)uphold peace (giữ gìn hòa bình)safeguard peace (bảo vệ hòa bình)

Antonyms

disrupt peace (phá vỡ hòa bình)endanger peace (gây nguy hiểm cho hòa bình)threaten peace (đe dọa hòa bình)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeservare (to guard beforehand)
Latin
pax (peace, treaty)
Old French
preserver (to keep safe) & pais (peace)
Middle English
preserven (to maintain) & pees (peace)
English
preserve peace

Gốc gác của từ "Preserve"

Từ "preserve" có nguồn gốc từ tiếng Latin "praeservare", mang ý nghĩa "giữ gìn trước" hoặc "bảo vệ trước khi có sự cố". Nó nhấn mạnh hành động chủ động bảo vệ một thứ gì đó khỏi bị hư hại, biến chất hoặc mất mát. Trong cụm "preserve peace", nó thể hiện ý nghĩa chủ động duy trì và bảo vệ trạng thái hòa bình.

Gốc gác của từ "Peace"

Từ "peace" bắt nguồn từ tiếng Latin "pax", có nghĩa là "hiệp ước", "thỏa thuận" hoặc "sự yên bình, tĩnh lặng". Ban đầu, nó thường ám chỉ một thỏa thuận giữa các bên đối địch, dẫn đến một trạng thái không có chiến tranh hoặc xung đột. Khi kết hợp với "preserve", nó mang ý nghĩa duy trì trạng thái hòa bình, không xung đột hoặc bạo lực.

Usage Note

Cụm từ 'preserve peace' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao, hoặc quân sự, nhấn mạnh nỗ lực chủ động để ngăn chặn xung đột và duy trì sự ổn định. Nó khác với 'maintain peace' ở chỗ 'preserve' có ý nghĩa bảo vệ một trạng thái hòa bình đã tồn tại, trong khi 'maintain' có thể chỉ đơn giản là giữ cho hòa bình tiếp tục.
'Peace' ở đây được hiểu là trạng thái ổn định, không có chiến tranh hoặc xung đột vũ trang. Nó có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự hòa thuận trong các mối quan hệ xã hội, chính trị và kinh tế.

Prepositions

for against

preserve peace *for* future generations: duy trì hòa bình cho các thế hệ tương lai; preserve peace *against* external threats: bảo vệ hòa bình trước các mối đe dọa bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs commonly used with 'preserve peace'
  • strive strive to preserve peace
    (phấn đấu/nỗ lực để gìn giữ hòa bình)
  • work work to preserve peace
    (làm việc/hành động để gìn giữ hòa bình)
  • help help to preserve peace
    (giúp gìn giữ hòa bình)
  • commit commit to preserve peace
    (cam kết gìn giữ hòa bình)
Adjectives describing 'peace' being preserved
  • lasting preserve lasting peace
    (gìn giữ hòa bình lâu dài)
  • global preserve global peace
    (gìn giữ hòa bình toàn cầu)
  • fragile preserve fragile peace
    (duy trì hòa bình mong manh)
  • sustainable preserve sustainable peace
    (gìn giữ hòa bình bền vững)
Nouns representing agents/means for 'preserving peace'
  • diplomacy diplomacy to preserve peace
    (ngoại giao để gìn giữ hòa bình)
  • efforts efforts to preserve peace
    (những nỗ lực gìn giữ hòa bình)
  • mandate a mandate to preserve peace
    (một sứ mệnh/ủy quyền để gìn giữ hòa bình)
  • negotiations negotiations to preserve peace
    (các cuộc đàm phán để gìn giữ hòa bình)

Idioms

  • Uphold and preserve peace

    Duy trì và gìn giữ hòa bình (nhấn mạnh trách nhiệm và hành động kiên quyết)

    "International bodies are tasked to uphold and preserve peace and security worldwide."

    (Các tổ chức quốc tế có nhiệm vụ duy trì và gìn giữ hòa bình và an ninh trên toàn thế giới.)

  • The imperative to preserve peace

    Yêu cầu cấp bách/mệnh lệnh phải gìn giữ hòa bình

    "In any conflict, the imperative to preserve peace should always be paramount."

    (Trong mọi cuộc xung đột, yêu cầu cấp bách phải gìn giữ hòa bình luôn phải được đặt lên hàng đầu.)

  • A commitment to preserve peace

    Một cam kết gìn giữ hòa bình

    "All nations expressed a strong commitment to preserve peace in the region."

    (Tất cả các quốc gia đều bày tỏ cam kết mạnh mẽ trong việc gìn giữ hòa bình trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preserve peace

Động từ
Lật mặt

Duy trì hòa bình; giữ cho trạng thái hòa bình không bị gián đoạn hoặc phá vỡ.

"The government is committed to preserving peace in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United Nations, which strives to preserve peace, plays a crucial role in international diplomacy.
Liên Hợp Quốc, tổ chức luôn cố gắng bảo tồn hòa bình, đóng một vai trò quan trọng trong ngoại giao quốc tế.
Phủ định
Countries that fail to preserve peace often face instability and conflict.
Các quốc gia không thể bảo tồn hòa bình thường phải đối mặt với bất ổn và xung đột.
Nghi vấn
Is there any organization whose main goal is to preserve peace between nations?
Có tổ chức nào có mục tiêu chính là bảo tồn hòa bình giữa các quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve peace".

Vai trò của Liên Hợp Quốc trong gìn giữ hòa bình

Kể từ khi thành lập, Liên Hợp Quốc đã đóng vai trò trung tâm trong việc gìn giữ hòa bình và an ninh quốc tế thông qua các sứ mệnh gìn giữ hòa bình (peacekeeping missions). Đây là một nỗ lực hợp tác toàn cầu nhằm ngăn chặn xung đột, giải quyết tranh chấp và ổn định các khu vực bất ổn, thường bao gồm việc triển khai lực lượng quân sự và dân sự.

Giải Nobel Hòa bình

Giải Nobel Hòa bình là một trong năm giải thưởng Nobel danh giá, được trao hàng năm cho những người hoặc tổ chức đã có đóng góp xuất sắc nhất cho nhân loại trong việc thúc đẩy tình hữu nghị giữa các quốc gia, giải trừ quân bị, tổ chức và xúc tiến các đại hội hòa bình. Giải thưởng này nhấn mạnh tầm quan trọng và sự ghi nhận quốc tế đối với những nỗ lực gìn giữ hòa bình.