(Top Banner Ad)
price drop
B1
Danh từ B1 Kinh tế

price drop

UK: /praɪs drɒp/ • US: /praɪs drɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm giá giá giảm hạ giá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in the price of something.

Vietnamese Meaning

Sự giảm giá của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a significant price drop in gasoline recently."

    "Gần đây đã có sự giảm giá đáng kể đối với xăng."

  • "The price drop made the product more attractive to consumers."

    "Việc giảm giá làm cho sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng."

  • "Analysts predict a further price drop in the coming months."

    "Các nhà phân tích dự đoán giá sẽ giảm thêm trong những tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price Giá cả, chi phí
Verb price Định giá, đặt giá
Adjective pricey Đắt đỏ, giá cao
Verb drop Giảm, rơi, hạ xuống
Noun drop Sự giảm, sự rơi; giọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
price
English
drop
English (Compound)
price drop

Nguồn gốc của 'Price'

Từ 'price' (giá) có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ 'pretium', có nghĩa là 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Qua tiếng Pháp cổ 'pris', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về số tiền cần để mua một món đồ hoặc giá trị của nó.

Nguồn gốc của 'Drop'

Từ 'drop' (giảm/rơi) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dropa' (danh từ) hoặc 'dropian' (động từ), mô tả hành động rơi xuống hoặc một lượng nhỏ chất lỏng. Trong ngữ cảnh 'price drop', 'drop' mang nghĩa giảm, hạ xuống, thể hiện sự đi xuống của giá cả.

Sự kết hợp 'Price Drop'

Cụm từ 'price drop' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'price' và 'drop' để mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng hiện tượng giá cả của một mặt hàng hoặc dịch vụ giảm xuống. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong kinh tế và thương mại, dễ hiểu và được sử dụng rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ 'price drop' thường được sử dụng để chỉ một sự giảm giá đáng kể hoặc đột ngột. Nó mang ý nghĩa trực tiếp và dễ hiểu, không chứa nhiều sắc thái ẩn dụ.

Prepositions

in on

‘in price’: chỉ mức độ giảm (ví dụ: a significant price drop in housing). 'on' + object: chỉ đối tượng chịu tác động giảm giá (ví dụ: a price drop on iPhones).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price drop
  • significant a significant price drop
    (sự giảm giá đáng kể)
  • sharp a sharp price drop
    (sự giảm giá mạnh)
  • sudden a sudden price drop
    (sự giảm giá đột ngột)
  • dramatic a dramatic price drop
    (sự giảm giá mạnh mẽ, ấn tượng)
  • slight a slight price drop
    (sự giảm giá nhẹ)
Verb + price drop
  • cause to cause a price drop
    (gây ra sự giảm giá)
  • experience to experience a price drop
    (trải qua sự giảm giá)
  • announce to announce a price drop
    (thông báo giảm giá)
  • see to see a price drop
    (chứng kiến sự giảm giá)
  • trigger to trigger a price drop
    (kích hoạt sự giảm giá)

Idioms

  • slash prices

    Giảm giá mạnh, cắt giảm giá

    "Many retailers slash prices before Christmas to attract more shoppers."

    (Nhiều nhà bán lẻ giảm giá mạnh trước Giáng sinh để thu hút thêm người mua sắm.)

  • prices hit rock bottom

    Giá chạm đáy, giá giảm đến mức thấp nhất có thể

    "After the economic crisis, housing prices hit rock bottom."

    (Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, giá nhà đã chạm đáy.)

  • the bottom dropped out of the market

    Thị trường sụp đổ, giá cả lao dốc không phanh

    "When the bottom dropped out of the tech market, many startups went bankrupt."

    (Khi thị trường công nghệ sụp đổ, nhiều công ty khởi nghiệp đã phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price drop

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm giá của một thứ gì đó.

"There has been a significant price drop in gasoline recently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company announced a significant price drop on their new product line.
Công ty đã công bố giảm giá đáng kể cho dòng sản phẩm mới của họ.
Phủ định
The supermarket did not announce a price drop on vegetables this week.
Siêu thị đã không thông báo giảm giá rau củ trong tuần này.
Nghi vấn
Did the store offer a price drop on those shoes last week?
Cửa hàng có giảm giá đôi giày đó vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price drop".

Văn hóa săn sale và Giảm giá lớn

Tại các nước phương Tây, 'price drop' là một phần không thể thiếu của các sự kiện mua sắm lớn như Black Friday (Thứ Sáu Đen), Cyber Monday (Thứ Hai Điện Tử) hoặc các đợt giảm giá cuối mùa. Người tiêu dùng thường chờ đợi những đợt giảm giá này để mua sắm với mức giá tốt hơn, tạo nên một văn hóa 'săn sale' sôi động. Các cửa hàng sử dụng 'price drop' để kích cầu và xả hàng tồn kho.

Tín hiệu kinh tế

Ngoài mục đích thương mại, 'price drop' đôi khi cũng là một tín hiệu kinh tế quan trọng. Một sự giảm giá hàng loạt trên diện rộng (deflation) có thể báo hiệu một nền kinh tế đang suy thoái, khi nhu cầu tiêu dùng giảm sút và các doanh nghiệp phải hạ giá để bán được hàng. Ngược lại, những đợt giảm giá có chiến lược lại là dấu hiệu của cạnh tranh thị trường lành mạnh.