priority mail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A class of mail that receives expedited handling and delivery compared to standard mail.
Vietnamese Meaning
Một loại dịch vụ bưu chính mà thư hoặc bưu kiện được ưu tiên xử lý và giao hàng nhanh hơn so với dịch vụ bưu chính thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent the contract via priority mail to ensure it arrives quickly."
"Tôi đã gửi hợp đồng bằng dịch vụ priority mail để đảm bảo nó đến nơi nhanh chóng."
-
"She used priority mail to send the urgent documents."
"Cô ấy đã sử dụng dịch vụ priority mail để gửi những tài liệu khẩn cấp."
-
"Priority mail often includes tracking information."
"Priority mail thường bao gồm thông tin theo dõi bưu kiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | priority | sự ưu tiên, quyền ưu tiên |
| Verb | prioritize | ưu tiên, đặt lên hàng đầu |
| Noun | thư từ, bưu phẩm, hệ thống bưu chính | |
| Verb | gửi thư, gửi bưu phẩm | |
| Noun | mailer | người gửi thư; phong bì gửi hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Priority Mail là dịch vụ bưu chính nhanh hơn và đắt hơn so với thư thông thường (standard mail/first-class mail). Nó thường được sử dụng khi cần gửi tài liệu hoặc hàng hóa quan trọng một cách nhanh chóng. Khác với 'express mail' (chuyển phát nhanh) vốn có thời gian giao hàng đảm bảo hơn và thường đắt hơn, Priority Mail cung cấp thời gian giao hàng ước tính, không đảm bảo tuyệt đối. Nó có thể bao gồm các dịch vụ bổ sung như theo dõi bưu kiện.
Prepositions
Dùng 'via' để chỉ phương tiện hoặc cách thức gửi. Ví dụ: 'I sent the package via priority mail.' (Tôi đã gửi gói hàng bằng dịch vụ priority mail).
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send priority mail (gửi bưu phẩm ưu tiên)
-
ship ship priority mail (vận chuyển bưu phẩm ưu tiên)
-
track track priority mail (theo dõi bưu phẩm ưu tiên)
-
receive receive priority mail (nhận bưu phẩm ưu tiên)
-
priority mail package priority mail package (gói bưu phẩm ưu tiên)
-
priority mail envelope priority mail envelope (phong bì bưu phẩm ưu tiên)
-
flat-rate priority mail flat-rate priority mail (bưu phẩm ưu tiên đồng giá)
-
by by priority mail (bằng dịch vụ bưu phẩm ưu tiên)
-
via via priority mail (qua đường bưu phẩm ưu tiên)
Idioms
-
send something by priority mail
Gửi một món đồ qua dịch vụ bưu phẩm ưu tiên để đảm bảo tốc độ và ưu tiên cao nhất.
"I need to send these important documents by priority mail to ensure they arrive tomorrow."
(Tôi cần gửi những tài liệu quan trọng này bằng dịch vụ bưu phẩm ưu tiên để đảm bảo chúng đến nơi vào ngày mai.)
-
priority mail package/envelope
Gói hoặc phong bì được gửi bằng dịch vụ bưu phẩm ưu tiên.
"The company often uses priority mail envelopes for urgent deliveries."
(Công ty thường sử dụng phong bì bưu phẩm ưu tiên cho các đợt giao hàng khẩn cấp.)
-
track a priority mail shipment
Theo dõi hành trình của một lô hàng được gửi bằng dịch vụ bưu phẩm ưu tiên.
"You can track your priority mail shipment online using the tracking number."
(Bạn có thể theo dõi lô hàng bưu phẩm ưu tiên của mình trực tuyến bằng mã vận đơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
priority mail
Danh từMột loại dịch vụ bưu chính mà thư hoặc bưu kiện được ưu tiên xử lý và giao hàng nhanh hơn so với dịch vụ bưu chính thông thường.
"I sent the contract via priority mail to ensure it arrives quickly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "priority mail".
