roman republic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period of ancient Roman civilization beginning with the overthrow of the Roman Kingdom, traditionally dated to 509 BC, and ending in 27 BC with the establishment of the Roman Empire.
Vietnamese Meaning
Thời kỳ của nền văn minh La Mã cổ đại bắt đầu với việc lật đổ Vương quốc La Mã, theo truyền thống được xác định là năm 509 trước Công nguyên, và kết thúc vào năm 27 trước Công nguyên với sự thành lập của Đế chế La Mã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many important political institutions were developed in the Roman Republic."
"Nhiều thể chế chính trị quan trọng đã được phát triển trong thời kỳ Cộng hòa La Mã."
-
"The Roman Republic was characterized by a complex system of governance."
"Nền Cộng hòa La Mã được đặc trưng bởi một hệ thống quản trị phức tạp."
-
"The expansion of the Roman Republic led to conflicts with other powers."
"Sự mở rộng của Cộng hòa La Mã đã dẫn đến xung đột với các cường quốc khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Roman | Người La Mã; một cư dân của Rome cổ đại |
| Adjective | Roman | Thuộc về Rome hoặc Đế chế La Mã cổ đại |
| Noun | Republic | Nền cộng hòa; chế độ dân chủ đại diện |
| Noun | Republican | Người ủng hộ chế độ cộng hòa; đảng viên Đảng Cộng hòa |
| Adjective | Republican | Thuộc về hoặc ủng hộ chế độ cộng hòa; thuộc Đảng Cộng hòa |
| Noun | Republicanism | Chủ nghĩa cộng hòa; tư tưởng chính trị ủng hộ chế độ cộng hòa |
| Verb | Romanize | La Mã hóa; làm cho cái gì đó mang đặc điểm hoặc văn hóa La Mã |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể của La Mã cổ đại. Thường được dùng trong các tài liệu lịch sử, chính trị và khảo cổ học. Khác với 'Roman Empire' (Đế chế La Mã) về mặt thời gian và thể chế chính trị.
Prepositions
'in the Roman Republic' (trong thời kỳ Cộng hòa La Mã); 'during the Roman Republic' (trong suốt thời kỳ Cộng hòa La Mã). Cả hai giới từ đều chỉ thời gian, nhưng 'during' nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Roman Republic (Cộng hòa La Mã cổ đại)
-
early early Roman Republic (Cộng hòa La Mã sơ khai)
-
late late Roman Republic (Cộng hòa La Mã cuối thời kỳ)
-
powerful powerful Roman Republic (Cộng hòa La Mã hùng mạnh)
-
establish establish the Roman Republic (thành lập Cộng hòa La Mã)
-
govern govern the Roman Republic (cai trị Cộng hòa La Mã)
-
overthrow overthrow the Roman Republic (lật đổ Cộng hòa La Mã)
-
witness the collapse of witness the collapse of the Roman Republic (chứng kiến sự sụp đổ của Cộng hòa La Mã)
-
fall the fall of the Roman Republic (sự sụp đổ của Cộng hòa La Mã)
-
senate the senate of the Roman Republic (Viện Nguyên lão của Cộng hòa La Mã)
-
citizens the citizens of the Roman Republic (các công dân của Cộng hòa La Mã)
Idioms
-
the fall of the Roman Republic
Sự sụp đổ của Cộng hòa La Mã (một giai đoạn lịch sử quan trọng đánh dấu sự chuyển đổi sang Đế chế La Mã)
"Historians often debate the exact causes and consequences of the fall of the Roman Republic."
(Các nhà sử học thường tranh luận về nguyên nhân và hậu quả chính xác của sự sụp đổ của Cộng hòa La Mã.)
-
lessons from the Roman Republic
Những bài học từ Cộng hòa La Mã (rút ra từ lịch sử và hệ thống chính trị của nó, thường để áp dụng cho các tình huống hiện đại)
"Many modern democracies look to lessons from the Roman Republic when discussing political stability."
(Nhiều nền dân chủ hiện đại tìm kiếm những bài học từ Cộng hòa La Mã khi thảo luận về sự ổn định chính trị.)
-
the transition from Republic to Empire
Sự chuyển đổi từ Cộng hòa sang Đế chế (giai đoạn lịch sử quan trọng khi hệ thống chính trị của La Mã thay đổi từ nền cộng hòa sang chế độ đế quốc)
"Julius Caesar played a pivotal role in the transition from Republic to Empire."
(Julius Caesar đã đóng vai trò then chốt trong sự chuyển đổi từ Cộng hòa sang Đế chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roman republic
Danh từThời kỳ của nền văn minh La Mã cổ đại bắt đầu với việc lật đổ Vương quốc La Mã, theo truyền thống được xác định là năm 509 trước Công nguyên, và kết thúc vào năm 27 trước Công nguyên với sự thành lập của Đế chế La Mã.
"Many important political institutions were developed in the Roman Republic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roman republic".
