(Top Banner Ad)
pre-industrial society
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Xã hội học, Kinh tế học

pre-industrial society

UK: N/A • US: N/A

Nghĩa tiếng Việt

xã hội tiền công nghiệp thời kỳ tiền công nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A society that existed before the Industrial Revolution, characterized by a primarily agrarian economy, limited technology, and a hierarchical social structure.

Vietnamese Meaning

Một xã hội tồn tại trước Cách mạng Công nghiệp, đặc trưng bởi nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp, công nghệ hạn chế và cơ cấu xã hội thứ bậc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Life in a pre-industrial society was heavily dependent on agriculture and the seasons."

    "Cuộc sống trong một xã hội tiền công nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào nông nghiệp và các mùa."

  • "The transition from a pre-industrial society to an industrial one involved significant social and economic upheaval."

    "Sự chuyển đổi từ một xã hội tiền công nghiệp sang một xã hội công nghiệp liên quan đến những biến động kinh tế và xã hội đáng kể."

  • "Pre-industrial societies often had strong communal bonds and traditions."

    "Các xã hội tiền công nghiệp thường có những mối liên kết cộng đồng và truyền thống mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pre-industrial thuộc tiền công nghiệp
Adjective industrial thuộc công nghiệp
Noun industry ngành công nghiệp; sự cần cù
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialization sự công nghiệp hóa
Noun society xã hội
Adjective social thuộc xã hội; có tính xã hội
Verb socialize xã hội hóa; giao lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae
Latin
industria
Latin
societas
Old French
industrie
Old French
societe
Middle English
industrie
Middle English
societe
English (17th Century)
industry
English (18th Century)
industrial
English (modern concept)
pre-industrial society

Nguồn gốc 'Xã hội tiền công nghiệp'

Cụm từ 'pre-industrial society' (xã hội tiền công nghiệp) là sự kết hợp của ba yếu tố: 'pre-' (tiền/trước), 'industrial' (công nghiệp) và 'society' (xã hội). 'Pre-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prae' nghĩa là 'trước'. 'Industrial' đến từ 'industry' (ngành công nghiệp, sự cần cù) có gốc từ tiếng Latin 'industria'. Còn 'society' (xã hội) có gốc từ tiếng Latin 'societas'. Ghép lại, cụm từ này dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử khi xã hội chưa trải qua quá trình công nghiệp hóa rộng rãi, tức là trước khi các nhà máy và máy móc trở nên phổ biến, định hình lại mọi mặt đời sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh và đối chiếu với các xã hội công nghiệp và hậu công nghiệp. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về công nghệ, kinh tế và cơ cấu xã hội. So với các xã hội nông nghiệp đơn thuần, 'pre-industrial society' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các xã hội có một số hình thức sản xuất thủ công và thương mại, nhưng chưa trải qua sự thay đổi sâu sắc do công nghiệp hóa.

Prepositions

in of

'In pre-industrial society': chỉ địa điểm, bối cảnh. Ví dụ: Life in pre-industrial society was often difficult.
'Of pre-industrial society': chỉ thuộc tính, đặc điểm. Ví dụ: The social structure of pre-industrial society was largely hierarchical.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pre-industrial society
  • agrarian agrarian pre-industrial society
    (xã hội tiền công nghiệp nông nghiệp)
  • traditional traditional pre-industrial society
    (xã hội tiền công nghiệp truyền thống)
  • feudal feudal pre-industrial society
    (xã hội tiền công nghiệp phong kiến)
Verb + pre-industrial society
  • study study pre-industrial society
    (nghiên cứu xã hội tiền công nghiệp)
  • characterize characterize pre-industrial society
    (mô tả/đặc trưng hóa xã hội tiền công nghiệp)
Noun + of pre-industrial society
  • characteristics characteristics of pre-industrial society
    (những đặc điểm của xã hội tiền công nghiệp)
  • life life in pre-industrial society
    (cuộc sống trong xã hội tiền công nghiệp)

Idioms

  • transition from pre-industrial society

    quá trình chuyển đổi từ xã hội tiền công nghiệp

    "The Industrial Revolution marked a rapid transition from pre-industrial society to an industrial one."

    (Cách mạng Công nghiệp đánh dấu sự chuyển đổi nhanh chóng từ xã hội tiền công nghiệp sang xã hội công nghiệp.)

  • features of pre-industrial society

    những đặc điểm của xã hội tiền công nghiệp

    "Limited technology and reliance on agriculture were key features of pre-industrial society."

    (Công nghệ hạn chế và sự phụ thuộc vào nông nghiệp là những đặc điểm chính của xã hội tiền công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-industrial society

Danh từ
Lật mặt

Một xã hội tồn tại trước Cách mạng Công nghiệp, đặc trưng bởi nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp, công nghệ hạn chế và cơ cấu xã hội thứ bậc.

"Life in a pre-industrial society was heavily dependent on agriculture and the seasons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-industrial society".

Nền kinh tế nông nghiệp và cộng đồng làng xã

Trong các xã hội tiền công nghiệp, nông nghiệp là ngành kinh tế chủ đạo, quyết định sinh kế của phần lớn dân số. Mọi người thường sống ở nông thôn, gắn bó với đất đai và các cộng đồng làng xã nhỏ. Các mối quan hệ xã hội thường chặt chẽ, dựa trên gia đình, dòng họ và truyền thống, tạo nên một cấu trúc xã hội ổn định nhưng ít thay đổi.

Công nghệ hạn chế và sức lao động thủ công

Công nghệ trong xã hội tiền công nghiệp còn rất sơ khai, chủ yếu dựa vào sức lao động của con người và động vật, cùng với các công cụ đơn giản. Sản xuất chủ yếu là thủ công nghiệp, kỹ năng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc thiếu máy móc và tự động hóa đã định hình gần như mọi khía cạnh của đời sống, từ sản xuất, vận chuyển đến giao tiếp.