(Top Banner Ad)
following week
A2
Tính từ + Danh từ A2 Thời gian, Lịch

following week

UK: /ˈfɒləʊɪŋ wiːk/ • US: /ˈfɑːloʊɪŋ wiːk/

Nghĩa tiếng Việt

tuần tới tuần kế tiếp vào tuần sau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The week after the current week.

Vietnamese Meaning

Tuần kế tiếp, tuần sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We will discuss the details in the following week."

    "Chúng ta sẽ thảo luận chi tiết vào tuần tới."

  • "The report will be published in the following week."

    "Báo cáo sẽ được công bố vào tuần tới."

  • "The conference will be held the following week."

    "Hội nghị sẽ được tổ chức vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow theo dõi, theo sau, tuân theo
Noun follower người theo dõi, người ủng hộ
Noun following sự theo dõi, nhóm người theo dõi (đôi khi cũng dùng để chỉ 'tuần tiếp theo' khi không có mạo từ)
Noun week tuần
Adjective weekly hàng tuần
Adverb weekly hàng tuần
Noun weekend cuối tuần
Noun weekday ngày trong tuần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, Lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
folgian
Middle English
folwen
Modern English
follow (and 'following' as a present participle)
Old English
wice/wucu
Middle English
weke
Modern English
week

Nguồn gốc của "following week"

Cụm từ "following week" được ghép từ "following" (là dạng hiện tại phân từ của động từ "follow" nghĩa là "theo sau, kế tiếp") và danh từ "week" (tuần). "Following" ở đây đóng vai trò như một tính từ, chỉ sự liên tục, kế tiếp trong thời gian. Khi kết hợp lại, "the following week" có nghĩa đen là "tuần theo sau" hay "tuần kế tiếp", một cách đơn giản và trực tiếp để chỉ tuần sau tuần hiện tại hoặc tuần vừa được nhắc đến.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ tuần ngay sau tuần hiện tại hoặc một tuần đã được đề cập trước đó. Nó mang tính trực tiếp và dễ hiểu. So với 'next week', 'following week' có thể được sử dụng để tránh nhầm lẫn khi nói về một tuần cụ thể trong tương lai, đặc biệt là khi đã đề cập đến các tuần khác trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + following week
  • in in the following week
    (trong tuần kế tiếp)
  • during during the following week
    (suốt tuần kế tiếp)
  • for for the following week
    (trong tuần kế tiếp (chỉ thời lượng))
  • until until the following week
    (cho đến tuần kế tiếp)
  • by by the following week
    (trước/vào tuần kế tiếp (hạn chót))
Verb + following week (as adverbial/object)
  • meet meet the following week
    (gặp vào tuần kế tiếp)
  • postpone until postpone until the following week
    (hoãn lại đến tuần kế tiếp)
  • prepare for prepare for the following week
    (chuẩn bị cho tuần kế tiếp)
  • spend spend the following week
    (dành tuần kế tiếp (làm gì đó))
Adverbial usage (phrase as a whole)
  • The following week, The following week, we will announce the results.
    (Tuần kế tiếp, chúng tôi sẽ công bố kết quả.)
  • arrive They are expected to arrive the following week.
    (Họ được mong đợi sẽ đến vào tuần kế tiếp.)

Idioms

  • see you the following week

    Gặp bạn vào tuần kế tiếp (một cách hẹn gặp phổ biến)

    "I'm busy now, but I'll see you the following week for lunch."

    (Bây giờ tôi bận rồi, nhưng tôi sẽ gặp bạn vào tuần kế tiếp để ăn trưa.)

  • by the following week

    Không muộn hơn tuần kế tiếp; vào tuần kế tiếp (chỉ hạn chót)

    "The report needs to be submitted by the following week."

    (Báo cáo cần được nộp trước tuần kế tiếp.)

  • over the following week

    Trong suốt tuần kế tiếp (chỉ một khoảng thời gian liên tục)

    "We'll discuss the proposal over the following week."

    (Chúng ta sẽ thảo luận đề xuất này trong suốt tuần kế tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

following week

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tuần kế tiếp, tuần sau.

"We will discuss the details in the following week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the following week, the construction crew will have been following the architect's blueprints meticulously for three months.
Vào tuần tới, đội xây dựng sẽ đã tuân thủ bản vẽ của kiến trúc sư một cách tỉ mỉ trong ba tháng.
Phủ định
By the following week, I won't have been following that new diet for very long, probably only a few days.
Đến tuần sau, tôi sẽ không theo chế độ ăn kiêng mới đó được lâu đâu, có lẽ chỉ vài ngày.
Nghi vấn
Will you have been following the news closely in the following week to see how the situation develops?
Bạn sẽ theo dõi tin tức chặt chẽ trong tuần tới để xem tình hình diễn biến như thế nào chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "following week".

Cấu trúc tuần 7 ngày

Khái niệm "tuần" với 7 ngày là một cấu trúc thời gian phổ biến và được chấp nhận rộng rãi trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới. Việc sử dụng "the following week" phản ánh cách mọi người lên kế hoạch, đặt lịch hẹn và tổ chức cuộc sống theo chu kỳ 7 ngày, từ công việc đến các hoạt động xã hội, tạo nên một khuôn khổ dự đoán được cho các sự kiện trong tương lai gần.

Lập kế hoạch và Định hướng thời gian

Trong văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch và định hướng các sự kiện trong tương lai gần là rất quan trọng, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp và giáo dục. Cụm từ "the following week" được dùng thường xuyên để chỉ các sự kiện, cuộc họp, hoặc deadline sẽ diễn ra trong tương lai gần, giúp mọi người dễ dàng tổ chức công việc và cuộc sống cá nhân một cách hiệu quả.