(Top Banner Ad)
price adjustment
B2
Danh từ B2 Kinh tế

price adjustment

UK: /praɪs əˈdʒʌstmənt/ • US: /praɪs əˈdʒʌstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự điều chỉnh giá sự thay đổi giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change made to the price of a product or service, typically in response to market conditions, competition, or costs.

Vietnamese Meaning

Sự điều chỉnh giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường là để đáp ứng các điều kiện thị trường, cạnh tranh hoặc chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a price adjustment due to rising raw material costs."

    "Công ty đã thông báo điều chỉnh giá do chi phí nguyên vật liệu thô tăng cao."

  • "We are implementing a price adjustment to stay competitive in the market."

    "Chúng tôi đang thực hiện điều chỉnh giá để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường."

  • "Customers were notified about the price adjustment in advance."

    "Khách hàng đã được thông báo trước về việc điều chỉnh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá cả
Verb price định giá, ra giá
Noun pricing sự định giá, việc xác định giá
Verb adjust điều chỉnh, hiệu chỉnh
Noun adjustment sự điều chỉnh, sự hiệu chỉnh
Adjective adjustable có thể điều chỉnh được
Noun adjuster người/thiết bị điều chỉnh

Synonyms

price change (sự thay đổi giá)price modification (sự sửa đổi giá)repricing (việc định giá lại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
English
price
Old French
ajuster
English
adjust

Nguồn gốc 'Price Adjustment'

Từ 'price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' (nghĩa là giá trị, giá cả) qua tiếng Pháp cổ 'pris'. 'Adjustment' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ajuster', có nghĩa là làm cho phù hợp, điều chỉnh. Ghép lại, 'price adjustment' mang ý nghĩa là sự điều chỉnh để giá cả trở nên phù hợp hoặc đúng đắn hơn với tình hình thực tế, thường là do các yếu tố thị trường hoặc nội bộ.

Usage Note

Cụm từ 'price adjustment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính. Nó có thể ám chỉ việc tăng giá, giảm giá, hoặc thay đổi giá theo một cách nào đó. Ví dụ, một công ty có thể thực hiện 'price adjustment' để phản ứng lại với việc đối thủ cạnh tranh giảm giá sản phẩm tương tự. Hoặc khi chi phí sản xuất tăng, công ty có thể thực hiện 'price adjustment' để duy trì lợi nhuận.

Prepositions

for to

* **for:** Dùng để chỉ lý do của việc điều chỉnh giá. Ví dụ: 'a price adjustment *for* inflation'.
* **to:** Dùng để chỉ đối tượng chịu tác động của việc điều chỉnh giá. Ví dụ: 'a price adjustment *to* certain products'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price adjustment
  • minor minor price adjustment
    (điều chỉnh giá nhỏ)
  • significant significant price adjustment
    (điều chỉnh giá đáng kể)
  • necessary necessary price adjustment
    (điều chỉnh giá cần thiết)
  • automatic automatic price adjustment
    (điều chỉnh giá tự động)
  • seasonal seasonal price adjustment
    (điều chỉnh giá theo mùa)
Verb + price adjustment
  • make make a price adjustment
    (thực hiện điều chỉnh giá)
  • implement implement a price adjustment
    (áp dụng điều chỉnh giá)
  • require require a price adjustment
    (đòi hỏi/yêu cầu điều chỉnh giá)
  • undergo undergo a price adjustment
    (trải qua sự điều chỉnh giá)
Noun + of + price adjustment
  • the need the need for a price adjustment
    (nhu cầu điều chỉnh giá)
  • the process the process of price adjustment
    (quá trình điều chỉnh giá)
Price adjustment + Noun
  • clause price adjustment clause
    (điều khoản điều chỉnh giá)
  • mechanism price adjustment mechanism
    (cơ chế điều chỉnh giá)
  • policy price adjustment policy
    (chính sách điều chỉnh giá)

Idioms

  • make a price adjustment

    thực hiện điều chỉnh giá

    "The company had to make a price adjustment due to rising material costs."

    (Công ty đã phải thực hiện điều chỉnh giá do chi phí nguyên vật liệu tăng cao.)

  • reflect a price adjustment

    phản ánh sự điều chỉnh giá

    "Our latest catalog will reflect a price adjustment for several items."

    (Danh mục sản phẩm mới nhất của chúng tôi sẽ phản ánh sự điều chỉnh giá cho một số mặt hàng.)

  • subject to price adjustment

    có thể điều chỉnh giá (tùy thuộc vào sự điều chỉnh giá)

    "All quotes are subject to price adjustment based on market fluctuations."

    (Mọi báo giá đều có thể điều chỉnh giá dựa trên biến động thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price adjustment

Danh từ
Lật mặt

Sự điều chỉnh giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường là để đáp ứng các điều kiện thị trường, cạnh tranh hoặc chi phí.

"The company announced a price adjustment due to rising raw material costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price adjustment".

Giá động (Dynamic Pricing)

Trong nhiều ngành, đặc biệt là du lịch và thương mại điện tử, các công ty thường áp dụng 'giá động' (dynamic pricing). Đây là hình thức điều chỉnh giá liên tục dựa trên nhu cầu, nguồn cung, thời gian trong ngày hoặc các yếu tố khác. Ví dụ, giá vé máy bay hoặc phòng khách sạn có thể thay đổi từng giờ hoặc từng ngày.

Giảm giá và Khuyến mãi (Sales and Discounts)

Giảm giá và khuyến mãi là hình thức điều chỉnh giá phổ biến, đặc biệt trong văn hóa tiêu dùng phương Tây. Các sự kiện như Black Friday hay giảm giá theo mùa là ví dụ điển hình, nơi giá sản phẩm được điều chỉnh giảm để thu hút khách hàng, kích thích doanh số. Đây là một chiến lược điều chỉnh giá để quản lý hàng tồn kho và tối đa hóa doanh thu.