(Top Banner Ad)
week before last
A2
Cụm trạng ngữ chỉ thời gian A2 Thời gian

week before last

Nghĩa tiếng Việt

cách đây hai tuần tuần trước tuần vừa rồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The week before the previous one; two weeks ago.

Vietnamese Meaning

Tuần trước tuần vừa rồi; cách đây hai tuần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to London the week before last."

    "Tôi đã đến London cách đây hai tuần."

  • "She arrived the week before last and is staying for a month."

    "Cô ấy đến cách đây hai tuần và sẽ ở lại trong một tháng."

  • "We finished the project the week before last."

    "Chúng tôi đã hoàn thành dự án cách đây hai tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun week tuần
Adjective last cuối cùng
Adverb/Preposition before trước đó
Noun phrase last week tuần trước
Noun phrase next week tuần tới
Noun phrase the day before yesterday hôm kia (ngày trước ngày hôm qua)
Noun phrase the year before last năm kia (năm trước năm ngoái)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wikō
Old English
wice (week)
Old English
beforan (before)
Old English
lætest (last, superlative of late)
Modern English
week before last

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ "week before last" là một cách diễn đạt thời gian trong tiếng Anh hiện đại, được ghép từ các từ tiếng Anh thông dụng. Từ "week" (tuần) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wice", với nghĩa gốc là sự xoay vòng hoặc thay đổi. Từ "before" (trước) cũng đến từ tiếng Anh cổ "beforan". Còn "last" (cuối cùng) là dạng so sánh nhất của "late" (muộn), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "lætest". Cụm từ này được tạo ra một cách trực tiếp và có ý nghĩa rõ ràng để chỉ tuần liền trước tuần trước đó, không mang hàm ý ẩn dụ hay có lịch sử phát triển phức tạp như một số từ đơn lẻ.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một tuần cụ thể trong quá khứ, cách tuần hiện tại hai tuần. Nó được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nên tránh dùng trong văn phong trang trọng nếu có cách diễn đạt khác rõ ràng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ liên quan đến sự kiện xảy ra vào 'week before last'
  • happen happen the week before last
    (xảy ra vào tuần trước nữa)
  • finish finish the project the week before last
    (hoàn thành dự án vào tuần trước nữa)
  • start start the training the week before last
    (bắt đầu khóa huấn luyện vào tuần trước nữa)
  • travel travel abroad the week before last
    (đi du lịch nước ngoài vào tuần trước nữa)
  • discuss discuss this the week before last
    (thảo luận điều này vào tuần trước nữa)
Trạng từ nhấn mạnh 'week before last'
  • just Just the week before last, I saw him.
    (Mới chỉ tuần trước nữa thôi, tôi đã gặp anh ấy.)
  • only Only the week before last did they announce it.
    (Mãi đến tuần trước nữa họ mới công bố điều đó.)

Idioms

  • I saw him the week before last.

    Tôi gặp anh ấy vào tuần trước nữa.

    "How was your trip? It was great! I saw my aunt the week before last."

    (Chuyến đi của bạn thế nào? Tuyệt vời! Tôi đã gặp dì tôi vào tuần trước nữa.)

  • The report was due the week before last.

    Báo cáo đáng lẽ phải nộp vào tuần trước nữa.

    "Where's the report? Oh no, it was due the week before last!"

    (Báo cáo đâu rồi? Ôi không, nó đáng lẽ phải nộp vào tuần trước nữa rồi!)

  • Did you finish it the week before last?

    Bạn đã hoàn thành nó vào tuần trước nữa chưa?

    "Did you finish the task? Yes, I believe I finished it the week before last."

    (Bạn đã hoàn thành nhiệm vụ chưa? Rồi, tôi tin là tôi đã hoàn thành nó vào tuần trước nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

week before last

Cụm trạng ngữ chỉ thời gian
Lật mặt

Tuần trước tuần vừa rồi; cách đây hai tuần.

"I went to London the week before last."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I went to the beach the week before last.
Tôi đã đi biển vào tuần trước nữa.
Phủ định
Did you not visit your grandparents the week before last?
Bạn đã không đến thăm ông bà vào tuần trước nữa phải không?
Nghi vấn
Did she finish her project the week before last?
Cô ấy đã hoàn thành dự án của mình vào tuần trước nữa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "week before last".

Độ chính xác trong giao tiếp thời gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và lập kế hoạch, việc sử dụng các cụm từ chỉ thời gian chính xác như "week before last" rất được coi trọng. Nó giúp tránh nhầm lẫn và đảm bảo mọi người đều có cùng một hiểu biết rõ ràng về mốc thời gian cụ thể mà một sự kiện đã xảy ra. Thay vì nói chung chung "một thời gian trước đây", việc sử dụng "week before last" mang lại sự rõ ràng và chi tiết, phản ánh sự coi trọng tính tổ chức và lịch trình.

Cấu trúc tuần lễ 7 ngày và hệ thống tham chiếu

Khái niệm "tuần" (week) gồm 7 ngày là một cấu trúc thời gian đã có từ lâu đời và được nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt là phương Tây, chấp nhận và sử dụng rộng rãi. Cụm từ "week before last" là một ví dụ điển hình cho việc sử dụng đơn vị thời gian này để định vị các sự kiện trong quá khứ một cách rõ ràng so với hiện tại. Nó tạo ra một hệ thống tham chiếu thời gian dễ hiểu, cho phép người nói và người nghe dễ dàng xác định chính xác thời điểm được đề cập.