(Top Banner Ad)
head loss
B2
noun B2 Kỹ thuật (đặc biệt là Thủy lực)

head loss

UK: /ˈhɛd lɒs/ • US: /ˈhɛd lɔs/

Nghĩa tiếng Việt

tổn thất cột áp mất cột áp tổn thất áp suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction in the total head (sum of potential and kinetic energy) of a fluid as it moves through a system, due to friction and other resistances.

Vietnamese Meaning

Sự giảm tổng cột áp (tổng năng lượng thế và động) của chất lỏng khi nó di chuyển qua một hệ thống, do ma sát và các lực cản khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The head loss in the pipe was significant due to the rough inner surface."

    "Sự mất cột áp trong đường ống là đáng kể do bề mặt bên trong gồ ghề."

  • "Calculating the head loss is crucial for designing efficient piping systems."

    "Tính toán sự mất cột áp là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống đường ống hiệu quả."

  • "The head loss increases with the square of the flow velocity."

    "Sự mất cột áp tăng lên theo bình phương vận tốc dòng chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head Cái đầu; người đứng đầu; cột áp (trong kỹ thuật chất lỏng)
Verb head Chỉ đạo, dẫn đầu; đi về phía
Noun loss Sự mất mát, tổn thất; sự thua lỗ
Verb lose Mất, làm mất; thua
Adjective lost Bị mất, thất lạc; lạc lối

Synonyms

Antonyms

Related Words

friction (ma sát)pipe (ống)flow rate (lưu lượng)hydraulic diameter (đường kính thủy lực)

Subject Area

Kỹ thuật (đặc biệt là Thủy lực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
head
English
loss
English
head loss

Nguồn gốc khái niệm 'Head'

Trong kỹ thuật thủy lực, từ 'head' (cột áp) không chỉ cái đầu mà dùng để chỉ một dạng năng lượng của chất lỏng, thường được đo bằng chiều cao của một cột nước tương đương. Có 'pressure head' (cột áp áp suất), 'velocity head' (cột áp vận tốc) và 'elevation head' (cột áp độ cao). Khi chất lỏng chảy qua hệ thống (ống, van...), một phần năng lượng này bị mất đi do ma sát và các yếu tố khác. Sự mất mát năng lượng này được gọi là 'head loss' (tổn thất cột áp).

Sự kết hợp của 'Head' và 'Loss'

Khái niệm 'head loss' xuất hiện khi các kỹ sư cần định lượng sự suy giảm năng lượng trong dòng chảy của chất lỏng. 'Head' biểu thị năng lượng ban đầu và 'loss' biểu thị phần năng lượng bị hao hụt. Việc kết hợp hai từ này tạo ra một thuật ngữ kỹ thuật chính xác để mô tả tổn thất năng lượng này, đóng vai trò quan trọng trong thiết kế hệ thống ống dẫn và bơm.

Usage Note

Head loss thường đề cập đến sự mất năng lượng trong dòng chảy chất lỏng, thường là nước, trong đường ống, kênh dẫn, hoặc các thiết bị khác. Nó không thực sự là "mất đầu" theo nghĩa đen, mà là sự suy giảm áp suất hoặc năng lượng. Head loss là một khái niệm quan trọng trong thiết kế hệ thống thủy lực để đảm bảo hiệu suất và hiệu quả.

Prepositions

in due to

* **in:** Chỉ vị trí hoặc phạm vi mà sự mất cột áp xảy ra (ví dụ: "head loss in a pipe").
* **due to:** Chỉ nguyên nhân gây ra sự mất cột áp (ví dụ: "head loss due to friction").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + head loss
  • minor minor head loss
    (tổn thất cột áp thứ yếu/nhỏ)
  • major major head loss
    (tổn thất cột áp chủ yếu/lớn)
  • total total head loss
    (tổng tổn thất cột áp)
  • frictional frictional head loss
    (tổn thất cột áp do ma sát)
  • pressure pressure head loss
    (tổn thất cột áp áp suất)
  • significant significant head loss
    (tổn thất cột áp đáng kể)
Verb + head loss
  • calculate calculate head loss
    (tính toán tổn thất cột áp)
  • determine determine head loss
    (xác định tổn thất cột áp)
  • minimize minimize head loss
    (giảm thiểu tổn thất cột áp)
  • reduce reduce head loss
    (giảm tổn thất cột áp)
  • cause cause head loss
    (gây ra tổn thất cột áp)
  • account for account for head loss
    (tính đến/xem xét tổn thất cột áp)
head loss + Noun
  • coefficient head loss coefficient
    (hệ số tổn thất cột áp)
  • equation head loss equation
    (phương trình tổn thất cột áp)

Idioms

  • head loss calculation

    Tính toán tổn thất cột áp (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Accurate head loss calculation is crucial for efficient pipe design."

    (Việc tính toán tổn thất cột áp chính xác rất quan trọng cho thiết kế ống hiệu quả.)

  • minimize head loss

    Giảm thiểu tổn thất cột áp (một mục tiêu kỹ thuật quan trọng)

    "Engineers strive to minimize head loss in hydraulic systems to save energy."

    (Các kỹ sư cố gắng giảm thiểu tổn thất cột áp trong hệ thống thủy lực để tiết kiệm năng lượng.)

  • total head loss

    Tổng tổn thất cột áp (một thuật ngữ cố định trong phân tích hệ thống)

    "The total head loss is the sum of major and minor losses in the system."

    (Tổng tổn thất cột áp là tổng của các tổn thất chính và phụ trong hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head loss

noun
Lật mặt

Sự giảm tổng cột áp (tổng năng lượng thế và động) của chất lỏng khi nó di chuyển qua một hệ thống, do ma sát và các lực cản khác.

"The head loss in the pipe was significant due to the rough inner surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head loss".

Tầm quan trọng trong thiết kế kỹ thuật và hiệu quả năng lượng

Trong kỹ thuật dân dụng, cơ khí và hóa học, việc hiểu và quản lý 'head loss' là cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của các hệ thống như cấp thoát nước, sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC). Giảm thiểu 'head loss' giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể, giảm chi phí vận hành và kéo dài tuổi thọ của thiết bị, đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững.

Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày và hạ tầng

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, 'head loss' có tác động lớn đến cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, việc tính toán chính xác 'head loss' đảm bảo rằng nước sinh hoạt có thể được bơm đến các tòa nhà cao tầng với áp lực đủ mạnh, hoặc hệ thống thoát nước hoạt động hiệu quả để ngăn ngừa ngập lụt. Sự hiểu biết về khái niệm này giúp xây dựng các cơ sở hạ tầng an toàn, đáng tin cậy và hiệu quả.