(Top Banner Ad)
price list
A2
danh từ A2 Kinh tế

price list

UK: /praɪs lɪst/ • US: /praɪs lɪst/

Nghĩa tiếng Việt

bảng giá danh mục giá liệt kê giá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of prices for goods or services.

Vietnamese Meaning

Một danh sách giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Can I see your price list for consulting services?"

    "Tôi có thể xem bảng giá dịch vụ tư vấn của các bạn được không?"

  • "The restaurant has a new price list."

    "Nhà hàng có một bảng giá mới."

  • "The price list is subject to change without notice."

    "Bảng giá có thể thay đổi mà không cần báo trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price Giá cả; chi phí
Verb price Định giá; niêm yết giá
Noun list Danh sách; bảng liệt kê
Verb list Lập danh sách; liệt kê
Noun pricing Việc định giá; chiến lược giá
Noun listing Mục được liệt kê; sự niêm yết
Adjective priceless Vô giá; không thể định giá được

Synonyms

rate card (bảng giá)catalog (danh mục (có giá))

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
Modern English
price
Old High German
lista
Old French
liste
Middle English
liste
Modern English
list

Nguồn gốc của 'price list'

'Price list' là một từ ghép, kết hợp 'price' (giá) và 'list' (danh sách). Từ 'price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng) thông qua tiếng Pháp cổ 'pris'. Từ 'list' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'lista' (dải, viền), phát triển ý nghĩa thành danh sách các mục. Khi thương mại phát triển và nhu cầu về sự rõ ràng trong giao dịch tăng lên, việc lập một danh mục các mặt hàng cùng giá cả của chúng trở nên thiết yếu, từ đó khái niệm 'price list' ra đời.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ kinh tế phổ biến, thường được sử dụng trong buôn bán, bán lẻ và các ngành dịch vụ. Nó cung cấp thông tin về giá cả của các sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau mà một doanh nghiệp cung cấp. 'Price list' thường được so sánh với 'catalog', nhưng 'catalog' có thể bao gồm nhiều thông tin hơn ngoài giá, chẳng hạn như mô tả chi tiết về sản phẩm và hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price list
  • current current price list
    (bảng giá hiện hành)
  • updated updated price list
    (bảng giá đã cập nhật)
  • official official price list
    (bảng giá chính thức)
  • detailed detailed price list
    (bảng giá chi tiết)
  • wholesale wholesale price list
    (bảng giá bán buôn (sỉ))
  • retail retail price list
    (bảng giá bán lẻ)
  • new new price list
    (bảng giá mới)
Verb + price list
  • issue issue a price list
    (ban hành bảng giá)
  • publish publish a price list
    (công bố bảng giá)
  • consult consult a price list
    (tham khảo bảng giá)
  • request request a price list
    (yêu cầu bảng giá)
  • update update a price list
    (cập nhật bảng giá)
  • distribute distribute a price list
    (phân phát bảng giá)
  • check check the price list
    (kiểm tra bảng giá)

Idioms

  • release a new price list

    công bố bảng giá mới

    "The company will release a new price list next month."

    (Công ty sẽ công bố bảng giá mới vào tháng tới.)

  • be on the price list

    có trong bảng giá (sản phẩm/dịch vụ được niêm yết giá)

    "Is this model still on the price list?"

    (Mẫu này còn có trong bảng giá không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price list

danh từ
Lật mặt

Một danh sách giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

"Can I see your price list for consulting services?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price list".

Giá cố định và mặc cả

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, giá niêm yết trên 'price list' (hoặc trên nhãn hàng) thường là giá cuối cùng và không có chuyện mặc cả, đánh dấu sự chuyển đổi từ truyền thống mặc cả trong lịch sử. Điều này giúp các giao dịch diễn ra nhanh chóng và minh bạch hơn.

Minh bạch và lòng tin

Việc có 'price list' công khai và được cập nhật thường xuyên thể hiện sự minh bạch, xây dựng lòng tin với khách hàng. Đây là một yếu tố then chốt trong các hoạt động kinh doanh hiện đại, giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng dễ dàng và tự tin hơn.