primary cost determinant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main factor that significantly influences the cost of something.
Vietnamese Meaning
Yếu tố chính quyết định đáng kể chi phí của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Labor costs are often the primary cost determinant in manufacturing."
"Chi phí nhân công thường là yếu tố quyết định chi phí chính trong sản xuất."
-
"The price of raw materials is a primary cost determinant for many businesses."
"Giá nguyên liệu thô là yếu tố quyết định chi phí chính cho nhiều doanh nghiệp."
-
"Energy consumption is a primary cost determinant in the steel industry."
"Tiêu thụ năng lượng là một yếu tố quyết định chi phí chính trong ngành công nghiệp thép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | primary | Điều chính yếu, yếu tố chính |
| Adjective | primary | Chính, chủ yếu, sơ cấp |
| Adverb | primarily | Chủ yếu, trước hết, ban đầu |
| Noun | cost | Chi phí, giá thành, tổn thất |
| Verb | cost | Trị giá, tốn kém |
| Adjective | costly | Đắt tiền, tốn kém |
| Noun | determinant | Yếu tố quyết định, định thức (trong toán học) |
| Verb | determine | Xác định, quyết định, tìm ra |
| Noun | determination | Sự quyết tâm, sự xác định |
| Adjective | determined | Quyết tâm, kiên định, đã được xác định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích chi phí, kế toán, và quản lý tài chính. 'Primary' nhấn mạnh đây là yếu tố quan trọng nhất, ảnh hưởng lớn nhất. Không nên nhầm lẫn với các yếu tố 'secondary' (thứ yếu) hoặc 'minor' (nhỏ). Nó khác với 'cost driver' ở chỗ 'cost driver' là một yếu tố *gây ra* chi phí thay đổi, trong khi 'cost determinant' là yếu tố *quyết định* mức chi phí cuối cùng.
Prepositions
Ví dụ: 'the primary cost determinant *of* a product' (yếu tố quyết định chi phí chính *của* một sản phẩm); 'The quality is a primary cost determinant *in* the construction.' (Chất lượng là yếu tố quyết định chi phí chính *trong* xây dựng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key primary cost determinant (yếu tố quyết định chi phí chính chủ chốt)
-
significant significant primary cost determinant (yếu tố quyết định chi phí chính đáng kể)
-
major major primary cost determinant (yếu tố quyết định chi phí chính quan trọng)
-
identify identify the primary cost determinant (xác định yếu tố quyết định chi phí chính)
-
analyze analyze the primary cost determinant (phân tích yếu tố quyết định chi phí chính)
-
consider consider the primary cost determinant (xem xét yếu tố quyết định chi phí chính)
-
of production primary cost determinant of production (yếu tố quyết định chi phí chính của sản xuất)
-
for the project primary cost determinant for the project (yếu tố quyết định chi phí chính cho dự án)
Idioms
-
be a primary cost determinant
Là yếu tố quyết định chi phí chính
"Labor costs can often be a primary cost determinant in manufacturing."
(Chi phí lao động thường có thể là yếu tố quyết định chi phí chính trong sản xuất.)
-
identify the primary cost determinant
Xác định yếu tố quyết định chi phí chính
"Businesses must identify the primary cost determinant to optimize their budgets."
(Các doanh nghiệp phải xác định yếu tố quyết định chi phí chính để tối ưu hóa ngân sách của họ.)
-
serve as the primary cost determinant
Đóng vai trò là yếu tố quyết định chi phí chính
"Raw material prices often serve as the primary cost determinant for many goods."
(Giá nguyên vật liệu thường đóng vai trò là yếu tố quyết định chi phí chính cho nhiều mặt hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary cost determinant
Tính từ + Danh từYếu tố chính quyết định đáng kể chi phí của một cái gì đó.
"Labor costs are often the primary cost determinant in manufacturing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary cost determinant".
