(Top Banner Ad)
preserve the existing order
C1
Verb (preserve) C1 Chính trị, Xã hội

preserve the existing order

UK: /prɪˈzɜːv ðə ɪɡˈzɪstɪŋ ˈɔːdə/ • US: /prɪˈzɜːrv ðə ɪɡˈzɪstɪŋ ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì trật tự hiện tại bảo tồn trật tự hiện hành gìn giữ hệ thống hiện tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep safe from harm or decay; protect.

Vietnamese Meaning

Bảo tồn, gìn giữ, duy trì (trạng thái, điều kiện) khỏi sự hư hại hoặc suy giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to preserve the existing order by suppressing dissent."

    "Chính phủ đang cố gắng duy trì trật tự hiện tại bằng cách đàn áp những người bất đồng chính kiến."

  • "The ruling party is determined to preserve the existing order at all costs."

    "Đảng cầm quyền quyết tâm duy trì trật tự hiện tại bằng mọi giá."

  • "Some people believe that it is necessary to preserve the existing order to prevent chaos."

    "Một số người tin rằng cần phải duy trì trật tự hiện tại để ngăn chặn sự hỗn loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preserve Bảo tồn, duy trì
Noun preservation Sự bảo tồn, sự duy trì
Adjective preservative Có tính chất bảo quản
Noun preservative Chất bảo quản
Verb exist Tồn tại
Noun existence Sự tồn tại
Adjective existent Hiện có, tồn tại
Noun order Trật tự, mệnh lệnh
Verb order Ra lệnh, sắp xếp
Noun disorder Sự hỗn loạn, mất trật tự

Synonyms

maintain the status quo (duy trì hiện trạng)uphold the existing system (ủng hộ hệ thống hiện tại)

Antonyms

disrupt the existing order (phá vỡ trật tự hiện tại)challenge the existing system (thách thức hệ thống hiện tại)

Related Words

social stability (sự ổn định xã hội)political conservatism (chủ nghĩa bảo thủ chính trị)

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeservare (prae- 'before' + servare 'to keep, guard')
Old French
preserver
Middle English
preserven
English
preserve

Nguồn gốc và Ý nghĩa Cụm từ

Cụm từ "preserve the existing order" (duy trì trật tự hiện có) là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc sâu xa. "Preserve" bắt nguồn từ tiếng Latinh "praeservare", có nghĩa là "giữ gìn trước" hoặc "bảo vệ". "Existing" là dạng hiện tại phân từ của "exist", từ tiếng Latinh "existere" (có nghĩa là "đứng ra, xuất hiện"). "Order" (trật tự) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ordo", ám chỉ một sự sắp xếp có hệ thống hoặc một trạng thái ổn định. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc bảo vệ và duy trì một hệ thống, cấu trúc hoặc trạng thái xã hội, chính trị đã được thiết lập, thường là để chống lại sự thay đổi hoặc xáo trộn.

Usage Note

Preserve nhấn mạnh việc duy trì một cái gì đó ở trạng thái hiện tại của nó, ngăn chặn sự thay đổi hoặc hư hỏng. Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến việc bảo tồn di sản, truyền thống, hoặc các hệ thống xã hội, chính trị.
"Existing" đề cập đến cái gì đó đang tồn tại hoặc đang có hiệu lực vào thời điểm hiện tại. Nó thường được sử dụng để phân biệt giữa cái gì đó đã có so với cái gì đó mới hoặc được đề xuất.
Trong cụm từ này, "order" đề cập đến cấu trúc hoặc hệ thống quyền lực, các quy tắc, và các quy định hiện đang chi phối một xã hội hoặc tổ chức. Duy trì "order" có nghĩa là duy trì sự ổn định và cấu trúc hiện tại.

Prepositions

from in

preserve *from*: bảo vệ khỏi cái gì đó gây hại (ví dụ: preserve historical sites from vandalism). preserve *in*: bảo tồn trong một môi trường nhất định (ví dụ: preserve food in jars).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before the phrase
  • seek to seek to preserve the existing order
    (tìm cách duy trì trật tự hiện có)
  • struggle to struggle to preserve the existing order
    (đấu tranh để duy trì trật tự hiện có)
  • attempt to attempt to preserve the existing order
    (cố gắng duy trì trật tự hiện có)
Adverbs modifying 'preserve'
  • firmly firmly preserve the existing order
    (kiên quyết duy trì trật tự hiện có)
  • desperately desperately preserve the existing order
    (tuyệt vọng duy trì trật tự hiện có)
Nouns (as subjects)
  • Government The Government works to preserve the existing order.
    (Chính phủ nỗ lực duy trì trật tự hiện có.)
  • Leaders Leaders are keen to preserve the existing order.
    (Các nhà lãnh đạo rất muốn duy trì trật tự hiện có.)

Idioms

  • preserve the existing order

    Duy trì trật tự hiện có (thường ngụ ý bảo vệ hiện trạng, chống lại thay đổi, đặc biệt là trong chính trị hoặc xã hội).

    "Many conservative politicians believe it is their duty to preserve the existing order."

    (Nhiều chính trị gia bảo thủ tin rằng nhiệm vụ của họ là duy trì trật tự hiện có.)

  • fight to preserve the existing order

    Đấu tranh để duy trì trật tự hiện có.

    "The old regime fought fiercely to preserve the existing order against the rebellion."

    (Chế độ cũ đã chiến đấu dữ dội để duy trì trật tự hiện có chống lại cuộc nổi dậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preserve the existing order

Verb (preserve)
Lật mặt

Bảo tồn, gìn giữ, duy trì (trạng thái, điều kiện) khỏi sự hư hại hoặc suy giảm.

"The government is trying to preserve the existing order by suppressing dissent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was preserving the existing order by suppressing dissent.
Chính phủ đã duy trì trật tự hiện tại bằng cách đàn áp bất đồng chính kiến.
Phủ định
The protestors were not trying to preserve the existing order; they wanted radical change.
Những người biểu tình không cố gắng duy trì trật tự hiện tại; họ muốn thay đổi triệt để.
Nghi vấn
Were they preserving the existing order or were they trying to reform it?
Họ đang duy trì trật tự hiện tại hay họ đang cố gắng cải cách nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve the existing order".

Quan điểm Bảo thủ (Conservatism)

Cụm từ "preserve the existing order" thường gắn liền với chủ nghĩa bảo thủ (conservatism) – một hệ tư tưởng chính trị và xã hội ủng hộ việc duy trì các thể chế, truyền thống và giá trị hiện có. Những người theo chủ nghĩa bảo thủ thường tin rằng thay đổi đột ngột có thể dẫn đến bất ổn và rủi ro, và việc duy trì trật tự xã hội hiện tại là quan trọng để đảm bảo sự ổn định và an ninh.

Mâu thuẫn với Cải cách và Cách mạng

Cụm từ này thường được dùng để mô tả nỗ lực của các lực lượng hoặc cá nhân muốn chống lại các phong trào đòi cải cách hoặc cách mạng. Trong lịch sử, nhiều cuộc cách mạng và xung đột xã hội đã nổ ra khi một bên tìm cách "lật đổ trật tự hiện có" và bên kia kiên quyết "duy trì trật tự hiện có". Nó đại diện cho sự đối lập giữa bảo thủ và tiến bộ, giữa việc duy trì hiện trạng và mong muốn thay đổi.