preserve the existing order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep safe from harm or decay; protect.
Vietnamese Meaning
Bảo tồn, gìn giữ, duy trì (trạng thái, điều kiện) khỏi sự hư hại hoặc suy giảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to preserve the existing order by suppressing dissent."
"Chính phủ đang cố gắng duy trì trật tự hiện tại bằng cách đàn áp những người bất đồng chính kiến."
-
"The ruling party is determined to preserve the existing order at all costs."
"Đảng cầm quyền quyết tâm duy trì trật tự hiện tại bằng mọi giá."
-
"Some people believe that it is necessary to preserve the existing order to prevent chaos."
"Một số người tin rằng cần phải duy trì trật tự hiện tại để ngăn chặn sự hỗn loạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | preserve | Bảo tồn, duy trì |
| Noun | preservation | Sự bảo tồn, sự duy trì |
| Adjective | preservative | Có tính chất bảo quản |
| Noun | preservative | Chất bảo quản |
| Verb | exist | Tồn tại |
| Noun | existence | Sự tồn tại |
| Adjective | existent | Hiện có, tồn tại |
| Noun | order | Trật tự, mệnh lệnh |
| Verb | order | Ra lệnh, sắp xếp |
| Noun | disorder | Sự hỗn loạn, mất trật tự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Preserve nhấn mạnh việc duy trì một cái gì đó ở trạng thái hiện tại của nó, ngăn chặn sự thay đổi hoặc hư hỏng. Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến việc bảo tồn di sản, truyền thống, hoặc các hệ thống xã hội, chính trị.
"Existing" đề cập đến cái gì đó đang tồn tại hoặc đang có hiệu lực vào thời điểm hiện tại. Nó thường được sử dụng để phân biệt giữa cái gì đó đã có so với cái gì đó mới hoặc được đề xuất.
Trong cụm từ này, "order" đề cập đến cấu trúc hoặc hệ thống quyền lực, các quy tắc, và các quy định hiện đang chi phối một xã hội hoặc tổ chức. Duy trì "order" có nghĩa là duy trì sự ổn định và cấu trúc hiện tại.
Prepositions
preserve *from*: bảo vệ khỏi cái gì đó gây hại (ví dụ: preserve historical sites from vandalism). preserve *in*: bảo tồn trong một môi trường nhất định (ví dụ: preserve food in jars).
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek to seek to preserve the existing order (tìm cách duy trì trật tự hiện có)
-
struggle to struggle to preserve the existing order (đấu tranh để duy trì trật tự hiện có)
-
attempt to attempt to preserve the existing order (cố gắng duy trì trật tự hiện có)
-
firmly firmly preserve the existing order (kiên quyết duy trì trật tự hiện có)
-
desperately desperately preserve the existing order (tuyệt vọng duy trì trật tự hiện có)
-
Government The Government works to preserve the existing order. (Chính phủ nỗ lực duy trì trật tự hiện có.)
-
Leaders Leaders are keen to preserve the existing order. (Các nhà lãnh đạo rất muốn duy trì trật tự hiện có.)
Idioms
-
preserve the existing order
Duy trì trật tự hiện có (thường ngụ ý bảo vệ hiện trạng, chống lại thay đổi, đặc biệt là trong chính trị hoặc xã hội).
"Many conservative politicians believe it is their duty to preserve the existing order."
(Nhiều chính trị gia bảo thủ tin rằng nhiệm vụ của họ là duy trì trật tự hiện có.)
-
fight to preserve the existing order
Đấu tranh để duy trì trật tự hiện có.
"The old regime fought fiercely to preserve the existing order against the rebellion."
(Chế độ cũ đã chiến đấu dữ dội để duy trì trật tự hiện có chống lại cuộc nổi dậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preserve the existing order
Verb (preserve)Bảo tồn, gìn giữ, duy trì (trạng thái, điều kiện) khỏi sự hư hại hoặc suy giảm.
"The government is trying to preserve the existing order by suppressing dissent."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government was preserving the existing order by suppressing dissent. |
Chính phủ đã duy trì trật tự hiện tại bằng cách đàn áp bất đồng chính kiến. |
| Phủ định | The protestors were not trying to preserve the existing order; they wanted radical change. |
Những người biểu tình không cố gắng duy trì trật tự hiện tại; họ muốn thay đổi triệt để. |
| Nghi vấn | Were they preserving the existing order or were they trying to reform it? |
Họ đang duy trì trật tự hiện tại hay họ đang cố gắng cải cách nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve the existing order".
