(Top Banner Ad)
price stability
C1
Danh từ C1 Kinh tế

price stability

UK: /praɪs stəˈbɪləti/ • US: /praɪs stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

ổn định giá cả sự ổn định giá cả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which the general price level in an economy does not change much over time.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà mức giá chung trong một nền kinh tế không thay đổi nhiều theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central bank's primary goal is to maintain price stability."

    "Mục tiêu chính của ngân hàng trung ương là duy trì sự ổn định giá cả."

  • "The government is committed to ensuring price stability."

    "Chính phủ cam kết đảm bảo sự ổn định giá cả."

  • "Price stability is essential for sustainable economic growth."

    "Sự ổn định giá cả là điều cần thiết cho tăng trưởng kinh tế bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price Giá cả, mức giá
Verb price Định giá, đặt giá
Adjective priceless Vô giá, không thể định giá
Adjective stable Ổn định, vững chắc
Verb stabilize Ổn định hóa, làm cho vững chắc
Noun stabilization Sự ổn định hóa, sự làm vững chắc
Noun instability Sự bất ổn, sự không ổn định

Synonyms

stable prices (giá cả ổn định)low inflation (lạm phát thấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English
price
Latin
stabilis
Old French
estableté
Middle English
stabilite
English
stability

Nền tảng Kinh tế Hiện đại

Từ "price" (giá cả) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pretium" nghĩa là giá trị hoặc phần thưởng. Từ "stability" (ổn định) bắt nguồn từ tiếng Latinh "stabilis" có nghĩa là vững chắc, bền vững. Khi ghép lại, "price stability" không chỉ đơn thuần là sự ổn định về giá mà còn là một mục tiêu vĩ mô quan trọng trong kinh tế, nhằm đảm bảo rằng giá cả hàng hóa và dịch vụ không biến động quá nhanh hoặc quá mạnh, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế và đời sống người dân.

Usage Note

Price stability là một mục tiêu quan trọng của chính sách tiền tệ. Nó thường được định nghĩa là một mức lạm phát thấp và ổn định. Sự khác biệt so với 'stable prices' (giá ổn định) là 'price stability' đề cập đến sự ổn định của mức giá chung trong toàn bộ nền kinh tế, trong khi 'stable prices' có thể chỉ đề cập đến giá của một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể.

Prepositions

in for to

'in relation to' (liên quan đến), 'for the sake of' (vì mục đích), 'to achieve' (để đạt được). Ví dụ: 'Price stability in the housing market', 'Policies for price stability', 'The central bank aims to contribute to price stability'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + price stability
  • achieve achieve price stability
    (Đạt được sự ổn định giá)
  • maintain maintain price stability
    (Duy trì sự ổn định giá)
  • ensure ensure price stability
    (Đảm bảo sự ổn định giá)
  • promote promote price stability
    (Thúc đẩy sự ổn định giá)
  • safeguard safeguard price stability
    (Bảo vệ sự ổn định giá)
Adjective + price stability
  • long-term long-term price stability
    (Sự ổn định giá dài hạn)
  • sustained sustained price stability
    (Sự ổn định giá bền vững)
  • macroeconomic macroeconomic price stability
    (Sự ổn định giá vĩ mô)
  • overall overall price stability
    (Sự ổn định giá tổng thể)
  • robust robust price stability
    (Sự ổn định giá vững chắc)

Idioms

  • the cornerstone of price stability

    Nền tảng của sự ổn định giá (ám chỉ một yếu tố cực kỳ quan trọng)

    "The central bank views its independence as the cornerstone of price stability."

    (Ngân hàng trung ương coi sự độc lập của mình là nền tảng của sự ổn định giá.)

  • commitment to price stability

    Cam kết về sự ổn định giá

    "The government reiterated its strong commitment to price stability."

    (Chính phủ tái khẳng định cam kết mạnh mẽ của mình đối với sự ổn định giá.)

  • threat to price stability

    Mối đe dọa đối với sự ổn định giá

    "High inflation poses a significant threat to price stability."

    (Lạm phát cao đặt ra mối đe dọa đáng kể đối với sự ổn định giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price stability

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà mức giá chung trong một nền kinh tế không thay đổi nhiều theo thời gian.

"The central bank's primary goal is to maintain price stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price stability".

Vai trò của Ngân hàng Trung ương

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây và trên thế giới, mục tiêu chính của các ngân hàng trung ương (như Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ - Fed hay Ngân hàng Trung ương Châu Âu - ECB) là duy trì "price stability". Họ tin rằng một nền kinh tế với giá cả ổn định sẽ thúc đẩy tăng trưởng bền vững, khuyến khích đầu tư và mang lại lợi ích lâu dài cho tất cả mọi người, tránh được những biến động tiêu cực của lạm phát hoặc giảm phát.

Niềm tin và Ổn định Kinh tế

Sự ổn định giá cả không chỉ là một thuật ngữ kinh tế mà còn là yếu tố cốt lõi xây dựng niềm tin của công chúng vào hệ thống tiền tệ và chính sách kinh tế. Khi giá cả không ổn định, người tiêu dùng và doanh nghiệp khó lập kế hoạch cho tương lai, dẫn đến giảm đầu tư và tiêu dùng, ảnh hưởng đến sự thịnh vượng chung của xã hội.