(Top Banner Ad)
preset option
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Điện tử

preset option

UK: /ˈpriːˌsɛt ˈɒpʃən/ • US: /ˈpriːˌsɛt ˈɑpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tùy chọn cài đặt sẵn lựa chọn đặt trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preselected choice or setting that is available for immediate use.

Vietnamese Meaning

Một lựa chọn hoặc cài đặt được chọn trước và có sẵn để sử dụng ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software offers several preset options for image editing."

    "Phần mềm cung cấp một vài tùy chọn cài đặt sẵn để chỉnh sửa ảnh."

  • "The television has preset options for different types of content, like movies and sports."

    "Chiếc TV có các tùy chọn cài đặt sẵn cho các loại nội dung khác nhau, chẳng hạn như phim và thể thao."

  • "You can select a preset option to quickly adjust the camera settings."

    "Bạn có thể chọn một tùy chọn cài đặt sẵn để điều chỉnh nhanh chóng các cài đặt của máy ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preset Cài đặt trước, thiết lập sẵn
Adjective preset Đã được cài đặt trước, có sẵn
Noun preset Cài đặt sẵn, thiết lập mặc định
Noun option Lựa chọn, tùy chọn
Adjective optional Tùy chọn, không bắt buộc
Adverb optionally Một cách tùy chọn
Verb opt Chọn, lựa chọn

Synonyms

default setting (cài đặt mặc định)predefined choice (lựa chọn được xác định trước)

Antonyms

custom setting (cài đặt tùy chỉnh)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae (before)
Old English
settan (to place)
Latin
optio (choice)

Nguồn gốc 'preset option'

Cụm từ 'preset option' là sự kết hợp của 'preset' (cài đặt trước) và 'option' (lựa chọn). 'Preset' xuất hiện từ thế kỷ 20, ghép từ tiền tố Latin 'pre-' (nghĩa là 'trước') và động từ 'set' (thiết lập) từ tiếng Anh cổ. 'Option' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'optio', có nghĩa là sự lựa chọn hoặc khả năng chọn. Ghép lại, nó mô tả một lựa chọn đã được cấu hình sẵn để tiện lợi cho người dùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các thiết bị điện tử, phần mềm hoặc các hệ thống khác mà người dùng có thể chọn từ một số cấu hình được xác định trước. Nó giúp người dùng tiết kiệm thời gian và công sức so với việc phải tự cấu hình mọi thứ từ đầu. 'Preset option' khác với 'custom option' ở chỗ nó không cho phép người dùng tự do điều chỉnh các thông số.

Prepositions

for in

Khi dùng 'for', nó chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà tùy chọn cài đặt sẵn dành cho: 'This preset option is for gaming.' Khi dùng 'in', nó chỉ ra vị trí hoặc ngữ cảnh mà tùy chọn cài đặt sẵn tồn tại hoặc được sử dụng: 'The camera has several preset options in the settings menu.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + preset option
  • select select a preset option
    (chọn một lựa chọn cài đặt sẵn)
  • choose choose a preset option
    (lựa chọn một tùy chọn cài đặt sẵn)
  • apply apply the preset option
    (áp dụng lựa chọn cài đặt sẵn)
  • modify modify the preset option
    (chỉnh sửa lựa chọn cài đặt sẵn)
  • override override a preset option
    (ghi đè lên lựa chọn cài đặt sẵn)
Adjective + preset option
  • default default preset option
    (lựa chọn cài đặt sẵn mặc định)
  • standard standard preset option
    (lựa chọn cài đặt sẵn tiêu chuẩn)
  • available available preset option
    (lựa chọn cài đặt sẵn có sẵn)
  • existing existing preset option
    (lựa chọn cài đặt sẵn hiện có)
Noun + preset option
  • system system preset option
    (lựa chọn cài đặt sẵn của hệ thống)
  • sound sound preset option
    (lựa chọn cài đặt âm thanh cài sẵn)
  • display display preset option
    (lựa chọn cài đặt hiển thị cài sẵn)

Idioms

  • stick to the preset options

    Giữ nguyên các lựa chọn đã cài đặt sẵn

    "For beginners, it's best to stick to the preset options."

    (Đối với người mới bắt đầu, tốt nhất là nên giữ nguyên các lựa chọn cài đặt sẵn.)

  • override a preset option

    Ghi đè hoặc thay đổi một lựa chọn cài đặt sẵn

    "You can override a preset option to customize your settings."

    (Bạn có thể ghi đè một lựa chọn cài đặt sẵn để tùy chỉnh cài đặt của mình.)

  • go beyond the preset options

    Vượt ra ngoài các lựa chọn cài đặt sẵn (để tùy chỉnh sâu hơn)

    "Advanced users often look for ways to go beyond the preset options."

    (Người dùng nâng cao thường tìm cách vượt ra ngoài các lựa chọn cài đặt sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preset option

Danh từ
Lật mặt

Một lựa chọn hoặc cài đặt được chọn trước và có sẵn để sử dụng ngay lập tức.

"The software offers several preset options for image editing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software offers a convenient feature: preset options allow users to customize settings quickly.
Phần mềm cung cấp một tính năng tiện lợi: các tùy chọn đặt trước cho phép người dùng tùy chỉnh cài đặt một cách nhanh chóng.
Phủ định
The problem isn't a lack of choices: it's that there are no preset options suitable for my needs.
Vấn đề không phải là thiếu lựa chọn: mà là không có tùy chọn đặt trước nào phù hợp với nhu cầu của tôi.
Nghi vấn
Is there a simpler way to configure the settings: are there any preset options available?
Có cách nào đơn giản hơn để cấu hình các cài đặt không: có bất kỳ tùy chọn đặt trước nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preset option".

Tiện lợi và Tùy chỉnh

Các 'preset option' phản ánh xu hướng thiết kế lấy người dùng làm trung tâm trong công nghệ hiện đại. Chúng giúp đơn giản hóa trải nghiệm, cho phép người dùng nhanh chóng sử dụng sản phẩm mà không cần cấu hình phức tạp. Tuy nhiên, khả năng tùy chỉnh vượt ra ngoài các cài đặt sẵn lại là yếu tố quan trọng đối với người dùng chuyên nghiệp, thể hiện sự cân bằng giữa sự tiện lợi và quyền kiểm soát cá nhân.

Quyết định Mặc định

Trong nhiều ứng dụng, các 'preset option' mặc định thường được thiết kế để phù hợp với số đông người dùng hoặc tối ưu hóa hiệu suất cơ bản. Chúng giúp giảm bớt gánh nặng ra quyết định cho người dùng, nhưng đôi khi cũng có thể hạn chế sự sáng tạo hoặc không tối ưu cho những nhu cầu đặc biệt.