princess
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Princess'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thành viên nữ của gia đình hoàng gia, đặc biệt là con gái hoặc cháu gái của vua hoặc nữ hoàng.
Definition (English Meaning)
A female member of a royal family, especially a daughter or granddaughter of a king or queen.
Ví dụ Thực tế với 'Princess'
-
"The princess wore a beautiful gown to the ball."
"Công chúa mặc một chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp đến buổi khiêu vũ."
-
"She dreamt of being a princess."
"Cô ấy mơ ước trở thành một công chúa."
-
"The children dressed up as princesses for Halloween."
"Những đứa trẻ hóa trang thành công chúa cho lễ Halloween."
Từ loại & Từ liên quan của 'Princess'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: princess
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Princess'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'princess' thường dùng để chỉ người con gái của vua hoặc nữ hoàng, hoặc vợ của một hoàng tử. Nó mang sắc thái trang trọng, liên quan đến địa vị và quyền lực trong hoàng gia. Khác với 'royal', princess chỉ cụ thể một người phụ nữ có tước vị.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Princess of' thường dùng để chỉ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ mà công chúa thuộc về hoặc đại diện cho. Ví dụ: Princess of Wales.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Princess'
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The princess was admired by the whole kingdom.
|
Công chúa được cả vương quốc ngưỡng mộ. |
| Phủ định |
The princess was not kidnapped by the dragon.
|
Công chúa không bị con rồng bắt cóc. |
| Nghi vấn |
Was the princess saved by the brave knight?
|
Có phải công chúa đã được chàng hiệp sĩ dũng cảm cứu? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the clock strikes midnight, she will have become a princess.
|
Vào lúc đồng hồ điểm nửa đêm, cô ấy sẽ trở thành công chúa. |
| Phủ định |
She won't have remained a princess if she breaks the magic spell.
|
Cô ấy sẽ không còn là công chúa nữa nếu cô ấy phá vỡ phép thuật. |
| Nghi vấn |
Will she have ruled as a princess for a year by next month?
|
Liệu cô ấy đã trị vì như một công chúa được một năm vào tháng tới chưa? |