head loss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The reduction in the total head (sum of potential and kinetic energy) of a fluid as it moves through a system, due to friction and other resistances.
Vietnamese Meaning
Sự giảm tổng cột áp (tổng năng lượng thế và động) của chất lỏng khi nó di chuyển qua một hệ thống, do ma sát và các lực cản khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The head loss in the pipe was significant due to the rough inner surface."
"Sự mất cột áp trong đường ống là đáng kể do bề mặt bên trong gồ ghề."
-
"Calculating the head loss is crucial for designing efficient piping systems."
"Tính toán sự mất cột áp là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống đường ống hiệu quả."
-
"The head loss increases with the square of the flow velocity."
"Sự mất cột áp tăng lên theo bình phương vận tốc dòng chảy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Head loss thường đề cập đến sự mất năng lượng trong dòng chảy chất lỏng, thường là nước, trong đường ống, kênh dẫn, hoặc các thiết bị khác. Nó không thực sự là "mất đầu" theo nghĩa đen, mà là sự suy giảm áp suất hoặc năng lượng. Head loss là một khái niệm quan trọng trong thiết kế hệ thống thủy lực để đảm bảo hiệu suất và hiệu quả.
Prepositions
* **in:** Chỉ vị trí hoặc phạm vi mà sự mất cột áp xảy ra (ví dụ: "head loss in a pipe").
* **due to:** Chỉ nguyên nhân gây ra sự mất cột áp (ví dụ: "head loss due to friction").
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor head loss (tổn thất cột áp thứ yếu/nhỏ)
-
major major head loss (tổn thất cột áp chủ yếu/lớn)
-
total total head loss (tổng tổn thất cột áp)
-
frictional frictional head loss (tổn thất cột áp do ma sát)
-
pressure pressure head loss (tổn thất cột áp áp suất)
-
significant significant head loss (tổn thất cột áp đáng kể)
-
calculate calculate head loss (tính toán tổn thất cột áp)
-
determine determine head loss (xác định tổn thất cột áp)
-
minimize minimize head loss (giảm thiểu tổn thất cột áp)
-
reduce reduce head loss (giảm tổn thất cột áp)
-
cause cause head loss (gây ra tổn thất cột áp)
-
account for account for head loss (tính đến/xem xét tổn thất cột áp)
-
coefficient head loss coefficient (hệ số tổn thất cột áp)
-
equation head loss equation (phương trình tổn thất cột áp)
Idioms
-
head loss calculation
Tính toán tổn thất cột áp (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)
"Accurate head loss calculation is crucial for efficient pipe design."
(Việc tính toán tổn thất cột áp chính xác rất quan trọng cho thiết kế ống hiệu quả.)
-
minimize head loss
Giảm thiểu tổn thất cột áp (một mục tiêu kỹ thuật quan trọng)
"Engineers strive to minimize head loss in hydraulic systems to save energy."
(Các kỹ sư cố gắng giảm thiểu tổn thất cột áp trong hệ thống thủy lực để tiết kiệm năng lượng.)
-
total head loss
Tổng tổn thất cột áp (một thuật ngữ cố định trong phân tích hệ thống)
"The total head loss is the sum of major and minor losses in the system."
(Tổng tổn thất cột áp là tổng của các tổn thất chính và phụ trong hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
head loss
nounSự giảm tổng cột áp (tổng năng lượng thế và động) của chất lỏng khi nó di chuyển qua một hệ thống, do ma sát và các lực cản khác.
"The head loss in the pipe was significant due to the rough inner surface."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head loss".
