(Top Banner Ad)
early roman empire
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Lịch sử

early roman empire

UK: /ˈɜːli ˈrəʊmən ˈɛmpaɪə/ • US: /ˈɜːrli ˈroʊmən ˈɛmpaɪr/

Nghĩa tiếng Việt

Đế chế La Mã thời kỳ đầu Thời kỳ đầu của Đế chế La Mã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial period of the Roman Empire, generally considered to be from 27 BC to 180 AD (or sometimes later).

Vietnamese Meaning

Giai đoạn đầu của Đế chế La Mã, thường được coi là từ năm 27 trước Công nguyên đến năm 180 sau Công nguyên (hoặc đôi khi muộn hơn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The early Roman Empire saw a period of relative peace and prosperity known as the Pax Romana."

    "Đế chế La Mã thời kỳ đầu đã chứng kiến một giai đoạn tương đối hòa bình và thịnh vượng được gọi là Pax Romana."

  • "Archaeological evidence provides insights into the daily life of people during the early Roman Empire."

    "Bằng chứng khảo cổ học cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cuộc sống hàng ngày của người dân trong thời kỳ đầu của Đế chế La Mã."

  • "The art and architecture of the early Roman Empire were heavily influenced by Greek culture."

    "Nghệ thuật và kiến ​​trúc của Đế chế La Mã thời kỳ đầu chịu ảnh hưởng lớn từ văn hóa Hy Lạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb early sớm, ban đầu, sơ khai
Noun earliness sự sớm, tính chất ban đầu
Adjective, Noun Roman thuộc La Mã; người La Mã
Verb Romanize La Mã hóa (áp dụng văn hóa, luật lệ La Mã)
Noun empire đế chế, đế quốc
Noun emperor hoàng đế
Adjective imperial thuộc về đế quốc, hoàng gia

Synonyms

Antonyms

Late Roman Empire (Đế chế La Mã Hậu kỳ)Roman Republic (Cộng hòa La Mã)

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂eyr- (morning)
Proto-Germanic
*airli (timely)
Old English
ǣrlīċ (early)
Latin
Roma (Rome)
Latin
Romanus (Roman)
Latin
imperium (command, dominion)
Old French
empire (empire)
Middle English
empire (empire)
Modern English
early Roman Empire (cụm từ mô tả lịch sử)

Nguồn gốc lịch sử của cụm từ

Cụm từ 'early Roman Empire' (Đế chế La Mã sơ kỳ) không phải là một từ đơn có nguồn gốc sâu xa từ một ngôn ngữ cổ, mà là một cách mô tả theo lịch sử được các nhà sử học sử dụng. 'Early' (sơ kỳ, ban đầu) dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên và thường được coi là thịnh vượng của Đế chế La Mã, bắt đầu từ khi Augustus trở thành Hoàng đế đầu tiên vào năm 27 TCN cho đến khoảng thế kỷ thứ 2 hoặc đầu thế kỷ thứ 3 SCN. Cụm từ này giúp phân biệt giai đoạn đó với 'late Roman Empire' (Đế chế La Mã hậu kỳ) hoặc thời Cộng hòa La Mã trước đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học và nghiên cứu cổ điển. Nó đề cập đến giai đoạn từ khi Augustus lên nắm quyền (kết thúc Cộng hòa La Mã) đến cái chết của Marcus Aurelius, hoặc đôi khi kéo dài đến khủng hoảng thế kỷ thứ ba. Thuật ngữ 'early' giúp phân biệt giai đoạn này với các giai đoạn sau của Đế chế La Mã, chẳng hạn như Đế chế La Mã Hậu kỳ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early Roman Empire
  • vast a vast early Roman Empire
    (một đế chế La Mã sơ kỳ rộng lớn)
  • powerful the powerful early Roman Empire
    (đế chế La Mã sơ kỳ hùng mạnh)
  • flourishing the flourishing early Roman Empire
    (đế chế La Mã sơ kỳ thịnh vượng)
Verb + early Roman Empire
  • establish establish the early Roman Empire
    (thiết lập/thành lập đế chế La Mã sơ kỳ)
  • govern govern the early Roman Empire
    (cai trị đế chế La Mã sơ kỳ)
  • expand expand the early Roman Empire
    (mở rộng đế chế La Mã sơ kỳ)
Noun + of the early Roman Empire
  • the influence the influence of the early Roman Empire
    (ảnh hưởng của đế chế La Mã sơ kỳ)
  • the administration the administration of the early Roman Empire
    (bộ máy hành chính của đế chế La Mã sơ kỳ)

Idioms

  • The Pax Romana of the early Roman Empire

    Thời kỳ Hòa bình La Mã trong giai đoạn đầu của Đế chế La Mã, kéo dài khoảng 200 năm, mang lại sự ổn định và thịnh vượng.

    "During the Pax Romana of the early Roman Empire, trade flourished and infrastructure developed significantly."

    (Trong thời kỳ Hòa bình La Mã của đế chế La Mã sơ kỳ, thương mại phát triển mạnh và cơ sở hạ tầng được phát triển đáng kể.)

  • The golden age of the early Roman Empire

    Thời kỳ hoàng kim, đỉnh cao của Đế chế La Mã sơ kỳ về quyền lực, văn hóa và sự ổn định.

    "Many historians consider the Nerva–Antonine dynasty as the golden age of the early Roman Empire."

    (Nhiều nhà sử học coi triều đại Nerva–Antonine là thời kỳ vàng son của đế chế La Mã sơ kỳ.)

  • The administrative structure of the early Roman Empire

    Cơ cấu hành chính của Đế chế La Mã sơ kỳ, bao gồm hệ thống tỉnh, luật pháp và bộ máy quan lại.

    "Understanding the administrative structure of the early Roman Empire is crucial for studying its longevity."

    (Hiểu rõ cơ cấu hành chính của đế chế La Mã sơ kỳ là điều cần thiết để nghiên cứu tuổi thọ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early roman empire

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Giai đoạn đầu của Đế chế La Mã, thường được coi là từ năm 27 trước Công nguyên đến năm 180 sau Công nguyên (hoặc đôi khi muộn hơn).

"The early Roman Empire saw a period of relative peace and prosperity known as the Pax Romana."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the early Roman Empire left an incredible legacy.
Wow, Đế chế La Mã sơ khai đã để lại một di sản đáng kinh ngạc.
Phủ định
Alas, the early Roman Empire wasn't all glory and triumph.
Than ôi, Đế chế La Mã sơ khai không chỉ toàn vinh quang và chiến thắng.
Nghi vấn
Hey, did the early Roman Empire truly believe in their gods?
Này, Đế chế La Mã sơ khai có thực sự tin vào các vị thần của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to believe the early Roman Empire would last forever.
Mọi người từng tin rằng Đế chế La Mã sơ khai sẽ tồn tại mãi mãi.
Phủ định
The early Roman Empire didn't use to have such extensive trade routes.
Đế chế La Mã sơ khai đã không từng có những tuyến đường thương mại rộng lớn như vậy.
Nghi vấn
Did the early Roman Empire use to have a larger army?
Đế chế La Mã sơ khai đã từng có một đội quân lớn hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early roman empire".

Pax Romana: Thời kỳ Hòa bình La Mã

Một trong những đóng góp lớn nhất của Đế chế La Mã sơ kỳ là việc thiết lập Pax Romana (Hòa bình La Mã), một thời kỳ kéo dài khoảng 200 năm (từ 27 TCN đến 180 SCN) của sự ổn định, thịnh vượng và ít xung đột quân sự lớn. Thời kỳ này tạo điều kiện cho thương mại phát triển, xây dựng cơ sở hạ tầng rộng khắp và sự lan tỏa của văn hóa La Mã trên khắp đế chế, đặt nền móng cho sự phát triển của nền văn minh phương Tây.

Hệ thống Luật La Mã và Kỹ thuật xây dựng

Đế chế La Mã sơ kỳ đã đặt nền móng cho nhiều hệ thống pháp luật hiện đại với việc phát triển Luật La Mã (Roman Law), nhấn mạnh công lý, quyền công dân và quy trình pháp lý. Bên cạnh đó, người La Mã còn nổi tiếng với các công trình kiến trúc và kỹ thuật ấn tượng như hệ thống đường sá rộng lớn, cầu dẫn nước (aqueducts), đấu trường (Colosseum), và các công trình công cộng khác mà nhiều công trình vẫn còn tồn tại đến ngày nay, thể hiện khả năng tổ chức và kỹ thuật vượt trội.