(Top Banner Ad)
press kit
B2
danh từ B2 Quan hệ công chúng, Marketing, Truyền thông

press kit

UK: /ˈpres kɪt/ • US: /ˈpres kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ tài liệu báo chí hồ sơ báo chí tài liệu truyền thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of materials (such as news releases, photographs, and background information) that is given to the press (journalists, reporters, etc.) to promote an event, product, or organization.

Vietnamese Meaning

Một bộ tài liệu (ví dụ như thông cáo báo chí, ảnh, và thông tin cơ bản) được cung cấp cho giới báo chí (nhà báo, phóng viên, v.v.) để quảng bá một sự kiện, sản phẩm hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company prepared a comprehensive press kit for the product launch."

    "Công ty đã chuẩn bị một bộ tài liệu báo chí toàn diện cho buổi ra mắt sản phẩm."

  • "We handed out press kits to all the reporters at the conference."

    "Chúng tôi đã phát bộ tài liệu báo chí cho tất cả các phóng viên tại hội nghị."

  • "The press kit included a detailed product specification sheet and high-resolution images."

    "Bộ tài liệu báo chí bao gồm một bảng đặc tả sản phẩm chi tiết và hình ảnh độ phân giải cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun press Giới báo chí, truyền thông (ví dụ: The free press - Báo chí tự do)
Noun press release Thông cáo báo chí (một tài liệu chính thức gửi cho truyền thông)
Noun press conference Họp báo (một buổi gặp gỡ với giới truyền thông)
Noun kit Bộ dụng cụ, bộ vật phẩm (ví dụ: a tool kit - bộ dụng cụ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ công chúng, Marketing, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressare (to press firmly)
Old French
presser (to press, to urge)
English (c. 1670)
press (as in 'printing press', later 'journalism/media')
Middle Dutch
kitte (wooden vessel, bundle)
English (c. 1700)
kit (a set of tools or articles for a specific purpose)
English (mid-20th cent.)
press kit (the compound term emerges)

Nguồn gốc của 'Press' (Giới truyền thông)

Từ 'press' ban đầu có nghĩa là 'nhấn, ép'. Vào thế kỷ 17, nó bắt đầu được dùng để chỉ 'máy in' (printing press), sau đó mở rộng nghĩa để ám chỉ 'hoạt động báo chí' và 'giới truyền thông' nói chung, bởi vì báo chí được in bằng máy in.

Nguồn gốc của 'Kit' (Bộ sưu tập)

Từ 'kit' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'kitte', ban đầu dùng để chỉ một chiếc bình gỗ. Về sau, nghĩa của nó phát triển thành 'một bộ sưu tập các công cụ, vật phẩm hoặc thiết bị' được đóng gói cùng nhau cho một mục đích cụ thể, ví dụ như 'first-aid kit' (bộ sơ cứu).

Sự kết hợp: Press Kit

Vào giữa thế kỷ 20, hai từ 'press' (truyền thông) và 'kit' (bộ sưu tập) được kết hợp để tạo thành 'press kit'. Nó dùng để chỉ một bộ tài liệu và thông tin được chuẩn bị đặc biệt để cung cấp cho các nhà báo và giới truyền thông, giúp họ dễ dàng viết bài hoặc đưa tin về một công ty, sản phẩm, sự kiện hoặc cá nhân.

Usage Note

Press kit (còn được gọi là media kit) thường được sử dụng trong các sự kiện ra mắt sản phẩm, hội nghị, hoặc các dịp quan trọng khác để cung cấp cho báo chí thông tin cần thiết một cách nhanh chóng và có tổ chức. Mục đích là để tạo ra sự quan tâm và đưa tin tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + press kit
  • comprehensive a comprehensive press kit
    (một bộ tài liệu báo chí đầy đủ/toàn diện)
  • digital a digital press kit
    (một bộ tài liệu báo chí điện tử)
  • updated an updated press kit
    (một bộ tài liệu báo chí đã được cập nhật)
  • well-prepared a well-prepared press kit
    (một bộ tài liệu báo chí được chuẩn bị kỹ lưỡng)
Verb + press kit
  • prepare prepare a press kit
    (chuẩn bị một bộ tài liệu báo chí)
  • assemble assemble a press kit
    (tập hợp/biên soạn một bộ tài liệu báo chí)
  • distribute distribute press kits
    (phân phát các bộ tài liệu báo chí)
  • send out send out a press kit
    (gửi đi một bộ tài liệu báo chí)
  • provide provide a press kit
    (cung cấp một bộ tài liệu báo chí)
  • launch with launch with a press kit
    (ra mắt kèm theo bộ tài liệu báo chí)

Idioms

  • to compile a press kit

    Soạn/biên soạn một bộ tài liệu báo chí

    "The marketing team worked hard to compile a comprehensive press kit for the new product launch."

    (Đội ngũ marketing đã làm việc chăm chỉ để biên soạn một bộ tài liệu báo chí toàn diện cho buổi ra mắt sản phẩm mới.)

  • to distribute a press kit

    Phân phát/gửi đi bộ tài liệu báo chí

    "We will distribute the digital press kit to all registered journalists before the event."

    (Chúng tôi sẽ gửi bộ tài liệu báo chí điện tử cho tất cả các nhà báo đã đăng ký trước sự kiện.)

  • to provide a press kit

    Cung cấp bộ tài liệu báo chí

    "The organizers were unable to provide a press kit, making it difficult for reporters to get background information."

    (Ban tổ chức không thể cung cấp bộ tài liệu báo chí, khiến các phóng viên khó có được thông tin nền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

press kit

danh từ
Lật mặt

Một bộ tài liệu (ví dụ như thông cáo báo chí, ảnh, và thông tin cơ bản) được cung cấp cho giới báo chí (nhà báo, phóng viên, v.v.) để quảng bá một sự kiện, sản phẩm hoặc tổ chức.

"The company prepared a comprehensive press kit for the product launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "press kit".

Vai trò thiết yếu trong Quan hệ công chúng (PR)

Press kit là một công cụ không thể thiếu trong lĩnh vực Quan hệ công chúng (PR) và marketing. Nó giúp các tổ chức, công ty hoặc cá nhân truyền đạt thông điệp chính thức, thông tin quan trọng và hình ảnh tích cực đến giới truyền thông một cách chuyên nghiệp và hiệu quả, đảm bảo thông tin được lan tỏa chính xác và nhất quán.

Sự chuyển đổi từ bản cứng sang bản số

Ban đầu, press kit thường là một tập tài liệu vật lý được in ấn và đóng gói trong một thư mục. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ số, 'digital press kit' (DPK) hay 'electronic press kit' (EPK) đã trở nên phổ biến. Chúng thường là các tệp kỹ thuật số (PDF, hình ảnh, video) được gửi qua email hoặc có sẵn để tải xuống từ trang web, giúp việc phân phối và truy cập dễ dàng hơn rất nhiều.