price list
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một danh sách giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Can I see your price list for consulting services?"
"Tôi có thể xem bảng giá dịch vụ tư vấn của các bạn được không?"
-
"The restaurant has a new price list."
"Nhà hàng có một bảng giá mới."
-
"The price list is subject to change without notice."
"Bảng giá có thể thay đổi mà không cần báo trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thuật ngữ kinh tế phổ biến, thường được sử dụng trong buôn bán, bán lẻ và các ngành dịch vụ. Nó cung cấp thông tin về giá cả của các sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau mà một doanh nghiệp cung cấp. 'Price list' thường được so sánh với 'catalog', nhưng 'catalog' có thể bao gồm nhiều thông tin hơn ngoài giá, chẳng hạn như mô tả chi tiết về sản phẩm và hình ảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current price list (bảng giá hiện hành)
-
updated updated price list (bảng giá đã cập nhật)
-
official official price list (bảng giá chính thức)
-
detailed detailed price list (bảng giá chi tiết)
-
wholesale wholesale price list (bảng giá bán buôn (sỉ))
-
retail retail price list (bảng giá bán lẻ)
-
new new price list (bảng giá mới)
-
issue issue a price list (ban hành bảng giá)
-
publish publish a price list (công bố bảng giá)
-
consult consult a price list (tham khảo bảng giá)
-
request request a price list (yêu cầu bảng giá)
-
update update a price list (cập nhật bảng giá)
-
distribute distribute a price list (phân phát bảng giá)
-
check check the price list (kiểm tra bảng giá)
Idioms
-
release a new price list
công bố bảng giá mới
"The company will release a new price list next month."
(Công ty sẽ công bố bảng giá mới vào tháng tới.)
-
be on the price list
có trong bảng giá (sản phẩm/dịch vụ được niêm yết giá)
"Is this model still on the price list?"
(Mẫu này còn có trong bảng giá không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
price list
danh từMột danh sách giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
"Can I see your price list for consulting services?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price list".
