(Top Banner Ad)
pressure group politics
C1
noun phrase C1 Khoa học chính trị

pressure group politics

UK: /ˈprɛʃə ɡruːp ˈpɒlətɪks/ • US: /ˈprɛʃər ɡruːp ˈpɑːlətɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chính trị nhóm áp lực hoạt động vận động hành lang chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities of pressure groups trying to influence government policy.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động của các nhóm áp lực nhằm cố gắng gây ảnh hưởng đến chính sách của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pressure group politics is a common feature of democratic societies."

    "Chính trị của các nhóm áp lực là một đặc điểm phổ biến của các xã hội dân chủ."

  • "Understanding pressure group politics is crucial for navigating the political landscape."

    "Hiểu rõ chính trị của các nhóm áp lực là rất quan trọng để điều hướng bối cảnh chính trị."

  • "Pressure group politics can influence legislation on environmental issues."

    "Chính trị của các nhóm áp lực có thể ảnh hưởng đến luật pháp về các vấn đề môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp lực, sức ép
Verb pressure gây áp lực, thúc ép
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, tập hợp
Noun politics chính trị, các hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Noun lobby hoạt động vận động hành lang
Verb lobby vận động hành lang
Noun lobbyist người vận động hành lang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
gruppo
French
groupe
English
group
Latin
pressura
Old French
pressure
Middle English
pressure
Greek
politikos
Latin
politica
French
politique
English
politics

Nguồn gốc của "pressure group politics"

Cụm từ "pressure group politics" mô tả hoạt động của các "nhóm gây áp lực" (pressure group) trong hệ thống chính trị. Thuật ngữ "pressure group" xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, ám chỉ các tổ chức tập hợp những người có cùng lợi ích hoặc mục tiêu để tác động đến chính phủ và các quyết định công. Từ "politics" (chính trị) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, liên quan đến các vấn đề của thành phố-nhà nước (polis). Khi kết hợp lại, "pressure group politics" thể hiện bản chất năng động và thường xuyên xảy ra xung đột của quá trình hoạch định chính sách, nơi các nhóm khác nhau cạnh tranh để tiếng nói của họ được lắng nghe.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến bối cảnh chính trị nơi các nhóm áp lực (còn gọi là nhóm lợi ích) tham gia vào các hoạt động để vận động, tác động hoặc gây ảnh hưởng đến các nhà hoạch định chính sách, các quan chức chính phủ hoặc dư luận để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó liên quan đến việc sử dụng các chiến lược khác nhau như vận động hành lang, vận động quần chúng, quan hệ công chúng, và đóng góp chính trị để ủng hộ hoặc phản đối các chính sách, luật pháp hoặc quy định.

Prepositions

in of

‘In’ thường được dùng để chỉ sự tham gia hoặc hoạt động trong lĩnh vực chính trị của các nhóm áp lực (ví dụ: 'They are active in pressure group politics'). ‘Of’ có thể dùng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của chính trị các nhóm áp lực (ví dụ: 'The dynamics of pressure group politics').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressure group politics
  • intense intense pressure group politics
    (hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực gay gắt)
  • effective effective pressure group politics
    (hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực hiệu quả)
  • partisan partisan pressure group politics
    (hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực mang tính đảng phái)
Verb + pressure group politics
  • engage in engage in pressure group politics
    (tham gia vào hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực)
  • influence influence pressure group politics
    (ảnh hưởng đến hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực)
  • navigate navigate pressure group politics
    (điều hướng/xử lý hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực)
Noun + pressure group politics
  • the role of the role of pressure group politics
    (vai trò của hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực)
  • the dynamics of the dynamics of pressure group politics
    (động lực của hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực)
  • the nature of the nature of pressure group politics
    (bản chất của hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực)

Idioms

  • the cut and thrust of pressure group politics

    sự cạnh tranh và tranh luận gay gắt trong hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực

    "He was well-versed in the cut and thrust of pressure group politics, knowing how to argue for his cause."

    (Anh ấy rất am hiểu về sự cạnh tranh và tranh luận gay gắt trong hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực, biết cách tranh luận cho mục đích của mình.)

  • the rough and tumble of pressure group politics

    sự cạnh tranh không khoan nhượng và đôi khi hỗn loạn trong hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực

    "New activists often find it challenging to deal with the rough and tumble of pressure group politics."

    (Các nhà hoạt động mới thường thấy khó khăn khi đối phó với sự cạnh tranh không khoan nhượng trong hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực.)

  • the art of pressure group politics

    nghệ thuật/kỹ năng trong việc điều hành hoặc tham gia hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực

    "Mastering the art of pressure group politics is crucial for achieving policy changes."

    (Việc nắm vững nghệ thuật trong hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực là rất quan trọng để đạt được những thay đổi chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressure group politics

noun phrase
Lật mặt

Các hoạt động của các nhóm áp lực nhằm cố gắng gây ảnh hưởng đến chính sách của chính phủ.

"Pressure group politics is a common feature of democratic societies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If pressure groups didn't exert so much influence, politics would be less polarized.
Nếu các nhóm áp lực không gây ảnh hưởng quá nhiều, chính trị sẽ ít bị phân cực hơn.
Phủ định
If we didn't understand pressure group politics, we wouldn't be able to predict policy outcomes.
Nếu chúng ta không hiểu về chính trị nhóm áp lực, chúng ta sẽ không thể dự đoán các kết quả chính sách.
Nghi vấn
Would the government be more responsive to the public if pressure groups weren't so active in politics?
Liệu chính phủ có phản ứng nhanh nhạy hơn với công chúng nếu các nhóm áp lực không hoạt động tích cực trong chính trị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure group politics".

Vận động hành lang (Lobbying) ở các nền dân chủ phương Tây

Ở nhiều nền dân chủ phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, hoạt động vận động hành lang (lobbying) là một phần hợp pháp và công khai của "pressure group politics". Các nhóm lợi ích thuê người vận động hành lang để đại diện cho họ và trình bày quan điểm của họ với các nhà lập pháp, quan chức chính phủ. Mặc dù bị chỉ trích vì có thể dẫn đến tham nhũng hoặc ưu ái các lợi ích đặc biệt, nó cũng được xem là một cách để các nhóm công dân và tổ chức thể hiện tiếng nói của mình trong quá trình ra quyết định.

Căng thẳng giữa lợi ích công cộng và lợi ích đặc biệt

Một khía cạnh trung tâm của "pressure group politics" là sự căng thẳng thường xuyên giữa 'lợi ích công cộng' (public interest) và 'lợi ích đặc biệt' (special interests). Các nhóm gây áp lực thường đại diện cho một bộ phận nhỏ trong xã hội hoặc một ngành cụ thể (ví dụ: các công ty dầu mỏ, các tổ chức môi trường), và mục tiêu của họ có thể không hoàn toàn trùng khớp với lợi ích chung của toàn dân. Việc cân bằng giữa các lợi ích cạnh tranh này là một thách thức lớn đối với các chính phủ và là nguồn gốc của nhiều cuộc tranh luận chính sách.