(Top Banner Ad)
pretend to be
B1
Động từ B1 Ngôn ngữ học

pretend to be

UK: /prɪˈtend/ • US: /prɪˈtɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

giả vờ làm làm bộ giả sử là tỏ ra là đóng vai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave as if something is true when it is not.

Vietnamese Meaning

Giả vờ là, làm ra vẻ là, đóng vai là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children pretended to be superheroes."

    "Bọn trẻ giả vờ là siêu anh hùng."

  • "He pretended to be asleep so she wouldn't ask him to do the dishes."

    "Anh ấy giả vờ ngủ để cô ấy không nhờ anh ấy rửa bát."

  • "Don't pretend to be someone you're not."

    "Đừng giả vờ là người không phải là bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pretend giả vờ, làm bộ, đóng vai
Noun pretense / pretence sự giả vờ, sự giả bộ, sự đóng kịch
Noun pretender kẻ giả mạo, người đòi quyền (thường là ngai vàng)
Adjective pretend giả, không có thật (chỉ sự vật được dùng để giả vờ)
Adjective/Noun pretending đang giả vờ (tính từ); hành động giả vờ (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bheu-
Proto-Germanic
*biju-
Old English
bēon
Latin
praetendere
Old French
pretendre
Middle English
pretenden
English
pretend to be

Nguồn gốc của 'pretend'

Từ 'pretend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praetendere', mang nghĩa 'kéo dài ra phía trước' hoặc 'trải ra trước mặt'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'khẳng định, tuyên bố'. Về sau, vào thế kỷ 16, ý nghĩa của từ này đã chuyển sang 'giả vờ, làm ra vẻ' như chúng ta dùng ngày nay, ám chỉ việc bày ra một điều gì đó không có thật trước người khác. Phần 'to be' là động từ nguyên mẫu cơ bản trong tiếng Anh, kết hợp với 'pretend' để tạo thành cụm động từ 'pretend to be', mang nghĩa 'giả vờ là/làm'.

Usage Note

Cụm động từ 'pretend to be' thường được sử dụng để diễn tả việc một người cố tình tạo ra một ấn tượng sai lệch về bản thân hoặc về một tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh sự không chân thật và có thể mang sắc thái tiêu cực nếu mục đích là lừa dối. So sánh với 'act as if' (cũng có nghĩa là 'làm như thể'), 'pretend to be' thường mang tính chủ động và có ý thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Pretend to be + Adjective
  • asleep pretend to be asleep
    (giả vờ ngủ)
  • sick pretend to be sick
    (giả vờ ốm)
  • happy pretend to be happy
    (giả vờ vui vẻ)
  • brave pretend to be brave
    (giả vờ dũng cảm)
  • ignorant pretend to be ignorant
    (giả vờ không biết, giả vờ ngây thơ)
Pretend to be + Noun / Noun Phrase
  • a doctor pretend to be a doctor
    (giả làm bác sĩ)
  • a hero pretend to be a hero
    (giả làm anh hùng)
  • someone else pretend to be someone else
    (giả làm người khác)
  • a grown-up pretend to be a grown-up
    (giả làm người lớn)
Pretend to be + Verb-ing / Adverbial Phrase
  • listening pretend to be listening
    (giả vờ đang lắng nghe)
  • busy pretend to be busy
    (giả vờ bận rộn)
  • somewhere else pretend to be somewhere else
    (giả vờ ở nơi khác)
  • working pretend to be working
    (giả vờ đang làm việc)

Idioms

  • Pretend to be someone you're not

    Giả vờ là một người không phải mình, che giấu con người thật

    "It's exhausting to constantly pretend to be someone you're not."

    (Thật mệt mỏi khi phải liên tục giả vờ là một người không phải mình.)

  • Pretend to be deaf/blind (to something)

    Cố tình phớt lờ, giả vờ không thấy/không nghe một điều gì đó

    "He just pretended to be deaf when his mother asked him to clean his room."

    (Anh ta cứ giả vờ điếc khi mẹ anh ta yêu cầu dọn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pretend to be

Động từ
Lật mặt

Giả vờ là, làm ra vẻ là, đóng vai là.

"The children pretended to be superheroes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he knew the answer, he pretended to be confused so his friend could answer the question.
Mặc dù anh ấy biết câu trả lời, anh ấy giả vờ bối rối để bạn anh ấy có thể trả lời câu hỏi.
Phủ định
Even though she wanted to join the conversation, she didn't pretend to be interested in the topic because it felt disingenuous.
Mặc dù cô ấy muốn tham gia cuộc trò chuyện, cô ấy đã không giả vờ thích chủ đề này vì nó cảm thấy không chân thành.
Nghi vấn
Since he was unprepared for the presentation, did he pretend to be sick so he could avoid it?
Vì anh ấy không chuẩn bị cho bài thuyết trình, anh ấy có giả vờ bị ốm để có thể tránh nó không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he pretended to be a doctor surprised everyone.
Việc anh ta giả vờ làm bác sĩ khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she pretended to be interested in the book was not obvious.
Việc cô ấy có giả vờ thích cuốn sách hay không là không rõ ràng.
Nghi vấn
Why they pretended to be sick remains a mystery.
Tại sao họ lại giả vờ ốm vẫn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They pretend to be doctors when they play in the garden.
Chúng nó giả vờ làm bác sĩ khi chúng chơi trong vườn.
Phủ định
She doesn't pretend to be happy, she truly is.
Cô ấy không giả vờ hạnh phúc, cô ấy thực sự hạnh phúc.
Nghi vấn
Does he pretend to be interested in my story?
Anh ấy có giả vờ thích câu chuyện của tôi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was pretending to be a doctor when I walked in.
Cô ấy đang giả vờ làm bác sĩ khi tôi bước vào.
Phủ định
They were not pretending to be asleep; they were actually sleeping.
Họ không giả vờ ngủ; họ thực sự đang ngủ.
Nghi vấn
Was he pretending to be sick to avoid the test?
Có phải anh ấy đang giả vờ ốm để trốn bài kiểm tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pretend to be".

Trò chơi giả vờ của trẻ em

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'pretend play' (chơi trò giả vờ) là một phần quan trọng trong sự phát triển của trẻ em. Trẻ em thường giả vờ là các nhân vật khác nhau (như siêu anh hùng, bác sĩ, giáo viên) hoặc giả vờ sống trong một thế giới tưởng tượng. Điều này giúp chúng phát triển trí tưởng tượng, kỹ năng xã hội, giải quyết vấn đề và thể hiện cảm xúc.

Mặt nạ xã hội và quản lý ấn tượng

Trong xã hội, người lớn đôi khi cũng 'pretend to be' (giả vờ là) một ai đó hoặc trong một trạng thái cảm xúc nhất định. Ví dụ, họ có thể giả vờ vui vẻ, tự tin, hoặc không quan tâm để phù hợp với hoàn cảnh, che giấu cảm xúc thật, hoặc tạo ra một ấn tượng tốt đẹp với người khác. Điều này được gọi là 'social masking' (che giấu xã hội) hoặc 'impression management' (quản lý ấn tượng).