(Top Banner Ad)
pipe diameter
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật

pipe diameter

UK: /paɪp daɪˈæmɪtə/ • US: /paɪp daɪˈæmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

đường kính ống khẩu kính ống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The size of a pipe measured across its internal cross section.

Vietnamese Meaning

Đường kính của ống, được đo trên mặt cắt ngang bên trong của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pipe diameter is crucial for determining the flow rate of water."

    "Đường kính ống rất quan trọng để xác định tốc độ dòng chảy của nước."

  • "The engineer specified a pipe diameter of 4 inches for the drainage system."

    "Kỹ sư chỉ định đường kính ống là 4 inch cho hệ thống thoát nước."

  • "Check the pipe diameter before connecting the fittings."

    "Kiểm tra đường kính ống trước khi kết nối các phụ kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pipe ống, đường ống
Verb to pipe kéo ống, thổi sáo, thông báo
Adjective piping đang sôi, nóng hổi (trong 'piping hot')
Noun diameter đường kính
Adjective diametrical thuộc đường kính, đối diện
Noun Phrase pipe diameter đường kính ống

Synonyms

bore (đường kính trong)inside diameter (đường kính trong)

Antonyms

outer diameter (đường kính ngoài)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peyp-
Latin
pipa
Old English
pipe
Greek
dia-
Greek
metron
Greek
diametros
Latin
diametros
English
pipe
English
diameter
English (compound)
pipe diameter

Nguồn gốc của 'pipe' và 'diameter'

Từ 'pipe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pipa', ban đầu dùng để chỉ ống sáo hoặc những ống rỗng. Từ 'diameter' lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'dia-' (nghĩa là 'xuyên qua') và 'metron' (nghĩa là 'đo lường'), tạo thành 'diametros' có nghĩa là 'đo xuyên qua'. 'Pipe diameter' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ kích thước đường kính của một cái ống.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật, xây dựng và các ngành công nghiệp liên quan đến chất lỏng hoặc khí lưu thông trong ống. Nó là một thông số quan trọng trong việc tính toán lưu lượng, áp suất và các đặc tính khác của hệ thống đường ống. 'Pipe diameter' đề cập đến đường kính *trong* của ống (inside diameter - ID) trừ khi có ghi chú khác. Cần phân biệt với 'outer diameter' (OD) là đường kính ngoài của ống.

Prepositions

of in

'+of+': chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'the pipe diameter of the pump'. '+in+': chỉ vị trí hoặc giới hạn, ví dụ: 'the pipe diameter in this section is 2 inches'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pipe diameter
  • small small pipe diameter
    (đường kính ống nhỏ)
  • large large pipe diameter
    (đường kính ống lớn)
  • internal internal pipe diameter
    (đường kính trong của ống)
  • external external pipe diameter
    (đường kính ngoài của ống)
  • nominal nominal pipe diameter
    (đường kính ống danh định)
  • standard standard pipe diameter
    (đường kính ống tiêu chuẩn)
Verb + pipe diameter
  • measure measure the pipe diameter
    (đo đường kính ống)
  • determine determine the pipe diameter
    (xác định đường kính ống)
  • specify specify the pipe diameter
    (chỉ định đường kính ống)
  • calculate calculate the pipe diameter
    (tính toán đường kính ống)
  • adjust adjust the pipe diameter
    (điều chỉnh đường kính ống)
  • increase increase the pipe diameter
    (tăng đường kính ống)
  • reduce reduce the pipe diameter
    (giảm đường kính ống)

Idioms

  • measure the pipe diameter

    đo đường kính của ống (một cụm từ kỹ thuật, không phải thành ngữ)

    "Engineers need to accurately measure the pipe diameter to ensure proper fit."

    (Các kỹ sư cần đo chính xác đường kính ống để đảm bảo khớp nối phù hợp.)

  • standard pipe diameter

    đường kính ống tiêu chuẩn (một cụm từ thông dụng trong kỹ thuật, không phải thành ngữ)

    "Always use a standard pipe diameter for plumbing installations to ensure compatibility."

    (Luôn sử dụng đường kính ống tiêu chuẩn cho các lắp đặt hệ thống ống nước để đảm bảo khả năng tương thích.)

  • select the appropriate pipe diameter

    chọn đường kính ống phù hợp (một cụm từ kỹ thuật phổ biến, không phải thành ngữ)

    "It is crucial to select the appropriate pipe diameter for optimal water flow."

    (Việc lựa chọn đường kính ống phù hợp là rất quan trọng để có lưu lượng nước tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pipe diameter

Danh từ
Lật mặt

Đường kính của ống, được đo trên mặt cắt ngang bên trong của nó.

"The pipe diameter is crucial for determining the flow rate of water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pipe diameter".

Tầm quan trọng của tiêu chuẩn hóa đường kính ống

Trong kỹ thuật và xây dựng, việc tiêu chuẩn hóa đường kính ống là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo các bộ phận khác nhau có thể lắp ráp với nhau một cách dễ dàng, an toàn và hiệu quả, từ hệ thống cấp thoát nước trong nhà đến các đường ống công nghiệp lớn. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất, tăng tính tương thích và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

Ảnh hưởng đến hạ tầng đô thị

Đường kính ống đóng vai trò then chốt trong việc thiết kế và xây dựng hạ tầng đô thị. Việc tính toán và lựa chọn đường kính ống phù hợp cho hệ thống cấp nước, thoát nước, dẫn khí hay cáp quang có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hoạt động, chi phí bảo trì và chất lượng cuộc sống của cư dân. Một đường kính ống không phù hợp có thể dẫn đến tắc nghẽn, áp lực nước yếu hoặc rò rỉ, gây ra nhiều vấn đề cho thành phố.