(Top Banner Ad)
princess
A2
noun A2 Văn hóa, Lịch sử, Văn học

princess

UK: /prɪnˈses/ • US: /ˈprɪn.ses/

Nghĩa tiếng Việt

công chúa công nương (khi là vợ hoàng tử)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female member of a royal family, especially a daughter or granddaughter of a king or queen.

Vietnamese Meaning

Một thành viên nữ của gia đình hoàng gia, đặc biệt là con gái hoặc cháu gái của vua hoặc nữ hoàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The princess wore a beautiful gown to the ball."

    "Công chúa mặc một chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp đến buổi khiêu vũ."

  • "She dreamt of being a princess."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một công chúa."

  • "The children dressed up as princesses for Halloween."

    "Những đứa trẻ hóa trang thành công chúa cho lễ Halloween."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prince Hoàng tử, thân vương (con trai của vua hoặc nữ hoàng)
Adjective princely Thuộc về hoàng tử, vương giả, xa hoa
Noun princedom Lãnh địa của một thân vương; công quốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
princeps
Old French
prince
Anglo-Norman/Old French
princesse
Middle English
princesse
Modern English
princess

Nguồn gốc 'Công chúa'

Từ 'princess' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'princeps' (nghĩa là 'người đứng đầu, thủ lĩnh'). Qua tiếng Pháp cổ, từ này trở thành 'prince' (hoàng tử). Với việc thêm hậu tố chỉ giống cái '-esse' vào 'prince', từ 'princess' ra đời, ban đầu để chỉ vợ của một hoàng tử hoặc con gái của một vị vua.

Usage Note

Từ 'princess' thường dùng để chỉ người con gái của vua hoặc nữ hoàng, hoặc vợ của một hoàng tử. Nó mang sắc thái trang trọng, liên quan đến địa vị và quyền lực trong hoàng gia. Khác với 'royal', princess chỉ cụ thể một người phụ nữ có tước vị.

Prepositions

of

'Princess of' thường dùng để chỉ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ mà công chúa thuộc về hoặc đại diện cho. Ví dụ: Princess of Wales.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + princess
  • beautiful a beautiful princess
    (một nàng công chúa xinh đẹp)
  • royal a royal princess
    (một công chúa hoàng gia)
  • fairy-tale a fairy-tale princess
    (một công chúa bước ra từ truyện cổ tích)
  • little a little princess
    (một công chúa bé nhỏ)
  • rebel a rebel princess
    (một công chúa nổi loạn)
Verb + princess (as object)
  • treat someone like treat someone like a princess
    (đối xử với ai đó như một nàng công chúa (nuông chiều, chăm sóc đặc biệt))
Princess + Noun
  • dress princess dress
    (váy công chúa (kiểu đầm bồng bềnh, xòe, thường dành cho trẻ em hoặc dạ hội))
  • cut princess cut
    (kiểu cắt công chúa (kiểu cắt kim cương hình vuông hoặc chữ nhật))
  • phone princess phone
    (điện thoại công chúa (một kiểu điện thoại nhỏ gọn, thường có màu sắc tươi sáng, phổ biến vào giữa thế kỷ 20))

Idioms

  • To treat someone like a princess

    Đối xử với ai đó một cách đặc biệt cẩn thận, chu đáo và nuông chiều, như thể họ là người hoàng gia.

    "He always treats his girlfriend like a princess, buying her flowers and opening doors for her."

    (Anh ấy luôn đối xử với bạn gái như một nàng công chúa, mua hoa tặng cô ấy và mở cửa cho cô ấy.)

  • A fairy-tale princess

    Một công chúa trong truyện cổ tích; thường dùng để chỉ một cô gái xinh đẹp, duyên dáng và có vẻ đẹp thần tiên, thường có cuộc sống mơ ước.

    "She looked like a fairy-tale princess in her beautiful wedding gown."

    (Cô ấy trông như một nàng công chúa cổ tích trong bộ váy cưới lộng lẫy của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

princess

noun
Lật mặt

Một thành viên nữ của gia đình hoàng gia, đặc biệt là con gái hoặc cháu gái của vua hoặc nữ hoàng.

"The princess wore a beautiful gown to the ball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The princess was admired by the whole kingdom.
Công chúa được cả vương quốc ngưỡng mộ.
Phủ định
The princess was not kidnapped by the dragon.
Công chúa không bị con rồng bắt cóc.
Nghi vấn
Was the princess saved by the brave knight?
Có phải công chúa đã được chàng hiệp sĩ dũng cảm cứu?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the clock strikes midnight, she will have become a princess.
Vào lúc đồng hồ điểm nửa đêm, cô ấy sẽ trở thành công chúa.
Phủ định
She won't have remained a princess if she breaks the magic spell.
Cô ấy sẽ không còn là công chúa nữa nếu cô ấy phá vỡ phép thuật.
Nghi vấn
Will she have ruled as a princess for a year by next month?
Liệu cô ấy đã trị vì như một công chúa được một năm vào tháng tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "princess".

Công chúa Disney và ảnh hưởng văn hóa

Các nàng công chúa của Disney (như Lọ Lem, Bạch Tuyết, Aurora, Elsa) đã tạo ra một hình tượng công chúa mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây. Họ định hình cách trẻ em (đặc biệt là bé gái) hình dung về công chúa, vẻ đẹp, lòng tốt và số phận, thường gắn liền với sự lãng mạn và 'hạnh phúc mãi mãi'.

Hội chứng công chúa ('Princess Syndrome')

Trong văn hóa hiện đại, 'Hội chứng công chúa' (Princess Syndrome) đôi khi được dùng để mô tả một người phụ nữ trẻ có xu hướng đòi hỏi sự chú ý, mong muốn được nuông chiều quá mức, và có những kỳ vọng không thực tế về cuộc sống và cách người khác đối xử với mình, giống như một nàng công chúa được bao bọc từ nhỏ.