(Top Banner Ad)
stable price
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

stable price

UK: /ˈsteɪbl praɪs/ • US: /ˈsteɪbl praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá ổn định mức giá ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A price that does not change much over a period of time; a price that remains relatively constant.

Vietnamese Meaning

Một mức giá không thay đổi nhiều trong một khoảng thời gian; một mức giá tương đối ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to maintain a stable price for essential goods."

    "Chính phủ đang cố gắng duy trì một mức giá ổn định cho các mặt hàng thiết yếu."

  • "The stable price of oil has helped to keep inflation under control."

    "Giá dầu ổn định đã giúp kiểm soát lạm phát."

  • "Consumers benefit from a stable price environment."

    "Người tiêu dùng được hưởng lợi từ môi trường giá cả ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Adjective unstable không ổn định, bấp bênh
Noun instability sự không ổn định, bất ổn
Adverb stably một cách ổn định, vững chắc
Noun pricing sự định giá, cách định giá
Adjective priceless vô giá, không thể định giá

Synonyms

steady price (giá ổn định)constant price (giá không đổi)fixed price (in some contexts) (giá cố định (trong một số ngữ cảnh))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stabilis
Old French
estable
English
stable

Nguồn gốc từ 'Stable'

Từ 'stable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stabilis', mang nghĩa là 'kiên cố, vững chắc'. Ban đầu, nó dùng để miêu tả những thứ đứng vững không lung lay. Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ sự ổn định, không thay đổi, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh tế hay tình hình.

Nguồn gốc từ 'Price'

Từ 'price' xuất phát từ tiếng Latin 'pretium', có nghĩa là 'giá trị, phần thưởng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pris', mang nghĩa 'giá cả' hoặc 'giải thưởng'. Từ đó, tiếng Anh đã tiếp nhận từ 'price' với ý nghĩa phổ biến là số tiền phải trả để mua một món hàng hoặc dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ 'stable price' thường được sử dụng để mô tả tình hình thị trường mà giá cả hàng hóa, dịch vụ không biến động mạnh. Nó ám chỉ sự ổn định, có thể dự đoán được, và thường được coi là dấu hiệu tốt cho nền kinh tế. Nó khác với 'volatile price' (giá biến động) hoặc 'fluctuating price' (giá dao động). 'Fixed price' (giá cố định) khác với 'stable price' vì 'fixed price' không đổi, trong khi 'stable price' có thể có một chút thay đổi nhưng không đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stable price(s)
  • maintain maintain stable prices
    (duy trì giá cả ổn định)
  • achieve achieve stable prices
    (đạt được giá cả ổn định)
  • ensure ensure stable prices
    (đảm bảo giá cả ổn định)
Adjective + stable price(s)
  • relatively relatively stable prices
    (giá cả tương đối ổn định)
  • consistently consistently stable prices
    (giá cả ổn định một cách nhất quán)
  • generally generally stable prices
    (giá cả nhìn chung ổn định)
Noun + of stable price(s)
  • period a period of stable prices
    (một giai đoạn giá cả ổn định)
  • goal the goal of stable prices
    (mục tiêu giá cả ổn định)

Idioms

  • maintain stable prices

    duy trì giá cả ổn định

    "The central bank's primary objective is to maintain stable prices."

    (Mục tiêu chính của ngân hàng trung ương là duy trì giá cả ổn định.)

  • achieve stable prices

    đạt được giá cả ổn định

    "Government policies are designed to help the economy achieve stable prices."

    (Các chính sách của chính phủ được thiết kế để giúp nền kinh tế đạt được giá cả ổn định.)

  • ensure stable prices

    đảm bảo giá cả ổn định

    "Effective regulation can help ensure stable prices for consumers."

    (Quy định hiệu quả có thể giúp đảm bảo giá cả ổn định cho người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable price

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mức giá không thay đổi nhiều trong một khoảng thời gian; một mức giá tương đối ổn định.

"The government is trying to maintain a stable price for essential goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable price".

Tầm quan trọng của giá cả ổn định đối với cuộc sống

Trong nhiều nền kinh tế và văn hóa, 'giá cả ổn định' (stable prices) là một yếu tố then chốt cho sự thịnh vượng và an tâm của người dân. Khi giá cả không tăng quá nhanh (lạm phát) hay giảm quá đột ngột (giảm phát), người tiêu dùng và doanh nghiệp có thể lập kế hoạch tài chính, đầu tư và tiết kiệm một cách hiệu quả hơn, tạo ra niềm tin vào tương lai kinh tế và xã hội.

Mục tiêu của Ngân hàng Trung ương

Mục tiêu 'duy trì giá cả ổn định' (maintaining stable prices) thường là một trong những nhiệm vụ cốt lõi của các ngân hàng trung ương trên thế giới (ví dụ như Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ hoặc Ngân hàng Trung ương Châu Âu). Họ sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ, như điều chỉnh lãi suất, để kiểm soát lạm phát, đảm bảo rằng sức mua của đồng tiền không bị ảnh hưởng nghiêm trọng, từ đó góp phần vào sự ổn định vĩ mô của nền kinh tế.