(Top Banner Ad)
media event
B2
Noun B2 Truyền thông, Quan hệ công chúng

media event

UK: /ˈmiːdiːə ɪˈvɛnt/ • US: /ˈmiːdiə ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện truyền thông sự kiện quảng bá hình ảnh sự kiện thu hút truyền thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event or activity that is organized primarily for the purpose of attracting media attention.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức chủ yếu với mục đích thu hút sự chú ý của giới truyền thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company staged a media event to launch its new product."

    "Công ty đã tổ chức một sự kiện truyền thông để ra mắt sản phẩm mới của mình."

  • "The political rally was carefully planned as a media event."

    "Cuộc mít tinh chính trị đã được lên kế hoạch cẩn thận như một sự kiện truyền thông."

  • "The celebrity's visit to the hospital was a media event designed to improve her image."

    "Chuyến thăm bệnh viện của người nổi tiếng là một sự kiện truyền thông được thiết kế để cải thiện hình ảnh của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun media phương tiện truyền thông (như báo chí, TV, radio, internet)
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventful có nhiều sự kiện, đầy biến cố (thường là quan trọng hoặc đáng nhớ)
Noun reporter phóng viên, người đưa tin
Noun publicity sự công khai, sự quảng bá (thông tin về một sản phẩm, dịch vụ hoặc người để thu hút sự chú ý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium
English
media
Latin
eventus
English
event
English
media event

Nguồn gốc từ 'media event'

Từ 'media event' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'media' (phương tiện truyền thông) và 'event' (sự kiện). 'Media' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medium', ban đầu có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'phương tiện'. Về sau, nó được dùng để chỉ các kênh thông tin đại chúng. Trong khi đó, 'event' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'eventus', mang nghĩa 'kết quả' hay 'diễn biến'. Khi kết hợp lại, 'media event' mô tả một sự kiện được lên kế hoạch và tổ chức đặc biệt nhằm mục đích thu hút sự chú ý rộng rãi từ báo chí, truyền hình và các phương tiện truyền thông khác, thường là để quảng bá hoặc tạo ảnh hưởng.

Usage Note

"Media event" thường được sử dụng để mô tả các sự kiện được dàn dựng cẩn thận để tạo ra tin tức và quảng bá hình ảnh của một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm. Các sự kiện này thường bao gồm các yếu tố hình ảnh hấp dẫn, thông điệp rõ ràng và cơ hội cho giới truyền thông tương tác. Nó khác với một sự kiện chỉ đơn thuần được giới truyền thông đưa tin; một "media event" được thiết kế đặc biệt để gây sự chú ý.

Prepositions

about for on

"Media event about [topic]" - nói về chủ đề của sự kiện. Ví dụ: "The media event about the new product launch was very successful."
"Media event for [purpose]" - nói về mục đích của sự kiện. Ví dụ: "The media event for raising awareness of climate change was well-attended."
"Media event on [date]" - nói về thời gian diễn ra sự kiện (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media event
  • major a major media event
    (một sự kiện truyền thông lớn)
  • big a big media event
    (một sự kiện truyền thông lớn)
  • successful a successful media event
    (một sự kiện truyền thông thành công)
  • controversial a controversial media event
    (một sự kiện truyền thông gây tranh cãi)
  • carefully orchestrated a carefully orchestrated media event
    (một sự kiện truyền thông được dàn dựng kỹ lưỡng)
Verb + media event
  • stage to stage a media event
    (tổ chức, dàn dựng một sự kiện truyền thông)
  • host to host a media event
    (đăng cai, tổ chức một sự kiện truyền thông)
  • cover to cover a media event
    (đưa tin, tường thuật về một sự kiện truyền thông)
  • become to become a media event
    (trở thành một sự kiện truyền thông (được báo chí đưa tin rộng rãi))
  • turn into to turn into a media event
    (biến thành một sự kiện truyền thông)

Idioms

  • make a media event out of something

    biến một việc gì đó thành sự kiện truyền thông (thường với ý nghĩa phóng đại, làm rùm beng để thu hút sự chú ý của công chúng hoặc báo chí)

    "The politician tried to make a media event out of a simple meeting to gain more attention."

    (Vị chính trị gia đã cố gắng biến một cuộc họp đơn giản thành một sự kiện truyền thông để thu hút thêm sự chú ý.)

  • it's (nothing) more than a media event

    đó (chẳng) hơn gì một sự kiện truyền thông (ám chỉ sự kiện chỉ mang tính hình thức, không có nội dung sâu sắc hoặc chỉ để đánh bóng tên tuổi/chiêu trò PR)

    "Many critics dismissed the summit as nothing more than a photo opportunity and a media event."

    (Nhiều nhà phê bình coi hội nghị thượng đỉnh đó chẳng hơn gì một buổi chụp ảnh và một sự kiện truyền thông.)

  • a full-blown media event

    một sự kiện truyền thông quy mô lớn, toàn diện (thu hút sự chú ý mạnh mẽ và rộng khắp của truyền thông, thường có tầm ảnh hưởng lớn)

    "The royal wedding was a full-blown media event, broadcast live across the globe."

    (Đám cưới hoàng gia là một sự kiện truyền thông quy mô lớn, được phát sóng trực tiếp trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media event

Noun
Lật mặt

Một sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức chủ yếu với mục đích thu hút sự chú ý của giới truyền thông.

"The company staged a media event to launch its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the politician hadn't staged such a blatant media event.
Tôi ước chính trị gia đã không dàn dựng một sự kiện truyền thông trắng trợn như vậy.
Phủ định
If only the company wouldn't try to turn every announcement into a media event; it feels so insincere.
Ước gì công ty đừng cố biến mọi thông báo thành một sự kiện truyền thông; nó cảm thấy rất không chân thành.
Nghi vấn
I wish I could understand why the press secretary thought that particular situation warranted a media event?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao thư ký báo chí nghĩ rằng tình huống cụ thể đó cần một sự kiện truyền thông?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media event".

Mục đích của 'media event'

Trong xã hội hiện đại, 'media event' là một công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực quan hệ công chúng (PR), chính trị và marketing. Chúng được thiết kế để tạo ra sự chú ý lớn từ công chúng và truyền thông, giúp định hình dư luận, quảng bá sản phẩm/dịch vụ hoặc nâng cao hình ảnh của cá nhân/tổ chức. Các buổi ra mắt sản phẩm công nghệ mới, họp báo chính phủ hay các sự kiện từ thiện lớn thường được lên kế hoạch như các 'media event' để tối đa hóa mức độ phủ sóng và ảnh hưởng.

Sự kiện giả (Pseudo-events)

Khái niệm 'media event' có liên quan chặt chẽ đến 'sự kiện giả' (pseudo-event) do nhà sử học Daniel Boorstin đề xuất. Ông mô tả 'sự kiện giả' là những sự kiện không tự nhiên xảy ra mà được tạo ra hoặc dàn dựng hoàn toàn vì mục đích được đưa tin. Chúng thường kịch tính hóa, dễ tiếp cận và được thiết kế để có thể tái tạo hoặc phát sóng dễ dàng, làm mờ ranh giới giữa thực tế và hình ảnh truyền thông. Nhiều 'media event' ngày nay chính là ví dụ điển hình của 'sự kiện giả'.