(Top Banner Ad)
primitive culture
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nhân chủng học, Xã hội học

primitive culture

UK: /ˈprɪmɪtɪv ˈkʌltʃə(r)/ • US: /ˈprɪmətɪv ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa nguyên thủy nền văn hóa sơ khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A society or culture characterized by a low level of technological development, simple social structures, and a close relationship with nature.

Vietnamese Meaning

Một xã hội hoặc nền văn hóa được đặc trưng bởi trình độ phát triển công nghệ thấp, cấu trúc xã hội đơn giản và mối quan hệ gần gũi với thiên nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anthropologists study primitive cultures to understand the origins of human society."

    "Các nhà nhân chủng học nghiên cứu các nền văn hóa nguyên thủy để hiểu nguồn gốc của xã hội loài người."

  • "Some argue that the term 'primitive culture' is outdated and inaccurate."

    "Một số người cho rằng thuật ngữ 'văn hóa nguyên thủy' đã lỗi thời và không chính xác."

  • "The museum displayed artifacts from a variety of primitive cultures around the world."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ nhiều nền văn hóa nguyên thủy khác nhau trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primitive nguyên thủy, sơ khai, thô sơ
Adverb primitively một cách nguyên thủy, thô sơ
Noun primitivism chủ nghĩa nguyên thủy (một trào lưu trong nghệ thuật, tư tưởng)
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Adjective uncultured vô văn hóa, kém văn hóa

Synonyms

traditional culture (văn hóa truyền thống)indigenous culture (văn hóa bản địa)pre-industrial society (xã hội tiền công nghiệp)

Antonyms

modern culture (văn hóa hiện đại)industrialized society (xã hội công nghiệp hóa)

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus (first, earliest)
Latin
primitivus (first of its kind, original)
Old French
primitif
English
primitive (15th century)
Latin
cultura (tilling, cultivation, training)
Old French
culture
English
culture (15th century, then later for human civilization)

Nguồn gốc của 'Primitive Culture'

Từ 'primitive' (nguyên thủy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus' (đầu tiên, ban sơ), thể hiện ý nghĩa về những thứ xuất hiện sớm nhất hoặc ở giai đoạn sơ khai. Trong khi đó, từ 'culture' (văn hóa) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultura', ban đầu có nghĩa là 'gieo trồng, chăm sóc đất đai'. Dần dần, nghĩa của 'culture' mở rộng ra để chỉ sự 'nuôi dưỡng' và phát triển trí tuệ, tinh thần của con người và xã hội. Cụm từ 'primitive culture' được ghép lại trong tiếng Anh để chỉ các xã hội có tổ chức đơn giản, công nghệ thô sơ hoặc ở giai đoạn phát triển ban đầu của loài người, thường được dùng trong nhân học để phân loại các nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các xã hội tiền công nghiệp hoặc các nhóm người sống theo cách truyền thống. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ "primitive" có thể mang tính xúc phạm hoặc coi thường, vì nó ngụ ý rằng các nền văn hóa này kém phát triển hơn hoặc thấp kém hơn so với các nền văn hóa hiện đại. Cần sử dụng một cách thận trọng và xem xét các thuật ngữ thay thế ít mang tính phán xét hơn, chẳng hạn như 'traditional culture' hoặc 'indigenous culture'.

Prepositions

of

Ví dụ: "The study of the primitive cultures of the Amazon." (Nghiên cứu về các nền văn hóa nguyên thủy của Amazon.) Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về, tức là nền văn hóa của Amazon.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primitive culture
  • ancient ancient primitive culture
    (văn hóa nguyên thủy cổ đại)
  • early early primitive culture
    (văn hóa nguyên thủy sơ khai)
  • indigenous indigenous primitive culture
    (văn hóa nguyên thủy bản địa (thuật ngữ 'indigenous culture' được dùng phổ biến hơn))
Verb + primitive culture
  • study study primitive culture
    (nghiên cứu văn hóa nguyên thủy)
  • preserve preserve primitive culture
    (bảo tồn văn hóa nguyên thủy)
  • explore explore primitive culture
    (khám phá văn hóa nguyên thủy)

Idioms

  • a glimpse into primitive culture

    một cái nhìn thoáng qua/cơ hội tìm hiểu về văn hóa nguyên thủy

    "Archaeological sites often offer a glimpse into primitive culture."

    (Các địa điểm khảo cổ thường mang đến cái nhìn thoáng qua về văn hóa nguyên thủy.)

  • relics of primitive culture

    những di vật/tàn tích của văn hóa nguyên thủy

    "The museum displays various relics of primitive culture."

    (Bảo tàng trưng bày nhiều di vật của văn hóa nguyên thủy.)

  • return to a primitive culture

    quay trở lại lối sống/tình trạng xã hội thô sơ, kém phát triển (nghĩa bóng)

    "Without modern technology, they felt they had returned to a primitive culture."

    (Nếu không có công nghệ hiện đại, họ cảm thấy mình đã quay trở lại một nền văn hóa nguyên thủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primitive culture

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một xã hội hoặc nền văn hóa được đặc trưng bởi trình độ phát triển công nghệ thấp, cấu trúc xã hội đơn giản và mối quan hệ gần gũi với thiên nhiên.

"Anthropologists study primitive cultures to understand the origins of human society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primitive culture".

Thay đổi trong thuật ngữ nhân học

Trong lĩnh vực nhân học, thuật ngữ 'primitive culture' từng được sử dụng rộng rãi để chỉ các xã hội có công nghệ đơn giản hoặc tổ chức xã hội ít phức tạp hơn. Tuy nhiên, ngày nay, thuật ngữ này thường được thay thế bằng các cụm từ trung lập và khách quan hơn như 'xã hội tiền công nghiệp', 'văn hóa truyền thống' hoặc 'xã hội quy mô nhỏ'. Sự thay đổi này thể hiện nỗ lực tránh các quan điểm lấy văn hóa phương Tây làm trung tâm, vốn có thể hàm ý sự thua kém hoặc lạc hậu của các nền văn hóa khác.

Sự nhạy cảm của thuật ngữ 'primitive'

Mặc dù từ 'primitive' có thể chỉ đơn thuần là 'ở giai đoạn đầu', 'nguyên sơ', nhưng trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là khi dùng để mô tả con người hoặc xã hội, từ này lại mang hàm ý tiêu cực về sự kém tinh tế, lạc hậu, thiếu văn minh hoặc thậm chí là man rợ. Do đó, việc sử dụng 'primitive culture' trong các cuộc thảo luận học thuật hoặc xã hội hiện đại thường bị coi là không phù hợp, thiếu tôn trọng hoặc mang tính xúc phạm đối với các nền văn hóa khác.