(Top Banner Ad)
primary cost determinant
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

primary cost determinant

UK: /ˈpraɪməri kɒst dɪˈtɜːmɪnənt/ • US: /ˈpraɪmeri kɔst dɪˈtɜːrmɪnənt/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố quyết định chi phí chính nhân tố chủ yếu quyết định chi phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main factor that significantly influences the cost of something.

Vietnamese Meaning

Yếu tố chính quyết định đáng kể chi phí của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Labor costs are often the primary cost determinant in manufacturing."

    "Chi phí nhân công thường là yếu tố quyết định chi phí chính trong sản xuất."

  • "The price of raw materials is a primary cost determinant for many businesses."

    "Giá nguyên liệu thô là yếu tố quyết định chi phí chính cho nhiều doanh nghiệp."

  • "Energy consumption is a primary cost determinant in the steel industry."

    "Tiêu thụ năng lượng là một yếu tố quyết định chi phí chính trong ngành công nghiệp thép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun primary Điều chính yếu, yếu tố chính
Adjective primary Chính, chủ yếu, sơ cấp
Adverb primarily Chủ yếu, trước hết, ban đầu
Noun cost Chi phí, giá thành, tổn thất
Verb cost Trị giá, tốn kém
Adjective costly Đắt tiền, tốn kém
Noun determinant Yếu tố quyết định, định thức (trong toán học)
Verb determine Xác định, quyết định, tìm ra
Noun determination Sự quyết tâm, sự xác định
Adjective determined Quyết tâm, kiên định, đã được xác định

Synonyms

main cost driver (yếu tố chính thúc đẩy chi phí)key cost factor (yếu tố chi phí quan trọng)

Antonyms

minor cost factor (yếu tố chi phí nhỏ)secondary cost determinant (yếu tố thứ yếu quyết định chi phí)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus (first)
Latin
primarius (of the first rank)
Old French
coste (cost, expense)
Latin
constare (to stand together, to cost)
Latin
terminare (to limit, set bounds)
Latin
determinare (to limit, fix)
English
primary cost determinant (compound phrase formed in modern English)

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ 'primary cost determinant' không có một lịch sử phát triển đơn lẻ như một từ. Thay vào đó, nó được ghép lại từ ba từ riêng biệt, mỗi từ mang một câu chuyện riêng. 'Primary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus' (đầu tiên), nhấn mạnh sự ưu tiên hoặc quan trọng hàng đầu. 'Cost' đến từ tiếng Latin 'constare' (đứng cùng nhau, định giá) qua tiếng Pháp cổ, liên quan đến giá trị hoặc chi phí bỏ ra. Cuối cùng, 'determinant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'determinare' (giới hạn, xác định), chỉ ra một yếu tố quyết định hoặc xác định điều gì đó. Khi kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ kinh tế hiện đại, chỉ yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chi phí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích chi phí, kế toán, và quản lý tài chính. 'Primary' nhấn mạnh đây là yếu tố quan trọng nhất, ảnh hưởng lớn nhất. Không nên nhầm lẫn với các yếu tố 'secondary' (thứ yếu) hoặc 'minor' (nhỏ). Nó khác với 'cost driver' ở chỗ 'cost driver' là một yếu tố *gây ra* chi phí thay đổi, trong khi 'cost determinant' là yếu tố *quyết định* mức chi phí cuối cùng.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the primary cost determinant *of* a product' (yếu tố quyết định chi phí chính *của* một sản phẩm); 'The quality is a primary cost determinant *in* the construction.' (Chất lượng là yếu tố quyết định chi phí chính *trong* xây dựng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary cost determinant
  • key key primary cost determinant
    (yếu tố quyết định chi phí chính chủ chốt)
  • significant significant primary cost determinant
    (yếu tố quyết định chi phí chính đáng kể)
  • major major primary cost determinant
    (yếu tố quyết định chi phí chính quan trọng)
Verb + primary cost determinant
  • identify identify the primary cost determinant
    (xác định yếu tố quyết định chi phí chính)
  • analyze analyze the primary cost determinant
    (phân tích yếu tố quyết định chi phí chính)
  • consider consider the primary cost determinant
    (xem xét yếu tố quyết định chi phí chính)
primary cost determinant + Prepositional Phrase
  • of production primary cost determinant of production
    (yếu tố quyết định chi phí chính của sản xuất)
  • for the project primary cost determinant for the project
    (yếu tố quyết định chi phí chính cho dự án)

Idioms

  • be a primary cost determinant

    Là yếu tố quyết định chi phí chính

    "Labor costs can often be a primary cost determinant in manufacturing."

    (Chi phí lao động thường có thể là yếu tố quyết định chi phí chính trong sản xuất.)

  • identify the primary cost determinant

    Xác định yếu tố quyết định chi phí chính

    "Businesses must identify the primary cost determinant to optimize their budgets."

    (Các doanh nghiệp phải xác định yếu tố quyết định chi phí chính để tối ưu hóa ngân sách của họ.)

  • serve as the primary cost determinant

    Đóng vai trò là yếu tố quyết định chi phí chính

    "Raw material prices often serve as the primary cost determinant for many goods."

    (Giá nguyên vật liệu thường đóng vai trò là yếu tố quyết định chi phí chính cho nhiều mặt hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary cost determinant

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Yếu tố chính quyết định đáng kể chi phí của một cái gì đó.

"Labor costs are often the primary cost determinant in manufacturing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary cost determinant".

Tầm quan trọng trong Kinh doanh và Kinh tế

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, việc xác định 'yếu tố quyết định chi phí chính' là một khía cạnh cơ bản của quản lý chiến lược và kế toán. Các công ty và chính phủ cần hiểu rõ yếu tố nào đẩy chi phí lên cao nhất để có thể kiểm soát, giảm thiểu rủi ro và đưa ra quyết định giá cả, đầu tư, hoặc chính sách hiệu quả. Ví dụ, chi phí nhiên liệu có thể là yếu tố quyết định chi phí chính trong ngành vận tải, hoặc chi phí nghiên cứu và phát triển trong ngành dược phẩm.

Ra quyết định và Hiệu quả

Khái niệm 'primary cost determinant' phản ánh một tư duy thực dụng trong việc tối ưu hóa nguồn lực. Việc nhận diện chính xác yếu tố này cho phép các nhà quản lý và hoạch định chính sách tập trung nỗ lực vào các lĩnh vực có tác động lớn nhất đến tổng chi phí. Điều này không chỉ giúp tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp mà còn có thể dẫn đến việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ với giá cả hợp lý hơn cho người tiêu dùng hoặc sử dụng ngân sách công một cách hiệu quả hơn.