(Top Banner Ad)
priority mail
B1
Danh từ B1 Bưu chính

priority mail

UK: /praɪˈɒrəti meɪl/ • US: /praɪˈɔːrəti meɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ bưu chính ưu tiên gửi thư ưu tiên vận chuyển ưu tiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of mail that receives expedited handling and delivery compared to standard mail.

Vietnamese Meaning

Một loại dịch vụ bưu chính mà thư hoặc bưu kiện được ưu tiên xử lý và giao hàng nhanh hơn so với dịch vụ bưu chính thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent the contract via priority mail to ensure it arrives quickly."

    "Tôi đã gửi hợp đồng bằng dịch vụ priority mail để đảm bảo nó đến nơi nhanh chóng."

  • "She used priority mail to send the urgent documents."

    "Cô ấy đã sử dụng dịch vụ priority mail để gửi những tài liệu khẩn cấp."

  • "Priority mail often includes tracking information."

    "Priority mail thường bao gồm thông tin theo dõi bưu kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun priority sự ưu tiên, quyền ưu tiên
Verb prioritize ưu tiên, đặt lên hàng đầu
Noun mail thư từ, bưu phẩm, hệ thống bưu chính
Verb mail gửi thư, gửi bưu phẩm
Noun mailer người gửi thư; phong bì gửi hàng

Synonyms

expedited mail (thư được xử lý nhanh)

Antonyms

Related Words

express mail (chuyển phát nhanh)certified mail (thư bảo đảm)

Subject Area

Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prior
Old French
priorité
English
priority
Old French
male
Middle English
mail
English
mail
English
priority mail

Nguồn gốc của 'Ưu Tiên' và 'Thư Từ'

Cụm từ 'priority mail' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'priority' (ưu tiên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prior' (nghĩa là 'trước' hoặc 'sớm hơn'). Còn từ 'mail' (thư từ, bưu kiện) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'male' (nghĩa là túi xách hay bao đựng đồ). Vào thế kỷ 20, khi nhu cầu gửi thư và bưu kiện nhanh chóng trở nên quan trọng, hai từ này đã được ghép lại để tạo thành 'priority mail', chỉ dịch vụ bưu chính đảm bảo tốc độ và sự ưu tiên cao nhất, đáp ứng nhu cầu khẩn cấp của người dân và doanh nghiệp.

Usage Note

Priority Mail là dịch vụ bưu chính nhanh hơn và đắt hơn so với thư thông thường (standard mail/first-class mail). Nó thường được sử dụng khi cần gửi tài liệu hoặc hàng hóa quan trọng một cách nhanh chóng. Khác với 'express mail' (chuyển phát nhanh) vốn có thời gian giao hàng đảm bảo hơn và thường đắt hơn, Priority Mail cung cấp thời gian giao hàng ước tính, không đảm bảo tuyệt đối. Nó có thể bao gồm các dịch vụ bổ sung như theo dõi bưu kiện.

Prepositions

via

Dùng 'via' để chỉ phương tiện hoặc cách thức gửi. Ví dụ: 'I sent the package via priority mail.' (Tôi đã gửi gói hàng bằng dịch vụ priority mail).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + priority mail
  • send send priority mail
    (gửi bưu phẩm ưu tiên)
  • ship ship priority mail
    (vận chuyển bưu phẩm ưu tiên)
  • track track priority mail
    (theo dõi bưu phẩm ưu tiên)
  • receive receive priority mail
    (nhận bưu phẩm ưu tiên)
Cụm danh từ với priority mail
  • priority mail package priority mail package
    (gói bưu phẩm ưu tiên)
  • priority mail envelope priority mail envelope
    (phong bì bưu phẩm ưu tiên)
  • flat-rate priority mail flat-rate priority mail
    (bưu phẩm ưu tiên đồng giá)
Giới từ + priority mail
  • by by priority mail
    (bằng dịch vụ bưu phẩm ưu tiên)
  • via via priority mail
    (qua đường bưu phẩm ưu tiên)

Idioms

  • send something by priority mail

    Gửi một món đồ qua dịch vụ bưu phẩm ưu tiên để đảm bảo tốc độ và ưu tiên cao nhất.

    "I need to send these important documents by priority mail to ensure they arrive tomorrow."

    (Tôi cần gửi những tài liệu quan trọng này bằng dịch vụ bưu phẩm ưu tiên để đảm bảo chúng đến nơi vào ngày mai.)

  • priority mail package/envelope

    Gói hoặc phong bì được gửi bằng dịch vụ bưu phẩm ưu tiên.

    "The company often uses priority mail envelopes for urgent deliveries."

    (Công ty thường sử dụng phong bì bưu phẩm ưu tiên cho các đợt giao hàng khẩn cấp.)

  • track a priority mail shipment

    Theo dõi hành trình của một lô hàng được gửi bằng dịch vụ bưu phẩm ưu tiên.

    "You can track your priority mail shipment online using the tracking number."

    (Bạn có thể theo dõi lô hàng bưu phẩm ưu tiên của mình trực tuyến bằng mã vận đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

priority mail

Danh từ
Lật mặt

Một loại dịch vụ bưu chính mà thư hoặc bưu kiện được ưu tiên xử lý và giao hàng nhanh hơn so với dịch vụ bưu chính thông thường.

"I sent the contract via priority mail to ensure it arrives quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "priority mail".

Dịch Vụ Nhanh Chóng và Đáng Tin Cậy

Tại các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ với Bưu điện Hoa Kỳ (USPS), 'priority mail' là một dịch vụ bưu chính phổ biến, được thiết kế để cung cấp khả năng giao hàng nhanh hơn và đáng tin cậy hơn so với thư tiêu chuẩn. Nó thường đi kèm với các tính năng bổ sung như theo dõi bưu phẩm, bảo hiểm cơ bản và thời gian giao hàng ước tính cụ thể, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các tài liệu quan trọng hoặc hàng hóa cần đến nơi gấp.

Tầm Quan Trọng Trong Kinh Doanh và Đời Sống

Dịch vụ 'priority mail' đóng vai trò quan trọng trong cả lĩnh vực kinh doanh và đời sống cá nhân. Các doanh nghiệp thường sử dụng nó để gửi hàng hóa, hợp đồng hoặc mẫu sản phẩm một cách nhanh chóng. Đối với cá nhân, đây là lựa chọn lý tưởng để gửi quà tặng, giấy tờ quan trọng hoặc các mặt hàng cần được vận chuyển an toàn và đến đích trong thời gian ngắn, thể hiện sự coi trọng thời gian và tính cấp bách của người gửi.