(Top Banner Ad)
political advocacy
C1
Danh từ C1 Chính trị

political advocacy

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈædvəkəsi/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈædvəkəsi/

Nghĩa tiếng Việt

vận động chính trị hoạt động chính trị tuyên truyền chính trị ủng hộ chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Active promotion of a political cause or principle.

Vietnamese Meaning

Sự tích cực ủng hộ một mục tiêu hoặc nguyên tắc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Political advocacy is crucial for bringing about social change."

    "Vận động chính trị đóng vai trò rất quan trọng trong việc mang lại sự thay đổi xã hội."

  • "Their political advocacy efforts led to the passage of the new law."

    "Những nỗ lực vận động chính trị của họ đã dẫn đến việc thông qua luật mới."

  • "She is known for her political advocacy on behalf of marginalized communities."

    "Cô ấy nổi tiếng với hoạt động vận động chính trị của mình thay mặt cho các cộng đồng bị thiệt thòi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics Chính trị
Noun politician Chính trị gia
Noun policy Chính sách
Adjective politic Khôn ngoan, thận trọng (trong hành động)
Adjective political Thuộc về chính trị
Adverb politically Một cách chính trị
Noun advocate Người ủng hộ, luật sư
Noun advocacy Sự ủng hộ, vận động
Verb advocate Ủng hộ, biện hộ, vận động
Noun advocator Người vận động, người ủng hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
Middle English
political
Latin
advocare
Latin
advocatus
Old French
advocat
Middle English
advocat
English
advocacy

Nguồn gốc từ 'Political'

Sự ra đời của từ 'political' bắt nguồn từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là thành phố hoặc nhà nước. Nó phản ánh ý tưởng về việc quản lý và hoạt động của một cộng đồng có tổ chức, nhấn mạnh vai trò của công dân trong các vấn đề công cộng và quản lý xã hội.

Nguồn gốc từ 'Advocacy'

Từ 'advocacy' có nguồn gốc từ 'advocare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'gọi đến để giúp đỡ' hoặc 'nói thay cho ai đó'. Ban đầu, nó thường liên quan đến các vấn đề pháp lý, nơi một 'advocatus' (luật sư) sẽ biện hộ cho thân chủ của mình. Về sau, ý nghĩa mở rộng ra việc ủng hộ một cách công khai cho một lý tưởng hoặc một nhóm người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc chủ động và có ý thức trong việc thúc đẩy một quan điểm chính trị cụ thể. Nó bao gồm các hoạt động như vận động hành lang, tổ chức biểu tình, tuyên truyền, và nâng cao nhận thức công chúng. Khác với 'political commentary' (bình luận chính trị) chỉ đơn thuần đưa ra ý kiến, 'political advocacy' hướng tới việc tạo ra sự thay đổi.

Prepositions

for of

'advocacy for' thường được dùng để chỉ sự ủng hộ cho một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'advocacy for human rights'. 'advocacy of' thường được dùng để chỉ sự ủng hộ cho một hệ tư tưởng, nguyên tắc, hoặc chính sách. Ví dụ: 'advocacy of free speech'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + political advocacy
  • engage in engage in political advocacy
    (tham gia vào vận động chính trị)
  • practice practice political advocacy
    (thực hiện vận động chính trị)
  • pursue pursue political advocacy
    (theo đuổi vận động chính trị)
  • promote promote political advocacy
    (thúc đẩy vận động chính trị)
  • fund fund political advocacy
    (tài trợ cho vận động chính trị)
  • support support political advocacy
    (ủng hộ vận động chính trị)
Adjective + political advocacy
  • effective effective political advocacy
    (vận động chính trị hiệu quả)
  • strong strong political advocacy
    (vận động chính trị mạnh mẽ)
  • grassroots grassroots political advocacy
    (vận động chính trị từ cơ sở/quần chúng)
  • direct direct political advocacy
    (vận động chính trị trực tiếp)
  • non-partisan non-partisan political advocacy
    (vận động chính trị phi đảng phái)
Noun + of political advocacy
  • the role of the role of political advocacy
    (vai trò của vận động chính trị)
  • forms of forms of political advocacy
    (các hình thức vận động chính trị)

Idioms

  • grassroots political advocacy

    vận động chính trị từ cơ sở/quần chúng

    "The environmental group relied heavily on grassroots political advocacy to gain public support for its new initiative."

    (Nhóm môi trường đã dựa rất nhiều vào vận động chính trị từ cơ sở để giành được sự ủng hộ của công chúng cho sáng kiến mới của mình.)

  • to engage in political advocacy

    tham gia vào hoạt động vận động chính trị

    "Many non-governmental organizations actively engage in political advocacy to influence policy decisions."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ tích cực tham gia vào vận động chính trị để gây ảnh hưởng đến các quyết định chính sách.)

  • drive political advocacy efforts

    thúc đẩy các nỗ lực vận động chính trị

    "Their primary mission is to drive political advocacy efforts for human rights across the globe."

    (Sứ mệnh chính của họ là thúc đẩy các nỗ lực vận động chính trị vì quyền con người trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political advocacy

Danh từ
Lật mặt

Sự tích cực ủng hộ một mục tiêu hoặc nguyên tắc chính trị.

"Political advocacy is crucial for bringing about social change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Engaging in political advocacy is crucial for societal change.
Tham gia vận động chính trị là rất quan trọng cho sự thay đổi xã hội.
Phủ định
She doesn't enjoy participating in political advocacy.
Cô ấy không thích tham gia vào hoạt động vận động chính trị.
Nghi vấn
Is political advocacy the most effective way to influence policy?
Vận động chính trị có phải là cách hiệu quả nhất để gây ảnh hưởng đến chính sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political advocacy".

Vai trò trong nền dân chủ và tiếng nói công dân

Ở các xã hội dân chủ, vận động chính trị là một công cụ thiết yếu để công dân và các nhóm lợi ích thể hiện tiếng nói của mình, gây ảnh hưởng đến chính sách công và đảm bảo rằng các chính phủ chịu trách nhiệm. Nó cho phép các vấn đề quan trọng được đưa ra thảo luận công khai và thúc đẩy sự thay đổi xã hội một cách hòa bình.

Kết nối với các phong trào xã hội lớn

Vận động chính trị có một lịch sử phong phú trong các phong trào xã hội ở phương Tây, từ phong trào quyền bầu cử của phụ nữ (suffragettes) đến phong trào dân quyền và các cuộc vận động vì môi trường. Các nỗ lực vận động này đã đóng vai trò trung tâm trong việc định hình các quyền cơ bản, sự công bằng xã hội và luật pháp hiện đại, chứng minh sức mạnh của tiếng nói tập thể.