preset option
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lựa chọn hoặc cài đặt được chọn trước và có sẵn để sử dụng ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software offers several preset options for image editing."
"Phần mềm cung cấp một vài tùy chọn cài đặt sẵn để chỉnh sửa ảnh."
-
"The television has preset options for different types of content, like movies and sports."
"Chiếc TV có các tùy chọn cài đặt sẵn cho các loại nội dung khác nhau, chẳng hạn như phim và thể thao."
-
"You can select a preset option to quickly adjust the camera settings."
"Bạn có thể chọn một tùy chọn cài đặt sẵn để điều chỉnh nhanh chóng các cài đặt của máy ảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các thiết bị điện tử, phần mềm hoặc các hệ thống khác mà người dùng có thể chọn từ một số cấu hình được xác định trước. Nó giúp người dùng tiết kiệm thời gian và công sức so với việc phải tự cấu hình mọi thứ từ đầu. 'Preset option' khác với 'custom option' ở chỗ nó không cho phép người dùng tự do điều chỉnh các thông số.
Prepositions
Khi dùng 'for', nó chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà tùy chọn cài đặt sẵn dành cho: 'This preset option is for gaming.' Khi dùng 'in', nó chỉ ra vị trí hoặc ngữ cảnh mà tùy chọn cài đặt sẵn tồn tại hoặc được sử dụng: 'The camera has several preset options in the settings menu.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
select select a preset option (chọn một lựa chọn cài đặt sẵn)
-
choose choose a preset option (lựa chọn một tùy chọn cài đặt sẵn)
-
apply apply the preset option (áp dụng lựa chọn cài đặt sẵn)
-
modify modify the preset option (chỉnh sửa lựa chọn cài đặt sẵn)
-
override override a preset option (ghi đè lên lựa chọn cài đặt sẵn)
-
default default preset option (lựa chọn cài đặt sẵn mặc định)
-
standard standard preset option (lựa chọn cài đặt sẵn tiêu chuẩn)
-
available available preset option (lựa chọn cài đặt sẵn có sẵn)
-
existing existing preset option (lựa chọn cài đặt sẵn hiện có)
-
system system preset option (lựa chọn cài đặt sẵn của hệ thống)
-
sound sound preset option (lựa chọn cài đặt âm thanh cài sẵn)
-
display display preset option (lựa chọn cài đặt hiển thị cài sẵn)
Idioms
-
stick to the preset options
Giữ nguyên các lựa chọn đã cài đặt sẵn
"For beginners, it's best to stick to the preset options."
(Đối với người mới bắt đầu, tốt nhất là nên giữ nguyên các lựa chọn cài đặt sẵn.)
-
override a preset option
Ghi đè hoặc thay đổi một lựa chọn cài đặt sẵn
"You can override a preset option to customize your settings."
(Bạn có thể ghi đè một lựa chọn cài đặt sẵn để tùy chỉnh cài đặt của mình.)
-
go beyond the preset options
Vượt ra ngoài các lựa chọn cài đặt sẵn (để tùy chỉnh sâu hơn)
"Advanced users often look for ways to go beyond the preset options."
(Người dùng nâng cao thường tìm cách vượt ra ngoài các lựa chọn cài đặt sẵn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preset option
Danh từMột lựa chọn hoặc cài đặt được chọn trước và có sẵn để sử dụng ngay lập tức.
"The software offers several preset options for image editing."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software offers a convenient feature: preset options allow users to customize settings quickly. |
Phần mềm cung cấp một tính năng tiện lợi: các tùy chọn đặt trước cho phép người dùng tùy chỉnh cài đặt một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | The problem isn't a lack of choices: it's that there are no preset options suitable for my needs. |
Vấn đề không phải là thiếu lựa chọn: mà là không có tùy chọn đặt trước nào phù hợp với nhu cầu của tôi. |
| Nghi vấn | Is there a simpler way to configure the settings: are there any preset options available? |
Có cách nào đơn giản hơn để cấu hình các cài đặt không: có bất kỳ tùy chọn đặt trước nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preset option".
