(Top Banner Ad)
express mail
B1
Danh từ B1 Bưu chính, Thương mại

express mail

UK: /ɪkˈsprɛs meɪl/ • US: /ɪkˈsprɛs meɪl/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển phát nhanh gửi nhanh thư bảo đảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A postal service that guarantees rapid delivery.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ bưu chính đảm bảo giao hàng nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent the documents by express mail to ensure they arrived on time."

    "Tôi đã gửi tài liệu bằng dịch vụ chuyển phát nhanh để đảm bảo chúng đến đúng giờ."

  • "If you need it there tomorrow, send it by express mail."

    "Nếu bạn cần nó ở đó vào ngày mai, hãy gửi nó bằng dịch vụ chuyển phát nhanh."

  • "Express mail is more expensive, but it's worth it for important documents."

    "Chuyển phát nhanh đắt hơn, nhưng nó đáng giá cho các tài liệu quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express bày tỏ, thể hiện
Adjective express tốc hành, nhanh
Noun expression sự biểu hiện, cách diễn đạt
Noun mail thư, bưu phẩm
Verb mail gửi thư
Noun mailbox hòm thư

Synonyms

priority mail (thư ưu tiên)overnight mail (thư qua đêm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bưu chính, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
expres
Middle English
expressen
Old French
male
Middle English
mail
English
express mail

Nguồn gốc của 'express' và 'mail'

Từ 'express' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exprimere' có nghĩa là 'ép ra, thể hiện rõ', rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'expres' mang nghĩa 'rõ ràng, có chủ ý'. Dần dần, nghĩa 'nhanh chóng, trực tiếp' đã phát triển từ ý tưởng về một việc gì đó được gửi đi với mục đích cụ thể và trực tiếp. Từ 'mail' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'male' nghĩa là 'túi, ví' dùng để đựng thư. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, 'express mail' đã hình thành để chỉ một dịch vụ gửi thư hoặc bưu phẩm nhanh chóng và ưu tiên.

Usage Note

"Express mail" nhấn mạnh tốc độ và độ tin cậy cao hơn so với dịch vụ bưu chính thông thường. Nó thường đi kèm với theo dõi bưu kiện và bảo hiểm. So với "regular mail" (thư thông thường), "express mail" đắt hơn nhưng nhanh hơn nhiều. Một số dịch vụ tương tự bao gồm "priority mail" (thư ưu tiên) và "overnight mail" (thư qua đêm), nhưng "express mail" thường ngụ ý tốc độ nhanh nhất và dịch vụ cao cấp nhất.

Prepositions

by

"by express mail" có nghĩa là gửi cái gì đó thông qua dịch vụ chuyển phát nhanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + express mail
  • send send express mail
    (gửi thư/bưu phẩm tốc hành)
  • receive receive express mail
    (nhận thư/bưu phẩm tốc hành)
  • use use express mail
    (sử dụng dịch vụ thư tốc hành)
Adjective + express mail
  • international international express mail
    (thư tốc hành quốc tế)
  • domestic domestic express mail
    (thư tốc hành nội địa)
Noun + express mail
  • service express mail service
    (dịch vụ thư tốc hành)
  • delivery express mail delivery
    (chuyển phát thư tốc hành)

Idioms

  • send by express mail

    Gửi bằng dịch vụ thư tốc hành (nhấn mạnh sự nhanh chóng, ưu tiên)

    "I need to send these documents by express mail to ensure they arrive tomorrow."

    (Tôi cần gửi những tài liệu này bằng thư tốc hành để đảm bảo chúng đến nơi vào ngày mai.)

  • express mail service

    Dịch vụ chuyển phát nhanh/tốc hành

    "The company offers express mail service for urgent parcels."

    (Công ty cung cấp dịch vụ chuyển phát nhanh cho các gói hàng khẩn cấp.)

  • upgrade to express mail

    Nâng cấp lên dịch vụ thư tốc hành (chọn gói nhanh hơn)

    "You can upgrade to express mail for an extra fee if you need it sooner."

    (Bạn có thể nâng cấp lên thư tốc hành với một khoản phí bổ sung nếu bạn cần nó sớm hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

express mail

Danh từ
Lật mặt

Dịch vụ bưu chính đảm bảo giao hàng nhanh chóng.

"I sent the documents by express mail to ensure they arrived on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been waiting for the express mail to arrive all morning.
Tôi đã chờ thư chuyển phát nhanh đến cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been sending express mail lately because it's too expensive.
Cô ấy không gửi thư chuyển phát nhanh gần đây vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Have they been using express delivery for their packages?
Họ có đang sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh cho các kiện hàng của họ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Express mail is often more expensive than regular mail.
Gửi thư nhanh thường đắt hơn gửi thư thông thường.
Phủ định
Express mail is not always the most reliable option; sometimes standard delivery is the fastest.
Gửi thư nhanh không phải lúc nào cũng là lựa chọn đáng tin cậy nhất; đôi khi giao hàng tiêu chuẩn là nhanh nhất.
Nghi vấn
Is express mail as reliable as a personal courier for important documents?
Gửi thư nhanh có đáng tin cậy như chuyển phát nhanh cá nhân đối với các tài liệu quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express mail".

Vai trò trong thế giới hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tốc độ phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử, thư tốc hành đóng vai trò thiết yếu. Nó không chỉ phục vụ nhu cầu cá nhân về việc gửi tài liệu khẩn cấp hay quà tặng đúng thời hạn, mà còn là một phần không thể thiếu trong chuỗi cung ứng và logistics của các doanh nghiệp, đảm bảo hàng hóa và thông tin được luân chuyển hiệu quả, nhanh chóng.

Sự tiện lợi và ưu tiên

Dịch vụ thư tốc hành ra đời như một giải pháp cho những ai cần gửi bưu phẩm với tốc độ ưu tiên, nhanh hơn so với các dịch vụ thư tín thông thường. Mặc dù có chi phí cao hơn, nhưng 'express mail' mang lại sự an tâm về thời gian giao hàng và thường đi kèm với các dịch vụ theo dõi chi tiết, là lựa chọn hàng đầu cho các tài liệu quan trọng hoặc hàng hóa cần đến tay người nhận trong thời gian ngắn nhất.