primitive culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A society or culture characterized by a low level of technological development, simple social structures, and a close relationship with nature.
Vietnamese Meaning
Một xã hội hoặc nền văn hóa được đặc trưng bởi trình độ phát triển công nghệ thấp, cấu trúc xã hội đơn giản và mối quan hệ gần gũi với thiên nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Anthropologists study primitive cultures to understand the origins of human society."
"Các nhà nhân chủng học nghiên cứu các nền văn hóa nguyên thủy để hiểu nguồn gốc của xã hội loài người."
-
"Some argue that the term 'primitive culture' is outdated and inaccurate."
"Một số người cho rằng thuật ngữ 'văn hóa nguyên thủy' đã lỗi thời và không chính xác."
-
"The museum displayed artifacts from a variety of primitive cultures around the world."
"Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ nhiều nền văn hóa nguyên thủy khác nhau trên khắp thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | primitive | nguyên thủy, sơ khai, thô sơ |
| Adverb | primitively | một cách nguyên thủy, thô sơ |
| Noun | primitivism | chủ nghĩa nguyên thủy (một trào lưu trong nghệ thuật, tư tưởng) |
| Noun | culture | văn hóa |
| Adjective | cultural | thuộc về văn hóa |
| Adverb | culturally | về mặt văn hóa |
| Adjective | uncultured | vô văn hóa, kém văn hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các xã hội tiền công nghiệp hoặc các nhóm người sống theo cách truyền thống. Tuy nhiên, việc sử dụng thuật ngữ "primitive" có thể mang tính xúc phạm hoặc coi thường, vì nó ngụ ý rằng các nền văn hóa này kém phát triển hơn hoặc thấp kém hơn so với các nền văn hóa hiện đại. Cần sử dụng một cách thận trọng và xem xét các thuật ngữ thay thế ít mang tính phán xét hơn, chẳng hạn như 'traditional culture' hoặc 'indigenous culture'.
Prepositions
Ví dụ: "The study of the primitive cultures of the Amazon." (Nghiên cứu về các nền văn hóa nguyên thủy của Amazon.) Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về, tức là nền văn hóa của Amazon.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient primitive culture (văn hóa nguyên thủy cổ đại)
-
early early primitive culture (văn hóa nguyên thủy sơ khai)
-
indigenous indigenous primitive culture (văn hóa nguyên thủy bản địa (thuật ngữ 'indigenous culture' được dùng phổ biến hơn))
-
study study primitive culture (nghiên cứu văn hóa nguyên thủy)
-
preserve preserve primitive culture (bảo tồn văn hóa nguyên thủy)
-
explore explore primitive culture (khám phá văn hóa nguyên thủy)
Idioms
-
a glimpse into primitive culture
một cái nhìn thoáng qua/cơ hội tìm hiểu về văn hóa nguyên thủy
"Archaeological sites often offer a glimpse into primitive culture."
(Các địa điểm khảo cổ thường mang đến cái nhìn thoáng qua về văn hóa nguyên thủy.)
-
relics of primitive culture
những di vật/tàn tích của văn hóa nguyên thủy
"The museum displays various relics of primitive culture."
(Bảo tàng trưng bày nhiều di vật của văn hóa nguyên thủy.)
-
return to a primitive culture
quay trở lại lối sống/tình trạng xã hội thô sơ, kém phát triển (nghĩa bóng)
"Without modern technology, they felt they had returned to a primitive culture."
(Nếu không có công nghệ hiện đại, họ cảm thấy mình đã quay trở lại một nền văn hóa nguyên thủy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primitive culture
Tính từ + Danh từMột xã hội hoặc nền văn hóa được đặc trưng bởi trình độ phát triển công nghệ thấp, cấu trúc xã hội đơn giản và mối quan hệ gần gũi với thiên nhiên.
"Anthropologists study primitive cultures to understand the origins of human society."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primitive culture".
