(Top Banner Ad)
price volatility
C1
Danh từ C1 Kinh tế

price volatility

UK: /praɪs ˌvɒləˈtɪləti/ • US: /praɪs ˌvɑːləˈtɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

biến động giá sự biến động giá cả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree of variation of a trading price series over time, usually measured by the standard deviation of logarithmic returns.

Vietnamese Meaning

Mức độ biến động của một chuỗi giá giao dịch theo thời gian, thường được đo bằng độ lệch chuẩn của lợi nhuận logarit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High price volatility makes it difficult for investors to make informed decisions."

    "Sự biến động giá cao khiến các nhà đầu tư khó đưa ra quyết định sáng suốt."

  • "The price volatility of cryptocurrencies is a major concern for investors."

    "Sự biến động giá của tiền điện tử là một mối quan tâm lớn đối với các nhà đầu tư."

  • "The company is trying to reduce the price volatility of its products."

    "Công ty đang cố gắng giảm sự biến động giá của các sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price giá, giá cả
Verb price định giá, ra giá
Adjective priceless vô giá, không thể định giá
Noun pricing việc định giá, cơ chế định giá
Adjective priced được định giá (ví dụ: 'fairly priced' – được định giá hợp lý)
Adjective volatile dễ bay hơi, dễ biến động, không ổn định
Noun volatility tính dễ biến động, sự không ổn định
Verb volatilize làm bay hơi, làm biến động
Noun volatilization sự bay hơi, sự biến động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preis- (for 'price')
Latin
pretium (for 'price'), volatilis (for 'volatility')
Old French
pris (for 'price'), volatilité (for 'volatility')
Middle English
pris (for 'price')
English
price (c. 1300), volatility (c. 1600)
English
price volatility (as a compound concept in economics, c. 19th-20th century)

Nguồn gốc của 'price' và 'volatility'

Cụm từ 'price volatility' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Price' (giá) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' có nghĩa là 'giá trị, phần thưởng', và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *preis- mang ý nghĩa 'khen ngợi, đánh giá'. 'Volatility' (biến động) xuất phát từ tiếng Latin 'volatilis' có nghĩa là 'bay, thoáng qua', ám chỉ sự thay đổi nhanh chóng và khó lường. Khi kết hợp lại, 'price volatility' mô tả sự dao động mạnh mẽ, khó đoán của giá cả trên thị trường, thường là trong lĩnh vực kinh tế và tài chính.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tài chính để mô tả sự không ổn định và khó dự đoán của giá cả. Nó khác với 'price fluctuation' ở chỗ 'volatility' nhấn mạnh mức độ biến động lớn và thường xuyên, trong khi 'fluctuation' chỉ đơn giản đề cập đến sự thay đổi lên xuống.

Prepositions

in of

in: 'the volatility in the market' (sự biến động trong thị trường). of: 'the volatility of prices' (sự biến động của giá cả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price volatility
  • high high price volatility
    (biến động giá cao)
  • extreme extreme price volatility
    (biến động giá cực đoan)
  • significant significant price volatility
    (biến động giá đáng kể)
  • market market price volatility
    (biến động giá thị trường)
  • commodity commodity price volatility
    (biến động giá hàng hóa)
  • inherent inherent price volatility
    (biến động giá vốn có/tự thân)
Verb + price volatility
  • manage manage price volatility
    (quản lý biến động giá)
  • mitigate mitigate price volatility
    (giảm nhẹ/làm dịu biến động giá)
  • reduce reduce price volatility
    (giảm biến động giá)
  • experience experience price volatility
    (trải qua/chịu biến động giá)
  • monitor monitor price volatility
    (giám sát biến động giá)
  • hedge against hedge against price volatility
    (phòng ngừa rủi ro/bảo hiểm chống lại biến động giá)
Noun + price volatility
  • impact of impact of price volatility
    (tác động của biến động giá)
  • periods of periods of price volatility
    (các giai đoạn biến động giá)
  • risk of risk of price volatility
    (rủi ro biến động giá)
  • levels of levels of price volatility
    (mức độ biến động giá)

Idioms

  • Navigating price volatility

    Vận hành/xoay sở trong bối cảnh biến động giá

    "Businesses must learn strategies for navigating price volatility in global markets to stay competitive."

    (Các doanh nghiệp phải học các chiến lược để vận hành trong bối cảnh biến động giá trên thị trường toàn cầu nhằm duy trì khả năng cạnh tranh.)

  • Shielding against price volatility

    Bảo vệ/phòng vệ trước biến động giá

    "Farmers often use forward contracts as a method of shielding against price volatility in agricultural commodities."

    (Nông dân thường sử dụng hợp đồng tương lai như một phương pháp để phòng vệ trước biến động giá của hàng hóa nông sản.)

  • Exposure to price volatility

    Mức độ phơi bày/tiếp xúc với rủi ro biến động giá

    "Investors should carefully assess their exposure to price volatility before making significant investment decisions."

    (Các nhà đầu tư nên cẩn thận đánh giá mức độ phơi bày của họ với rủi ro biến động giá trước khi đưa ra các quyết định đầu tư quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price volatility

Danh từ
Lật mặt

Mức độ biến động của một chuỗi giá giao dịch theo thời gian, thường được đo bằng độ lệch chuẩn của lợi nhuận logarit.

"High price volatility makes it difficult for investors to make informed decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price volatility".

Tác động toàn cầu của biến động giá

Biến động giá không chỉ là một thuật ngữ tài chính mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống hàng ngày của người dân trên toàn thế giới. Ví dụ, biến động giá dầu có thể làm tăng chi phí vận chuyển, dẫn đến giá cả hàng hóa tiêu dùng tăng cao, gây áp lực lên chi tiêu hộ gia đình. Tương tự, biến động giá lương thực do thiên tai hoặc xung đột có thể gây ra khủng hoảng an ninh lương thực ở nhiều quốc gia, đặc biệt là những nước đang phát triển hoặc phụ thuộc vào nhập khẩu.

Quản lý rủi ro trong văn hóa kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh và tài chính phương Tây, việc quản lý và phòng ngừa rủi ro biến động giá là một yếu tố then chốt. Các công cụ tài chính phức tạp như hợp đồng tương lai (futures), quyền chọn (options) và hoán đổi (swaps) được sử dụng rộng rãi để 'bảo hiểm' (hedge) chống lại những thay đổi giá không mong muốn. Điều này phản ánh tư duy chủ động trong việc giảm thiểu sự không chắc chắn, bảo vệ lợi nhuận và duy trì sự ổn định tài chính, một khía cạnh quan trọng của hệ thống kinh tế hiện đại.