(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ express mail
B1

express mail

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chuyển phát nhanh gửi nhanh thư bảo đảm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Express mail'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dịch vụ bưu chính đảm bảo giao hàng nhanh chóng.

Definition (English Meaning)

A postal service that guarantees rapid delivery.

Ví dụ Thực tế với 'Express mail'

  • "I sent the documents by express mail to ensure they arrived on time."

    "Tôi đã gửi tài liệu bằng dịch vụ chuyển phát nhanh để đảm bảo chúng đến đúng giờ."

  • "If you need it there tomorrow, send it by express mail."

    "Nếu bạn cần nó ở đó vào ngày mai, hãy gửi nó bằng dịch vụ chuyển phát nhanh."

  • "Express mail is more expensive, but it's worth it for important documents."

    "Chuyển phát nhanh đắt hơn, nhưng nó đáng giá cho các tài liệu quan trọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Express mail'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: express mail
  • Adjective: express
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

priority mail(thư ưu tiên)
overnight mail(thư qua đêm)

Trái nghĩa (Antonyms)

regular mail(thư thường)

Từ liên quan (Related Words)

package(bưu kiện) delivery(giao hàng)
post office(bưu điện)

Lĩnh vực (Subject Area)

Bưu chính Thương mại

Ghi chú Cách dùng 'Express mail'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Express mail" nhấn mạnh tốc độ và độ tin cậy cao hơn so với dịch vụ bưu chính thông thường. Nó thường đi kèm với theo dõi bưu kiện và bảo hiểm. So với "regular mail" (thư thông thường), "express mail" đắt hơn nhưng nhanh hơn nhiều. Một số dịch vụ tương tự bao gồm "priority mail" (thư ưu tiên) và "overnight mail" (thư qua đêm), nhưng "express mail" thường ngụ ý tốc độ nhanh nhất và dịch vụ cao cấp nhất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by

"by express mail" có nghĩa là gửi cái gì đó thông qua dịch vụ chuyển phát nhanh.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Express mail'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)