(Top Banner Ad)
previous week
A2
Cụm danh từ A2 Tổng quát

previous week

UK: /ˈpriː.vi.əs wiːk/ • US: /ˈpriː.vi.əs wiːk/

Nghĩa tiếng Việt

tuần trước tuần vừa qua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The week immediately before the current week.

Vietnamese Meaning

Tuần ngay trước tuần hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was on vacation the previous week."

    "Tôi đã đi nghỉ vào tuần trước."

  • "The sales figures are up compared to the previous week."

    "Doanh số bán hàng tăng so với tuần trước."

  • "We discussed the project in detail the previous week."

    "Chúng tôi đã thảo luận chi tiết về dự án vào tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb previously trước đây, trước đó
Adjective weekly hàng tuần, mỗi tuần
Noun weekday ngày trong tuần
Noun weekend cuối tuần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevius (going before, preceding)
English
previous (late 16th century)
Proto-Germanic
*wikō (turn, sequence)
Old English
wice, wucu
Middle English
weke
English
week (from Old English)

Nguồn gốc của 'previous'

Từ 'previous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praevius', được ghép từ 'prae-' (trước) và 'via' (con đường), mang ý nghĩa là 'đi trước' hoặc 'có mặt trước đó'. Nó thể hiện khái niệm về thứ tự thời gian hoặc vị trí.

Nguồn gốc của 'week'

'Week' (tuần) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*wikō', có nghĩa là 'lượt' hoặc 'chu kỳ'. Khái niệm về tuần 7 ngày đã có từ thời Babylon cổ đại và được truyền bá rộng rãi qua đế chế La Mã, trở thành đơn vị thời gian chuẩn trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể đã qua. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc đến cuộc sống cá nhân. So với 'last week', 'previous week' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, nhưng về cơ bản chúng có nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + previous week
  • report on report on sales from the previous week
    (báo cáo về doanh số từ tuần trước)
  • compare to compare results to the previous week
    (so sánh kết quả với tuần trước)
  • exceed exceed figures from the previous week
    (vượt qua số liệu của tuần trước)
  • see an increase over see an increase over the previous week
    (chứng kiến sự gia tăng so với tuần trước)
Prepositions + previous week
  • during during the previous week
    (trong tuần trước)
  • over over the previous week
    (trong suốt tuần trước)
  • since since the previous week
    (kể từ tuần trước)
Adjectives/Determiners + previous week
  • the the previous week
    (tuần trước)
  • the entire the entire previous week
    (cả tuần trước, trọn tuần trước)
  • the full the full previous week
    (toàn bộ tuần trước)

Idioms

  • The previous week saw...

    Tuần trước đã chứng kiến...

    "The previous week saw a significant drop in stock prices."

    (Tuần trước đã chứng kiến sự sụt giảm đáng kể về giá cổ phiếu.)

  • Compared to the previous week...

    So với tuần trước...

    "Sales improved by 15% compared to the previous week."

    (Doanh số đã tăng 15% so với tuần trước.)

  • Results from the previous week...

    Kết quả từ tuần trước...

    "The team analyzed results from the previous week to plan for the next."

    (Đội đã phân tích kết quả từ tuần trước để lập kế hoạch cho tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

previous week

Cụm danh từ
Lật mặt

Tuần ngay trước tuần hiện tại.

"I was on vacation the previous week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next Monday, I will have finished reading the report from the previous week.
Đến thứ Hai tới, tôi sẽ đã đọc xong báo cáo từ tuần trước.
Phủ định
By the end of the month, she won't have forgotten the events of the previous week.
Đến cuối tháng, cô ấy sẽ không quên những sự kiện của tuần trước.
Nghi vấn
Will they have analyzed all the data from the previous week by Friday?
Liệu họ đã phân tích tất cả dữ liệu từ tuần trước vào thứ Sáu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous week".

Đơn vị thời gian chuẩn trong báo cáo

'Previous week' là một đơn vị tham chiếu thời gian tiêu chuẩn và phổ biến trong kinh doanh, tài chính, tin tức và dự báo thời tiết ở các nước phương Tây. Nó được dùng để so sánh dữ liệu, theo dõi xu hướng, và đánh giá hiệu suất, giúp mọi người dễ dàng hình dung sự thay đổi theo tuần.

Tầm quan trọng của chu kỳ hàng tuần

Khái niệm 'tuần' (7 ngày) là một phần không thể thiếu trong cấu trúc thời gian của văn hóa phương Tây. 'Previous week' phản ánh sự lặp lại của chu kỳ này, ảnh hưởng đến lịch làm việc, học tập, các sự kiện xã hội và tôn giáo, tạo nên nhịp điệu quen thuộc trong đời sống.