pretence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An attempt to make something that is not the case appear true.
Vietnamese Meaning
Sự giả vờ, sự làm bộ, sự giả tạo, sự ngụy tạo; một hành động nhằm làm cho điều gì đó không đúng sự thật có vẻ là thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made no pretence of being interested in art."
"Anh ta không hề giả vờ quan tâm đến nghệ thuật."
-
"They kept up the pretence that everything was fine."
"Họ tiếp tục giả vờ rằng mọi thứ đều ổn."
-
"The agreement was only a pretence."
"Thỏa thuận đó chỉ là một sự giả tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pretend | giả vờ, đóng giả, vờ như |
| Noun | pretender | người giả vờ, người giả mạo, người đòi quyền (ngai vàng) |
| Adjective | pretentious | tự phụ, khoe khoang, ra vẻ |
| Adverb | pretentiously | một cách tự phụ, một cách khoe khoang |
| Noun | pretentiousness | sự tự phụ, tính khoe khoang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pretence thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự che giấu động cơ hoặc tình cảm thật sự bằng cách thể hiện một điều gì đó khác. Nó khác với 'simulation' (mô phỏng) ở chỗ simulation chỉ đơn giản là tạo ra một bản sao của cái gì đó, không nhất thiết phải có ý định lừa dối. Nó cũng khác với 'deception' (sự lừa dối) ở chỗ deception tập trung vào hành động lừa dối thành công, trong khi pretence tập trung vào nỗ lực tạo ra vẻ bề ngoài giả tạo, ngay cả khi không thành công.
Prepositions
'pretence of': Giả vờ có, giả vờ làm gì đó. Ví dụ: 'He maintained a pretence of innocence.' (Anh ta giữ vẻ ngây thơ giả tạo). 'under pretence of': Với lý do giả vờ là. Ví dụ: 'He visited her under the pretence of asking for advice.' (Anh ta đến thăm cô ấy với lý do giả vờ xin lời khuyên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
false false pretence (sự giả vờ sai sự thật, sự mạo nhận)
-
mere a mere pretence (chỉ là sự giả vờ, chỉ là vỏ bọc)
-
empty an empty pretence (sự giả vờ rỗng tuếch, vô nghĩa)
-
elaborate an elaborate pretence (sự giả vờ công phu, phức tạp)
-
thin a thin pretence (sự giả vờ yếu ớt, dễ nhận ra)
-
plausible a plausible pretence (sự giả vờ có vẻ hợp lý)
-
shameful a shameful pretence (sự giả vờ đáng xấu hổ)
-
make make a pretence (giả vờ, tạo ra sự giả vờ)
-
keep up keep up a pretence (duy trì sự giả vờ, tiếp tục đóng kịch)
-
drop drop the pretence (từ bỏ sự giả vờ, không giả vờ nữa)
-
see through see through the pretence (nhìn thấu sự giả vờ, nhận ra sự thật)
-
under under the pretence of (dưới chiêu bài, lấy cớ là)
Idioms
-
on false pretences
dựa trên sự giả dối, lừa bịp
"He obtained the money on false pretences."
(Anh ta đã lấy được tiền bằng cách lừa bịp.)
-
make a pretence of something
giả vờ làm gì đó, vờ như quan tâm đến
"She made a pretence of being busy so she wouldn't have to talk to them."
(Cô ấy giả vờ bận rộn để không phải nói chuyện với họ.)
-
without pretence
thật lòng, không giả dối, chân thật
"He spoke about his feelings without any pretence."
(Anh ấy nói về cảm xúc của mình một cách chân thật, không hề giả dối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pretence
danh từSự giả vờ, sự làm bộ, sự giả tạo, sự ngụy tạo; một hành động nhằm làm cho điều gì đó không đúng sự thật có vẻ là thật.
"He made no pretence of being interested in art."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His act of kindness, which was a mere pretence, fooled many people. |
Hành động tử tế của anh ta, thứ chỉ là một sự giả vờ, đã đánh lừa nhiều người. |
| Phủ định | The diplomat, whose pretence of neutrality everyone saw through, couldn't broker the peace. |
Nhà ngoại giao, người mà sự giả vờ trung lập của ông ai cũng nhìn thấu, không thể làm trung gian hòa bình. |
| Nghi vấn | Is this, which seems like a genuine offer, in reality just a pretence that will cost us dearly? |
Đây, thứ có vẻ như một lời đề nghị chân thành, thực tế chỉ là một sự giả vờ mà sẽ khiến chúng ta trả giá đắt sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pretence".
