pressure group politics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Activities of pressure groups trying to influence government policy.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động của các nhóm áp lực nhằm cố gắng gây ảnh hưởng đến chính sách của chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pressure group politics is a common feature of democratic societies."
"Chính trị của các nhóm áp lực là một đặc điểm phổ biến của các xã hội dân chủ."
-
"Understanding pressure group politics is crucial for navigating the political landscape."
"Hiểu rõ chính trị của các nhóm áp lực là rất quan trọng để điều hướng bối cảnh chính trị."
-
"Pressure group politics can influence legislation on environmental issues."
"Chính trị của các nhóm áp lực có thể ảnh hưởng đến luật pháp về các vấn đề môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pressure | áp lực, sức ép |
| Verb | pressure | gây áp lực, thúc ép |
| Noun | group | nhóm, đội |
| Verb | group | nhóm lại, tập hợp |
| Noun | politics | chính trị, các hoạt động chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Noun | lobby | hoạt động vận động hành lang |
| Verb | lobby | vận động hành lang |
| Noun | lobbyist | người vận động hành lang |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến bối cảnh chính trị nơi các nhóm áp lực (còn gọi là nhóm lợi ích) tham gia vào các hoạt động để vận động, tác động hoặc gây ảnh hưởng đến các nhà hoạch định chính sách, các quan chức chính phủ hoặc dư luận để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó liên quan đến việc sử dụng các chiến lược khác nhau như vận động hành lang, vận động quần chúng, quan hệ công chúng, và đóng góp chính trị để ủng hộ hoặc phản đối các chính sách, luật pháp hoặc quy định.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ sự tham gia hoặc hoạt động trong lĩnh vực chính trị của các nhóm áp lực (ví dụ: 'They are active in pressure group politics'). ‘Of’ có thể dùng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của chính trị các nhóm áp lực (ví dụ: 'The dynamics of pressure group politics').
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense pressure group politics (hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực gay gắt)
-
effective effective pressure group politics (hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực hiệu quả)
-
partisan partisan pressure group politics (hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực mang tính đảng phái)
-
engage in engage in pressure group politics (tham gia vào hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực)
-
influence influence pressure group politics (ảnh hưởng đến hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực)
-
navigate navigate pressure group politics (điều hướng/xử lý hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực)
-
the role of the role of pressure group politics (vai trò của hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực)
-
the dynamics of the dynamics of pressure group politics (động lực của hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực)
-
the nature of the nature of pressure group politics (bản chất của hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực)
Idioms
-
the cut and thrust of pressure group politics
sự cạnh tranh và tranh luận gay gắt trong hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực
"He was well-versed in the cut and thrust of pressure group politics, knowing how to argue for his cause."
(Anh ấy rất am hiểu về sự cạnh tranh và tranh luận gay gắt trong hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực, biết cách tranh luận cho mục đích của mình.)
-
the rough and tumble of pressure group politics
sự cạnh tranh không khoan nhượng và đôi khi hỗn loạn trong hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực
"New activists often find it challenging to deal with the rough and tumble of pressure group politics."
(Các nhà hoạt động mới thường thấy khó khăn khi đối phó với sự cạnh tranh không khoan nhượng trong hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực.)
-
the art of pressure group politics
nghệ thuật/kỹ năng trong việc điều hành hoặc tham gia hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực
"Mastering the art of pressure group politics is crucial for achieving policy changes."
(Việc nắm vững nghệ thuật trong hoạt động chính trị của các nhóm gây áp lực là rất quan trọng để đạt được những thay đổi chính sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pressure group politics
noun phraseCác hoạt động của các nhóm áp lực nhằm cố gắng gây ảnh hưởng đến chính sách của chính phủ.
"Pressure group politics is a common feature of democratic societies."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If pressure groups didn't exert so much influence, politics would be less polarized. |
Nếu các nhóm áp lực không gây ảnh hưởng quá nhiều, chính trị sẽ ít bị phân cực hơn. |
| Phủ định | If we didn't understand pressure group politics, we wouldn't be able to predict policy outcomes. |
Nếu chúng ta không hiểu về chính trị nhóm áp lực, chúng ta sẽ không thể dự đoán các kết quả chính sách. |
| Nghi vấn | Would the government be more responsive to the public if pressure groups weren't so active in politics? |
Liệu chính phủ có phản ứng nhanh nhạy hơn với công chúng nếu các nhóm áp lực không hoạt động tích cực trong chính trị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure group politics".
