(Top Banner Ad)
press briefing
B2
noun B2 Chính trị, Truyền thông

press briefing

UK: /ˈpres ˌbriːfɪŋ/ • US: /ˈpres ˌbriːfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

họp báo ngắn cuộc họp báo cung cấp thông tin buổi họp báo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official statement or announcement given to journalists, often followed by a question and answer session.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc thông báo chính thức được đưa ra cho các nhà báo, thường đi kèm với một phiên hỏi đáp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The White House held a press briefing on the president's upcoming trip."

    "Nhà Trắng đã tổ chức một cuộc họp báo về chuyến đi sắp tới của tổng thống."

  • "The spokesperson gave a press briefing after the meeting."

    "Người phát ngôn đã tổ chức một cuộc họp báo sau cuộc họp."

  • "The CEO will hold a press briefing to announce the company's quarterly results."

    "CEO sẽ tổ chức một cuộc họp báo để công bố kết quả hàng quý của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun press báo chí, giới truyền thông
Verb press ép, nhấn (cái gì đó); gây áp lực
Noun brief bản tóm tắt; tài liệu hướng dẫn
Verb brief cung cấp thông tin tóm tắt, chỉ dẫn
Adverb briefly một cách ngắn gọn
Noun briefing buổi họp cung cấp thông tin; buổi tóm tắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressa
Old French
presse
English
press
Latin
brevis
Old French
bref
English
brief
English
briefing
English
press briefing

Sự Ra Đời của 'Press' (trong 'Press Briefing')

Từ 'press' trong 'press briefing' ban đầu không có nghĩa là nhà báo. Nó xuất phát từ 'printing press' (máy in) vào thế kỷ 16, công cụ cách mạng hóa việc sản xuất sách báo. Dần dần, 'the press' trở thành cách gọi chung cho giới nhà báo và các tổ chức tin tức, những người sử dụng máy in để truyền tải thông tin.

Nguồn Gốc của 'Briefing'

Từ 'briefing' có nghĩa là cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn một cách ngắn gọn, súc tích. Nó xuất phát từ động từ 'to brief' (tóm tắt, chỉ dẫn), mà bản thân từ 'brief' lại có nghĩa là 'ngắn gọn' từ tiếng Latin 'brevis' (ngắn). Do đó, 'press briefing' là buổi cung cấp thông tin tóm tắt cho báo chí.

Usage Note

Cụm từ 'press briefing' mang tính chính thức, thường được sử dụng bởi các quan chức chính phủ, người phát ngôn của các tổ chức lớn để cung cấp thông tin cập nhật và trả lời các câu hỏi từ giới truyền thông. Nó khác với 'press conference' ở chỗ 'press briefing' thường ngắn gọn hơn và tập trung vào một chủ đề cụ thể. 'Press conference' có thể trang trọng hơn và bao gồm nhiều chủ đề.

Prepositions

on about

'On' được sử dụng để chỉ chủ đề cụ thể của buổi họp báo (ví dụ: 'a press briefing on the new economic policy'). 'About' cũng có thể được sử dụng để chỉ chủ đề, nhưng 'on' phổ biến hơn trong ngữ cảnh này (ví dụ: 'a press briefing about the company's financial performance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + press briefing
  • daily daily press briefing
    (cuộc họp báo hàng ngày)
  • emergency emergency press briefing
    (cuộc họp báo khẩn cấp)
  • joint joint press briefing
    (cuộc họp báo chung (có nhiều bên tham gia))
  • White House White House press briefing
    (cuộc họp báo Nhà Trắng)
Verb + press briefing
  • hold hold a press briefing
    (tổ chức một cuộc họp báo)
  • give give a press briefing
    (tiến hành một cuộc họp báo (cung cấp thông tin))
  • attend attend a press briefing
    (tham dự một cuộc họp báo)
  • cancel cancel a press briefing
    (hủy một cuộc họp báo)
Press briefing + Verb
  • concluded The press briefing concluded with a Q&A session.
    (Buổi họp báo kết thúc bằng phiên hỏi đáp.)
  • addressed The press briefing addressed key concerns.
    (Buổi họp báo giải quyết các mối lo ngại chính.)
  • revealed The press briefing revealed new details.
    (Buổi họp báo tiết lộ những chi tiết mới.)

Idioms

  • live from the press briefing

    trực tiếp từ cuộc họp báo (thường dùng trong tường thuật)

    "Our reporter is reporting live from the press briefing at the foreign ministry."

    (Phóng viên của chúng tôi đang tường thuật trực tiếp từ cuộc họp báo tại Bộ Ngoại giao.)

  • the main takeaway from the press briefing

    điểm chính/thông điệp cốt lõi rút ra từ cuộc họp báo

    "The main takeaway from the press briefing was the government's commitment to reform."

    (Điểm chính rút ra từ cuộc họp báo là cam kết cải cách của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

press briefing

noun
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc thông báo chính thức được đưa ra cho các nhà báo, thường đi kèm với một phiên hỏi đáp.

"The White House held a press briefing on the president's upcoming trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "press briefing".

Vai Trò của Tính Minh Bạch và Trách Nhiệm

Các cuộc họp báo (press briefings) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ và các tổ chức. Chúng cho phép giới truyền thông đặt câu hỏi, đưa tin về các vấn đề quan trọng, giúp công chúng hiểu rõ hơn về hoạt động của các cơ quan nhà nước và các sự kiện thời sự, từ đó củng cố lòng tin.

Biểu Tượng của nền Dân Chủ: Cuộc Họp Báo Nhà Trắng

Cuộc họp báo của Thư ký Báo chí Nhà Trắng (White House Press Briefing) là một biểu tượng nổi tiếng của nền dân chủ Mỹ. Đây là sự kiện gần như hàng ngày, nơi phóng viên có thể chất vấn chính quyền về các chính sách và sự kiện. Hình ảnh phóng viên và Thư ký Báo chí đối đáp đã trở thành một phần quen thuộc trên truyền hình toàn cầu, thể hiện sự kiểm soát và giám sát của truyền thông đối với quyền lực.