stable price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A price that does not change much over a period of time; a price that remains relatively constant.
Vietnamese Meaning
Một mức giá không thay đổi nhiều trong một khoảng thời gian; một mức giá tương đối ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to maintain a stable price for essential goods."
"Chính phủ đang cố gắng duy trì một mức giá ổn định cho các mặt hàng thiết yếu."
-
"The stable price of oil has helped to keep inflation under control."
"Giá dầu ổn định đã giúp kiểm soát lạm phát."
-
"Consumers benefit from a stable price environment."
"Người tiêu dùng được hưởng lợi từ môi trường giá cả ổn định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stability | sự ổn định |
| Verb | stabilize | ổn định hóa, làm cho vững chắc |
| Adjective | unstable | không ổn định, bấp bênh |
| Noun | instability | sự không ổn định, bất ổn |
| Adverb | stably | một cách ổn định, vững chắc |
| Noun | pricing | sự định giá, cách định giá |
| Adjective | priceless | vô giá, không thể định giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'stable price' thường được sử dụng để mô tả tình hình thị trường mà giá cả hàng hóa, dịch vụ không biến động mạnh. Nó ám chỉ sự ổn định, có thể dự đoán được, và thường được coi là dấu hiệu tốt cho nền kinh tế. Nó khác với 'volatile price' (giá biến động) hoặc 'fluctuating price' (giá dao động). 'Fixed price' (giá cố định) khác với 'stable price' vì 'fixed price' không đổi, trong khi 'stable price' có thể có một chút thay đổi nhưng không đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain stable prices (duy trì giá cả ổn định)
-
achieve achieve stable prices (đạt được giá cả ổn định)
-
ensure ensure stable prices (đảm bảo giá cả ổn định)
-
relatively relatively stable prices (giá cả tương đối ổn định)
-
consistently consistently stable prices (giá cả ổn định một cách nhất quán)
-
generally generally stable prices (giá cả nhìn chung ổn định)
-
period a period of stable prices (một giai đoạn giá cả ổn định)
-
goal the goal of stable prices (mục tiêu giá cả ổn định)
Idioms
-
maintain stable prices
duy trì giá cả ổn định
"The central bank's primary objective is to maintain stable prices."
(Mục tiêu chính của ngân hàng trung ương là duy trì giá cả ổn định.)
-
achieve stable prices
đạt được giá cả ổn định
"Government policies are designed to help the economy achieve stable prices."
(Các chính sách của chính phủ được thiết kế để giúp nền kinh tế đạt được giá cả ổn định.)
-
ensure stable prices
đảm bảo giá cả ổn định
"Effective regulation can help ensure stable prices for consumers."
(Quy định hiệu quả có thể giúp đảm bảo giá cả ổn định cho người tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable price
Tính từ + Danh từMột mức giá không thay đổi nhiều trong một khoảng thời gian; một mức giá tương đối ổn định.
"The government is trying to maintain a stable price for essential goods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable price".
